(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gymnosperm
C1

gymnosperm

noun

Nghĩa tiếng Việt

thực vật hạt trần cây hạt trần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gymnosperm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực vật hạt trần. Thực vật có hạt không được bảo vệ bởi bầu noãn hoặc quả. Hạt trần bao gồm cây lá kim, tuế và bạch quả.

Definition (English Meaning)

A plant that has seeds unprotected by an ovary or fruit. Gymnosperms include the conifers, cycads, and ginkgo.

Ví dụ Thực tế với 'Gymnosperm'

  • "Conifers are a well-known type of gymnosperm."

    "Cây lá kim là một loại hạt trần nổi tiếng."

  • "The gymnosperm's seeds are exposed to the environment."

    "Hạt của cây hạt trần tiếp xúc trực tiếp với môi trường."

  • "Gymnosperms were dominant during the Mesozoic era."

    "Hạt trần chiếm ưu thế trong kỷ nguyên Mesozoi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gymnosperm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gymnosperm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conifer(cây lá kim)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

vascular plant(thực vật có mạch)
seed plant(thực vật có hạt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Gymnosperm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gymnosperm đề cập đến một nhóm thực vật có hạt phát triển 'trần' trên bề mặt của lá bắc hoặc cấu trúc tương tự, trái ngược với angiosperm (thực vật hạt kín) có hạt được bao bọc bên trong bầu nhụy tạo thành quả. Sự khác biệt chính nằm ở cách hạt được bảo vệ và phát tán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hạt trần (ví dụ: a species of gymnosperm). in: Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của hạt trần (ví dụ: gymnosperms in a forest).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gymnosperm'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied botany, I would understand more about the importance of gymnosperm forests for carbon sequestration.
Nếu tôi học thực vật học, tôi sẽ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của rừng hạt trần đối với việc cô lập carbon.
Phủ định
If scientists didn't study gymnosperm evolution, we wouldn't know as much about the diversification of plant life on Earth.
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu sự tiến hóa của hạt trần, chúng ta sẽ không biết nhiều về sự đa dạng của đời sống thực vật trên Trái đất.
Nghi vấn
Would the ecosystem be significantly different if gymnosperm species were replaced by angiosperms?
Hệ sinh thái có khác biệt đáng kể không nếu các loài hạt trần được thay thế bằng thực vật hạt kín?
(Vị trí vocab_tab4_inline)