(Top Banner Ad)
bravery
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

bravery

UK: /ˈbreɪ.vəri/ • US: /ˈbreɪ.vəri/

Nghĩa tiếng Việt

lòng dũng cảm sự gan dạ tinh thần quả cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

courageous behavior or character

Vietnamese Meaning

sự dũng cảm, lòng dũng cảm; tính gan dạ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighter showed immense bravery in rescuing the children from the burning building."

    "Người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm tột độ khi giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "It took a lot of bravery to speak out against the injustice."

    "Cần rất nhiều dũng cảm để lên tiếng chống lại sự bất công."

  • "She was awarded a medal for her bravery."

    "Cô ấy đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brave Dũng cảm, can đảm
Adverb bravely Một cách dũng cảm, anh dũng
Noun (Abstract) bravery Sự dũng cảm, lòng can đảm
Noun (Person) bravo Kẻ sát thủ (ít dùng); tiếng reo hò thán phục (thường dùng trong opera)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian/Spanish
bravo
Old French
brave
English (16th Century)
brave
English (17th Century)
bravery

Nguồn gốc từ 'Dũng cảm'

Từ gốc của 'bravery' là tính từ 'brave'. 'Brave' du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('brave'), vốn có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'tuyệt vời, lộng lẫy'. Nguồn gốc sâu xa hơn có thể là từ tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha 'bravo'. Khi thêm hậu tố trừu tượng '-ry' (như trong 'slavery' hay 'discovery'), tiếng Anh tạo ra danh từ 'bravery' vào thế kỷ 17 để chỉ phẩm chất hoặc trạng thái dũng cảm.

Usage Note

Bravery chỉ phẩm chất của việc đối mặt với nguy hiểm hoặc sợ hãi mà không run sợ. Nó nhấn mạnh khả năng vượt qua nỗi sợ để hành động đúng đắn hoặc đạt được mục tiêu. Khác với 'courage' (sự can đảm) mang tính khái quát hơn, 'bravery' thường liên quan đến hành động cụ thể, thể hiện sự gan dạ trong một tình huống nhất định.

Prepositions

in with

‘Bravery in’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc tình huống mà sự dũng cảm được thể hiện (ví dụ: bravery in battle). ‘Bravery with’ có thể dùng để diễn tả sự dũng cảm đi kèm với điều gì khác (ví dụ: bravery with compassion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bravery
  • great great bravery
    (Lòng dũng cảm lớn lao)
  • quiet quiet bravery
    (Sự dũng cảm thầm lặng)
  • moral moral bravery
    (Sự dũng cảm về mặt đạo đức (làm điều đúng đắn dù bị phản đối))
  • genuine genuine bravery
    (Lòng dũng cảm chân thật)
Verb + bravery
  • show show bravery
    (Thể hiện lòng dũng cảm)
  • admire admire someone's bravery
    (Ngưỡng mộ lòng dũng cảm của ai đó)
  • summon up summon up the bravery
    (Lấy hết can đảm, huy động sự dũng cảm)
Bravery + Prepositional Phrase
  • in the face of bravery in the face of death
    (Lòng dũng cảm khi đối mặt với cái chết)
  • to display a tribute to their bravery
    (Lời ca ngợi sự dũng cảm của họ)

Idioms

  • Act of bravery

    Hành động dũng cảm (hành động cụ thể thể hiện sự can đảm)

    "He was awarded a medal for his act of bravery in saving the child."

    (Anh ấy đã được trao huy chương cho hành động dũng cảm cứu đứa trẻ của mình.)

  • Test one's bravery

    Thử thách lòng dũng cảm của ai đó

    "Climbing the mountain in a storm was a real test of their bravery."

    (Việc leo núi trong bão tố là một thử thách thực sự đối với lòng dũng cảm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bravery

danh từ
Lật mặt

sự dũng cảm, lòng dũng cảm; tính gan dạ

"The firefighter showed immense bravery in rescuing the children from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bravery".

Huy chương và Giải thưởng Quân sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, 'bravery' (lòng dũng cảm) là phẩm chất được tôn vinh cao nhất. Nhiều giải thưởng quân sự danh giá như Huân chương Danh dự (Medal of Honor) của Mỹ hoặc Huân chương Victoria Cross của Anh được trao tặng dành riêng cho những hành động dũng cảm vượt quá bổn phận thông thường.

Dũng cảm về Đạo đức và Thể chất

Người ta thường phân biệt giữa Dũng cảm Thể chất (Physical Bravery – đối diện nguy hiểm thân thể, ví dụ như lính cứu hỏa) và Dũng cảm Đạo đức (Moral Bravery – bảo vệ niềm tin hoặc nguyên tắc cá nhân dù phải đối mặt với sự phản đối xã hội hoặc mất mát cá nhân). Cả hai đều được coi là những biểu hiện quan trọng của phẩm chất con người.