(Top Banner Ad)
arena
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị

arena

UK: /əˈriː.nə/ • US: /əˈriː.nə/

Nghĩa tiếng Việt

đấu trường lĩnh vực sân chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level area for holding sports events and public entertainments; a field of athletic or other competition.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bằng phẳng dùng để tổ chức các sự kiện thể thao và giải trí công cộng; một lĩnh vực thi đấu thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basketball game was held in a large arena."

    "Trận đấu bóng rổ được tổ chức trong một đấu trường lớn."

  • "The circus was held in the arena."

    "Rạp xiếc được tổ chức trong đấu trường."

  • "She is a leading figure in the political arena."

    "Cô ấy là một nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arenaceous chứa cát, có tính chất cát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
harena / arena
English
arena

Nguồn gốc của đấu trường

Từ 'arena' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'harena' hoặc 'arena', có nghĩa là 'cát'. Các đấu trường La Mã cổ đại thường được rải cát để thấm máu và che đậy các vết tích của những trận chiến.

Usage Note

Từ 'arena' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi diễn ra các sự kiện. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ một lĩnh vực cạnh tranh hoặc đấu tranh.

Prepositions

in within

'in the arena' thường dùng để chỉ vị trí bên trong đấu trường hoặc tham gia vào lĩnh vực tranh đấu. 'within the arena' nhấn mạnh sự giới hạn, bị bao bọc trong không gian của đấu trường hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arena
  • political political arena
    (đấu trường chính trị)
  • sports sports arena
    (sân vận động, đấu trường thể thao)
  • public public arena
    (diễn đàn công cộng)
Verb + arena
  • enter enter the arena
    (bước vào đấu trường)
  • dominate dominate the arena
    (thống trị đấu trường)
  • compete in compete in the arena
    (cạnh tranh trong đấu trường)

Idioms

  • enter the arena

    dấn thân vào một lĩnh vực cạnh tranh hoặc thử thách

    "He decided to enter the political arena."

    (Anh ấy quyết định dấn thân vào đấu trường chính trị.)

  • the battle arena

    nơi diễn ra cuộc chiến hoặc cuộc tranh cãi gay gắt

    "The courtroom became a battle arena."

    (Phòng xử án đã trở thành một đấu trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arena

danh từ
Lật mặt

Một khu vực bằng phẳng dùng để tổ chức các sự kiện thể thao và giải trí công cộng; một lĩnh vực thi đấu thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác.

"The basketball game was held in a large arena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arena".

Đấu trường La Mã

Đấu trường La Mã (Colosseum) là một biểu tượng của Đế chế La Mã, nơi diễn ra các trận đấu của các đấu sĩ, cuộc đi săn thú dữ và các sự kiện công cộng khác. Nó thể hiện sự vĩ đại và tàn bạo của xã hội La Mã cổ đại.

Sử dụng hiện đại

Ngày nay, 'arena' thường được dùng để chỉ các nhà thi đấu thể thao trong nhà hoặc các địa điểm tổ chức sự kiện lớn, nơi mọi người đến xem và cổ vũ. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực cạnh tranh.