(Top Banner Ad)
guts
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

guts

UK: /ɡʌts/ • US: /ɡʌts/

Nghĩa tiếng Việt

dũng khí gan dạ bản lĩnh máu liều lòng can đảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stomach and bowels; intestines.

Vietnamese Meaning

Dạ dày và ruột; ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter cleaned the deer's guts."

    "Người thợ săn làm sạch nội tạng của con nai."

  • "She had the guts to tell him what she really thought."

    "Cô ấy đủ can đảm để nói với anh ta những gì cô ấy thực sự nghĩ."

  • "The fire gutted the building."

    "Ngọn lửa đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut ruột; trực giác, linh cảm
Verb gut bỏ ruột, lấy nội tạng (cá, gà); phá hủy phần bên trong
Adjective gutless hèn nhát, thiếu dũng khí
Adjective gutsy gan dạ, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gutą
Old English
gut
Middle English
guttes
Modern English
guts

Nguồn Gốc Của 'Guts': Từ Ruột Đến Lòng Dũng Cảm

Từ 'guts' ban đầu có nghĩa là ruột, nội tạng. Việc nó được dùng để chỉ 'lòng dũng cảm' bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng các cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là lòng dũng cảm hay nỗi sợ hãi, được cảm nhận ở vùng bụng hay trong ruột. Sự liên hệ này với 'bụng' như là nơi trú ngụ của cảm xúc đã có từ rất lâu trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ nội tạng, thường được dùng trong bối cảnh mổ xẻ, giết mổ động vật. Ít khi dùng để chỉ nội tạng người trong văn nói hàng ngày, trừ trường hợp y học hoặc mô tả bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guts
  • real real guts
    (lòng dũng cảm thực sự)
  • sheer sheer guts
    (sự gan dạ tuyệt đối, tột bậc)
  • enough enough guts
    (đủ dũng khí)
Verb + guts
  • have have guts
    (có gan, có dũng khí)
  • show show guts
    (thể hiện sự gan dạ, dũng cảm)
  • take take guts
    (đòi hỏi sự dũng cảm)
  • summon up the summon up the guts
    (lấy hết can đảm)
  • lack the lack the guts
    (thiếu dũng khí, hèn nhát)

Idioms

  • gut feeling

    linh cảm, trực giác (mạnh)

    "I have a gut feeling that something good is going to happen."

    (Tôi có linh cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp sắp xảy ra.)

  • spill your guts

    thổ lộ hết tâm sự, khai hết bí mật

    "He finally spilled his guts about what really happened."

    (Cuối cùng anh ấy cũng thổ lộ hết về những gì thực sự đã xảy ra.)

  • hate someone's guts

    ghét cay ghét đắng ai đó, ghét đến tận xương tủy

    "She hates his guts after he betrayed her."

    (Cô ấy ghét cay ghét đắng anh ta sau khi anh ta phản bội cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạ dày và ruột; ruột.

"The hunter cleaned the deer's guts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guts".

'Ruột' và 'Dũng khí': Một Kết Nối Cổ Xưa

Sự kết nối ẩn dụ giữa 'guts' (nội tạng) và khái niệm trừu tượng về 'lòng dũng cảm' hay 'bản năng' ăn sâu vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Nó phản ánh sự hiểu biết cổ xưa về việc cảm xúc trú ngụ ở phần cốt lõi của cơ thể, nơi được cho là trung tâm của sức mạnh và bản năng.

'Phản Ứng Ruột': Trực Giác Bẩm Sinh

Cụm từ 'gut reaction' (phản ứng ruột) nhấn mạnh một phản ứng tức thì, không suy nghĩ, mang tính bản năng. Điều này làm nổi bật ý tưởng rằng ruột không chỉ là cơ quan tiêu hóa mà còn là nguồn gốc của trực giác nguyên thủy và những quyết định được đưa ra 'từ trong sâu thẳm' mà không cần lý luận phức tạp.