training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning the skills that you need for a particular job or activity.
Vietnamese Meaning
Quá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides training in all aspects of computer technology."
"Công ty cung cấp đào tạo về mọi khía cạnh của công nghệ máy tính."
-
"All new staff receive comprehensive training."
"Tất cả nhân viên mới đều được đào tạo toàn diện."
-
"He is training hard for the race."
"Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Training’ thường chỉ một quá trình có hệ thống, có mục tiêu cụ thể để đạt được một trình độ hoặc kỹ năng nhất định. Khác với ‘education’ mang tính giáo dục chung, ‘training’ tập trung vào thực hành và ứng dụng. Nó cũng khác với 'learning', 'learning' là quá trình tự học hỏi, có thể không có cấu trúc hoặc mục tiêu rõ ràng.
Prepositions
‘Training in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể đang được đào tạo. Ví dụ: 'Training in medicine'. ‘Training for’ được dùng để chỉ mục đích của việc đào tạo, ví dụ: 'Training for a marathon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive training (huấn luyện chuyên sâu)
-
vocational vocational training (đào tạo nghề)
-
on-the-job on-the-job training (đào tạo tại chỗ, huấn luyện trong công việc)
-
physical physical training (rèn luyện thể chất)
-
professional professional training (đào tạo chuyên nghiệp)
-
military military training (huấn luyện quân sự)
-
receive receive training (nhận được đào tạo)
-
undergo undergo training (trải qua quá trình đào tạo)
-
provide provide training (cung cấp đào tạo)
-
attend attend training (tham gia khóa đào tạo)
-
complete complete training (hoàn thành đào tạo)
-
training training course (khóa đào tạo)
-
training training program (chương trình đào tạo)
-
training training session (buổi huấn luyện)
-
training training wheels (bánh xe phụ (dành cho trẻ học đi xe đạp))
-
training training ground (sân tập, bãi tập)
Idioms
-
in training
đang trong quá trình huấn luyện/đào tạo/luyện tập
"She's been in training for the marathon for six months."
(Cô ấy đã luyện tập cho cuộc thi marathon được sáu tháng rồi.)
-
basic training
huấn luyện cơ bản (thường dùng trong quân đội hoặc giai đoạn đầu của một khóa học)
"He went through basic training before being deployed overseas."
(Anh ấy đã trải qua khóa huấn luyện cơ bản trước khi được triển khai ở nước ngoài.)
-
on-the-job training (OJT)
đào tạo tại chỗ, đào tạo trong công việc thực tế
"Many companies offer on-the-job training for new employees."
(Nhiều công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
training
nounQuá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
"The company provides training in all aspects of computer technology."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new recruits arrive, the instructors will have been training for weeks. |
Vào thời điểm tân binh đến, các hướng dẫn viên sẽ đã huấn luyện trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He won't have been training hard enough, which is why he failed the test. |
Anh ấy sẽ không tập luyện đủ chăm chỉ, đó là lý do tại sao anh ấy trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will she have been training for the marathon for a year by next month? |
Liệu cô ấy sẽ đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong một năm vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training".
