(Top Banner Ad)
spurt
B2
danh từ B2 Tổng quát

spurt

UK: /spɜːt/ • US: /spɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phun ra tia bùng nổ bứt tốc tăng vọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden gush or burst of liquid, or a sudden and brief increase of effort, speed, etc.

Vietnamese Meaning

Một sự phun trào đột ngột hoặc tia nước, hoặc một sự tăng tốc, nỗ lực đột ngột và ngắn ngủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipe burst, causing a spurt of water to spray across the room."

    "Ống nước bị vỡ, khiến một tia nước phun khắp phòng."

  • "The athlete had a late spurt of speed in the race."

    "Vận động viên đã có một sự bứt tốc vào cuối cuộc đua."

  • "The company experienced a spurt of growth in the last quarter."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spurt Sự bắn ra, vọt ra đột ngột (chất lỏng); sự bùng nổ, tăng tốc đột ngột (hoạt động, năng lượng).
Verb spurt Bắn ra, vọt ra, phun ra (chất lỏng); bùng lên, tăng tốc đột ngột (năng lượng, hoạt động).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Âm thanh mô phỏng / Scandinavia
*sprut- (proto-form)
Tiếng Anh Trung cổ
spurten
Tiếng Anh hiện đại
spurt

Từ Âm Thanh Đến Ý Nghĩa

Từ 'spurt' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ (khoảng những năm 1550), xuất phát từ việc mô phỏng âm thanh của chất lỏng bắn ra hoặc chảy mạnh đột ngột. Nó cũng có thể liên quan đến các từ Bắc Âu cổ như 'sprute' (tiếng Na Uy nghĩa là phun ra, vọt ra). Điều này cho thấy từ này ra đời để diễn tả một hành động nhanh, dứt khoát, thường liên quan đến nước hoặc máu, hoặc một sự bùng nổ đột ngột của hoạt động.

Usage Note

Từ 'spurt' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng phun ra nhanh chóng và mạnh mẽ. Nó cũng có thể ám chỉ một giai đoạn ngắn có sự tăng cường hoạt động hoặc nỗ lực.

Prepositions

of

'Spurt of' được sử dụng để mô tả sự phun trào của một chất lỏng cụ thể hoặc một sự tăng lên của một cái gì đó, ví dụ như 'a spurt of blood' (một tia máu), 'a spurt of energy' (một đợt năng lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spurt (Danh từ)
  • sudden a sudden spurt
    (một sự bùng nổ/tăng tốc đột ngột)
  • final a final spurt
    (một nỗ lực/tăng tốc cuối cùng)
  • growth a growth spurt
    (một giai đoạn phát triển vượt bậc)
  • energetic an energetic spurt
    (một đợt năng lượng bùng nổ)
Verb + spurt (Danh từ)
  • make make a spurt
    (thực hiện một đợt bùng nổ/tăng tốc)
  • have have a spurt
    (có một đợt bùng nổ/tăng tốc)
spurt (Động từ) + Preposition/Adverb
  • out spurt out
    (phun ra, bắn vọt ra ngoài)
  • up spurt up
    (phun lên, bắn vọt lên)
Noun + spurt (Động từ)
  • blood blood spurted from the wound
    (máu phun ra từ vết thương)
  • water water spurted from the hose
    (nước phun ra từ vòi)

Idioms

  • in spurts

    từng đợt, từng đợt không liên tục; lúc nhanh lúc chậm

    "He works in spurts, intensely for a few hours then takes a long break."

    (Anh ấy làm việc không liên tục, làm việc hết sức vài giờ rồi lại nghỉ lâu.)

  • a growth spurt

    giai đoạn phát triển vượt bậc (đặc biệt ở trẻ em/thanh thiếu niên)

    "My son had a huge growth spurt over the summer and grew several inches."

    (Con trai tôi có một đợt phát triển vượt bậc trong mùa hè và cao thêm vài inch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spurt

danh từ
Lật mặt

Một sự phun trào đột ngột hoặc tia nước, hoặc một sự tăng tốc, nỗ lực đột ngột và ngắn ngủi.

"The pipe burst, causing a spurt of water to spray across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pipe spurted water.
Đường ống phun ra nước.
Phủ định
The old well didn't spurt water even after the storm.
Cái giếng cũ không phun nước ngay cả sau cơn bão.
Nghi vấn
Did the racer spurt ahead at the last moment?
Có phải tay đua đã bứt tốc vượt lên vào phút cuối không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pipe had been properly sealed, the water wouldn't have spurt out.
Nếu đường ống được bịt kín đúng cách, nước đã không phun ra.
Phủ định
If the athlete hadn't trained so hard, he might not have spurt ahead of the competition at the last moment.
Nếu vận động viên không tập luyện chăm chỉ như vậy, có lẽ anh ấy đã không bứt tốc vượt lên trước đối thủ vào phút cuối.
Nghi vấn
Would the oil have spurt out if the pressure had been any higher?
Dầu có phun ra không nếu áp suất cao hơn nữa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water spurted from the broken pipe, didn't it?
Nước đã phun ra từ ống bị vỡ, phải không?
Phủ định
He doesn't spurt ahead in the race at the beginning, does he?
Anh ấy không bứt tốc trong cuộc đua ngay từ đầu, phải không?
Nghi vấn
She isn't experiencing a sudden spurt in growth, is she?
Cô ấy không trải qua một đợt tăng trưởng đột ngột, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old fountain used to spurt water high into the air.
Đài phun nước cũ từng phun nước lên cao vào không trung.
Phủ định
He didn't use to spurt out answers in class without thinking.
Anh ấy đã không từng buột miệng trả lời trong lớp mà không suy nghĩ.
Nghi vấn
Did the pipe use to spurt oil before it was repaired?
Trước khi được sửa chữa, đường ống có từng phun dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spurt".

Sự Phát Triển Vượt Bậc ở Thanh Thiếu Niên

Cụm từ 'growth spurt' (giai đoạn phát triển vượt bậc) là một khái niệm quen thuộc trong văn hóa phương Tây, dùng để mô tả giai đoạn tăng trưởng thể chất nhanh chóng ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đây là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, thường được cha mẹ và chính thanh thiếu niên nhận biết rõ ràng, kèm theo những thay đổi về vóc dáng, cân nặng và đôi khi là sự vụng về tạm thời.

Hiệu Suất Làm Việc Không Liên Tục

Trong văn hóa làm việc và học tập, khái niệm 'làm việc theo từng đợt' ('working in spurts') mô tả một phong cách làm việc không ổn định, lúc thì tập trung cao độ và đạt hiệu quả cao, lúc lại nghỉ ngơi hoặc làm việc kém hiệu quả. Phong cách này trái ngược với việc duy trì sự ổn định và liên tục trong công việc nhưng lại khá phổ biến, đặc biệt với những người có xu hướng đợi 'nước đến chân mới nhảy'.