(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gymnasium
B1

gymnasium

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng tập thể dục nhà tập thể thao phòng gym
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gymnasium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà hoặc luyện tập thể thao.

Definition (English Meaning)

A room or building equipped for indoor sports or athletic training.

Ví dụ Thực tế với 'Gymnasium'

  • "The school's gymnasium is used for basketball games and other sporting events."

    "Phòng tập thể dục của trường được sử dụng cho các trận bóng rổ và các sự kiện thể thao khác."

  • "The gymnasium was filled with students practicing for the volleyball tournament."

    "Phòng tập thể dục chật kín sinh viên đang luyện tập cho giải đấu bóng chuyền."

  • "Our local gymnasium offers a variety of fitness classes."

    "Phòng tập thể dục địa phương của chúng tôi cung cấp nhiều lớp học thể dục khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gymnasium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gym(phòng tập thể dục)
fitness center(trung tâm thể hình)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sports hall(nhà thi đấu thể thao)
arena(đấu trường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Gymnasium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gymnasium thường được gọi tắt là 'gym'. Nó bao gồm các thiết bị tập luyện thể thao như tạ, máy chạy bộ, cũng như không gian cho các hoạt động thể thao như bóng rổ, bóng chuyền. Khác với 'fitness center' thường tập trung vào các bài tập thể hình, 'gymnasium' có thể bao gồm cả các hoạt động thể thao có tính đồng đội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

Dùng 'at' khi nói đến việc tham gia hoặc hiện diện tại phòng tập: 'He is at the gymnasium.' Dùng 'in' khi nói đến việc ở bên trong hoặc mô tả vị trí bên trong: 'The basketball hoops are in the gymnasium.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gymnasium'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)