(Top Banner Ad)
gymnasium
B1
danh từ B1 Thể thao, Giáo dục

gymnasium

UK: /dʒɪmˈneɪziəm/ • US: /dʒɪmˈneɪziəm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tập thể dục nhà tập thể thao phòng gym
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building equipped for indoor sports or athletic training.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà hoặc luyện tập thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school's gymnasium is used for basketball games and other sporting events."

    "Phòng tập thể dục của trường được sử dụng cho các trận bóng rổ và các sự kiện thể thao khác."

  • "The gymnasium was filled with students practicing for the volleyball tournament."

    "Phòng tập thể dục chật kín sinh viên đang luyện tập cho giải đấu bóng chuyền."

  • "Our local gymnasium offers a variety of fitness classes."

    "Phòng tập thể dục địa phương của chúng tôi cung cấp nhiều lớp học thể dục khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal) gym phòng tập gym (dạng rút gọn thân mật của gymnasium)
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ, thể dục nhịp điệu
Adjective gymnastic thuộc về thể dục dụng cụ/thể dục nhịp điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γυμνάσιον (gymnasion)
Latin
gymnasium
English
gymnasium

Nguồn gốc thú vị của 'Gymnasium'

Từ 'gymnasium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', vốn xuất phát từ 'gymnos' có nghĩa là 'trần truồng'. Thời Hy Lạp cổ đại, các vận động viên thường tập luyện thể thao và thi đấu khỏa thân tại những nơi này. Ngày nay, dù ý nghĩa đã phát triển, nhưng nó vẫn giữ tinh thần rèn luyện thể chất.

Usage Note

Gymnasium thường được gọi tắt là 'gym'. Nó bao gồm các thiết bị tập luyện thể thao như tạ, máy chạy bộ, cũng như không gian cho các hoạt động thể thao như bóng rổ, bóng chuyền. Khác với 'fitness center' thường tập trung vào các bài tập thể hình, 'gymnasium' có thể bao gồm cả các hoạt động thể thao có tính đồng đội.

Prepositions

at in

Dùng 'at' khi nói đến việc tham gia hoặc hiện diện tại phòng tập: 'He is at the gymnasium.' Dùng 'in' khi nói đến việc ở bên trong hoặc mô tả vị trí bên trong: 'The basketball hoops are in the gymnasium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gymnasium
  • school school gymnasium
    (phòng tập thể dục của trường học)
  • large large gymnasium
    (phòng tập thể dục rộng lớn)
  • modern modern gymnasium
    (phòng tập thể dục hiện đại)
  • well-equipped well-equipped gymnasium
    (phòng tập thể dục được trang bị tốt)
  • public public gymnasium
    (phòng tập thể dục công cộng)
Verb + gymnasium
  • go to go to the gymnasium
    (đi đến phòng tập thể dục)
  • build build a gymnasium
    (xây dựng một phòng tập thể dục)
  • use use the gymnasium
    (sử dụng phòng tập thể dục)
  • train in train in a gymnasium
    (tập luyện trong phòng tập thể dục)

Idioms

  • go to the gymnasium

    đi đến phòng tập thể dục, đi tập gym

    "I go to the gymnasium three times a week to stay fit."

    (Tôi đi tập gym ba lần một tuần để giữ dáng.)

  • a fully equipped gymnasium

    một phòng tập thể dục được trang bị đầy đủ

    "Our new community center boasts a fully equipped gymnasium."

    (Trung tâm cộng đồng mới của chúng tôi tự hào có một phòng tập thể dục được trang bị đầy đủ.)

  • attend a gymnasium class

    tham gia một lớp học tại phòng tập thể dục

    "Many students attend a gymnasium class after school."

    (Nhiều học sinh tham gia một lớp học tại phòng tập thể dục sau giờ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gymnasium

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà hoặc luyện tập thể thao.

"The school's gymnasium is used for basketball games and other sporting events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gymnasium".

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại: Nơi rèn luyện thể chất và trí tuệ

Ở Hy Lạp cổ đại, 'gymnasium' không chỉ là nơi tập luyện thể chất cho các vận động viên (thường là khỏa thân) mà còn là trung tâm giáo dục, thảo luận triết học và văn hóa. Đây là nơi người trẻ được giáo dục toàn diện, nuôi dưỡng cả thể xác và trí tuệ để trở thành công dân lý tưởng.

Vai trò hiện đại: Trung tâm sức khỏe và cộng đồng

Ngày nay, phòng tập thể dục (gymnasium) đã phát triển thành những cơ sở hiện đại, trang bị đầy đủ máy móc để tập luyện thể lực, cải thiện sức khỏe. Chúng còn là không gian xã hội quan trọng, nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu và xây dựng lối sống lành mạnh, nâng cao chất lượng cuộc sống.