(Top Banner Ad)
gush
B2
Verb B2 Tổng quát

gush

UK: /ɡʌʃ/ • US: /ɡʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phun trào tuôn trào dạt dào ca ngợi quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flow out of something quickly and in large quantities.

Vietnamese Meaning

Phun ra, trào ra (một cách nhanh chóng và với số lượng lớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil gushed from the well."

    "Dầu phun ra từ giếng."

  • "Tears gushed down her cheeks."

    "Nước mắt tuôn rơi trên má cô ấy."

  • "The company's profits are gushing."

    "Lợi nhuận của công ty đang tăng vọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gushing Đang phun trào, đang tuôn ra (nói về chất lỏng hoặc cảm xúc)
Adjective gushy Quá mức tình cảm, ủy mị, sướt mướt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'gush'

Từ 'gush' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh của chất lỏng phun ra mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ bất ngờ tuôn trào – đó chính là hình ảnh mà từ này muốn diễn tả. Nó liên quan đến sự bùng nổ, sự trào dâng, không chỉ về vật chất mà còn về cảm xúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả cảm xúc tuôn trào.

Prepositions

out from

gush out (of/from): Phun ra khỏi cái gì. Ví dụ: Water gushed out of the broken pipe.
gush from: Phun ra từ. Ví dụ: Blood gushed from the wound.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gush
  • Sudden gush
    (một dòng chảy bất ngờ)
  • Great gush
    (dòng chảy lớn)
Verb + gush
  • Oil gushes
    (Dầu phun trào)
  • Blood gushes
    (Máu tuôn ra)

Idioms

  • gush about something

    nói về điều gì đó một cách nhiệt tình và phấn khích

    "She was gushing about her new boyfriend."

    (Cô ấy đang nói về bạn trai mới của mình một cách đầy phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gush

Verb
Lật mặt

Phun ra, trào ra (một cách nhanh chóng và với số lượng lớn).

"Oil gushed from the well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overflowing river, which gushed through the town, caused significant damage.
Con sông tràn bờ, dòng nước chảy xiết qua thị trấn, gây ra thiệt hại đáng kể.
Phủ định
The politician, whose speech did not gush with sincerity, failed to convince the audience.
Chính trị gia, người mà bài phát biểu không tràn đầy sự chân thành, đã không thuyết phục được khán giả.
Nghi vấn
Is it the broken pipe, which gushes water, that needs immediate repair?
Có phải ống nước bị vỡ, cái mà đang phun trào nước, cần được sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A gush of water flooded the basement.
Một dòng nước chảy tràn vào tầng hầm.
Phủ định
There wasn't a gush of enthusiasm from the team after the announcement.
Không có sự bùng nổ nhiệt huyết nào từ đội sau thông báo.
Nghi vấn
Was there a gush of oil after the pipe broke?
Có một dòng dầu phun ra sau khi đường ống bị vỡ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pipe gushed water after the earthquake.
Đường ống phun trào nước sau trận động đất.
Phủ định
The politician did not gush about his opponent's proposal.
Chính trị gia đã không tuôn trào về đề xuất của đối thủ.
Nghi vấn
Did the fans gush over the celebrity's new movie?
Người hâm mộ có phát cuồng vì bộ phim mới của người nổi tiếng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pipe breaks, water gushes everywhere.
Nếu ống nước bị vỡ, nước sẽ phun trào khắp nơi.
Phủ định
When you don't tighten the cap, juice doesn't gush out of the bottle.
Khi bạn không vặn chặt nắp, nước trái cây không phun ra khỏi chai.
Nghi vấn
If the volcano erupts, does lava gush from the crater?
Nếu núi lửa phun trào, dung nham có phun ra từ miệng núi lửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broken pipe will gush water into the street.
Ống nước bị vỡ sẽ phun nước ra đường.
Phủ định
The old well is not going to gush anymore; it's completely dry.
Cái giếng cũ sẽ không phun nước nữa; nó hoàn toàn khô cạn rồi.
Nghi vấn
Will the geyser gush during our visit?
Mạch nước phun có phun trào trong chuyến thăm của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gush".

Sự thể hiện cảm xúc ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở, đặc biệt là niềm vui và sự yêu thích, thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích. 'Gushing' có thể được xem là một phần của việc này, mặc dù đôi khi nó có thể bị coi là hơi quá mức.