(Top Banner Ad)
training
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

training

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ/ • US: /ˈtreɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đào tạo quá trình đào tạo huấn luyện luyện tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning the skills that you need for a particular job or activity.

Vietnamese Meaning

Quá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides training in all aspects of computer technology."

    "Công ty cung cấp đào tạo về mọi khía cạnh của công nghệ máy tính."

  • "All new staff receive comprehensive training."

    "Tất cả nhân viên mới đều được đào tạo toàn diện."

  • "He is training hard for the race."

    "Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Adjective trained đã được đào tạo, có kinh nghiệm
Adjective untrained chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
tra(h)iner
Middle English
trainen
English
train
English
training

Từ 'Kéo' đến 'Dẫn dắt'

Từ 'training' có nguồn gốc từ động từ 'train', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Latin 'trahere' với nghĩa là 'kéo' hoặc 'dẫn'. Ban đầu, 'train' thường được dùng để chỉ hành động 'kéo' một vật hay 'dẫn dắt' một con vật. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc 'dẫn dắt' con người, đặc biệt là trong việc rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức, giúp họ phát triển và trở nên thành thạo, giống như việc 'kéo' ai đó đi theo một con đường học tập.

Usage Note

‘Training’ thường chỉ một quá trình có hệ thống, có mục tiêu cụ thể để đạt được một trình độ hoặc kỹ năng nhất định. Khác với ‘education’ mang tính giáo dục chung, ‘training’ tập trung vào thực hành và ứng dụng. Nó cũng khác với 'learning', 'learning' là quá trình tự học hỏi, có thể không có cấu trúc hoặc mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

in for

‘Training in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể đang được đào tạo. Ví dụ: 'Training in medicine'. ‘Training for’ được dùng để chỉ mục đích của việc đào tạo, ví dụ: 'Training for a marathon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + training
  • intensive intensive training
    (huấn luyện chuyên sâu)
  • vocational vocational training
    (đào tạo nghề)
  • on-the-job on-the-job training
    (đào tạo tại chỗ, huấn luyện trong công việc)
  • physical physical training
    (rèn luyện thể chất)
  • professional professional training
    (đào tạo chuyên nghiệp)
  • military military training
    (huấn luyện quân sự)
Verb + training
  • receive receive training
    (nhận được đào tạo)
  • undergo undergo training
    (trải qua quá trình đào tạo)
  • provide provide training
    (cung cấp đào tạo)
  • attend attend training
    (tham gia khóa đào tạo)
  • complete complete training
    (hoàn thành đào tạo)
training + Noun
  • training training course
    (khóa đào tạo)
  • training training program
    (chương trình đào tạo)
  • training training session
    (buổi huấn luyện)
  • training training wheels
    (bánh xe phụ (dành cho trẻ học đi xe đạp))
  • training training ground
    (sân tập, bãi tập)

Idioms

  • in training

    đang trong quá trình huấn luyện/đào tạo/luyện tập

    "She's been in training for the marathon for six months."

    (Cô ấy đã luyện tập cho cuộc thi marathon được sáu tháng rồi.)

  • basic training

    huấn luyện cơ bản (thường dùng trong quân đội hoặc giai đoạn đầu của một khóa học)

    "He went through basic training before being deployed overseas."

    (Anh ấy đã trải qua khóa huấn luyện cơ bản trước khi được triển khai ở nước ngoài.)

  • on-the-job training (OJT)

    đào tạo tại chỗ, đào tạo trong công việc thực tế

    "Many companies offer on-the-job training for new employees."

    (Nhiều công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training

noun
Lật mặt

Quá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

"The company provides training in all aspects of computer technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new recruits arrive, the instructors will have been training for weeks.
Vào thời điểm tân binh đến, các hướng dẫn viên sẽ đã huấn luyện trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been training hard enough, which is why he failed the test.
Anh ấy sẽ không tập luyện đủ chăm chỉ, đó là lý do tại sao anh ấy trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will she have been training for the marathon for a year by next month?
Liệu cô ấy sẽ đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong một năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training".

Học nghề và Người hướng dẫn

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, mô hình học nghề (apprenticeship) là một hình thức đào tạo nghề rất phổ biến. Người trẻ sẽ sống và làm việc với một thợ cả (master craftsman) trong nhiều năm để học một nghề cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'training' thực tế, qua kinh nghiệm và sự kèm cặp trực tiếp từ người có chuyên môn, phản ánh giá trị của việc truyền đạt kỹ năng và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Phát triển Chuyên môn Liên tục (CPD)

Trong môi trường làm việc hiện đại ở các nước phương Tây, 'training' không chỉ dành cho người mới mà còn là một phần thiết yếu của 'Phát triển Chuyên môn Liên tục' (Continuous Professional Development - CPD). Các chuyên gia và nhân viên thường xuyên tham gia các khóa đào tạo, hội thảo để cập nhật kiến thức, kỹ năng mới, thích nghi với công nghệ thay đổi hoặc nâng cao năng lực. Điều này cho thấy 'training' là một quá trình học tập kéo dài suốt sự nghiệp, phản ánh sự coi trọng đối với việc không ngừng cải thiện bản thân.