(Top Banner Ad)
gymnosperm
C1
noun C1 Thực vật học

gymnosperm

UK: /ˈdʒɪmnəˌspɜːm/ • US: /ˈdʒɪmnəˌspɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật hạt trần cây hạt trần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has seeds unprotected by an ovary or fruit. Gymnosperms include the conifers, cycads, and ginkgo.

Vietnamese Meaning

Thực vật hạt trần. Thực vật có hạt không được bảo vệ bởi bầu noãn hoặc quả. Hạt trần bao gồm cây lá kim, tuế và bạch quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conifers are a well-known type of gymnosperm."

    "Cây lá kim là một loại hạt trần nổi tiếng."

  • "The gymnosperm's seeds are exposed to the environment."

    "Hạt của cây hạt trần tiếp xúc trực tiếp với môi trường."

  • "Gymnosperms were dominant during the Mesozoic era."

    "Hạt trần chiếm ưu thế trong kỷ nguyên Mesozoi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnosperm Thực vật hạt trần (chính từ này)
Adjective gymnospermous Thuộc về thực vật hạt trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνός (gymnos, 'naked')
Ancient Greek
σπέρμα (sperma, 'seed')
Neo-Latin/English
gymnosperm (coined in the 19th century)

Hạt trần: Hạt giống 'khỏa thân'

Từ 'gymnosperm' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'gymnos' nghĩa là 'khỏa thân' hoặc 'trần', và 'sperma' nghĩa là 'hạt giống'. Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật nhất của nhóm thực vật này: hạt của chúng không được bao bọc kín trong bầu nhụy (như ở thực vật hạt kín), mà nằm 'trần' trên vảy nón hoặc lá noãn. Nó giống như việc bạn nhìn thấy hạt của cây thông nằm trên vảy nón vậy!

Usage Note

Gymnosperm đề cập đến một nhóm thực vật có hạt phát triển 'trần' trên bề mặt của lá bắc hoặc cấu trúc tương tự, trái ngược với angiosperm (thực vật hạt kín) có hạt được bao bọc bên trong bầu nhụy tạo thành quả. Sự khác biệt chính nằm ở cách hạt được bảo vệ và phát tán.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hạt trần (ví dụ: a species of gymnosperm). in: Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của hạt trần (ví dụ: gymnosperms in a forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gymnosperm
  • coniferous coniferous gymnosperms
    (thực vật hạt trần lá kim (như thông, tùng))
  • fossil fossil gymnosperms
    (hóa thạch thực vật hạt trần)
  • ancient ancient gymnosperms
    (các loài thực vật hạt trần cổ đại)
  • extant extant gymnosperms
    (các loài thực vật hạt trần còn tồn tại (không bị tuyệt chủng))
Noun + of + gymnosperms
  • evolution the evolution of gymnosperms
    (sự tiến hóa của thực vật hạt trần)
  • diversity the diversity of gymnosperms
    (sự đa dạng của thực vật hạt trần)
  • classification the classification of gymnosperms
    (sự phân loại thực vật hạt trần)
Verb + gymnosperms
  • study to study gymnosperms
    (nghiên cứu thực vật hạt trần)
  • identify to identify gymnosperms
    (xác định thực vật hạt trần)

Idioms

  • naked seed plants

    thực vật hạt trần (tên gọi khác/diễn giải)

    "Botanists often refer to gymnosperms as 'naked seed plants' due to their unfenced seeds."

    (Các nhà thực vật học thường gọi thực vật hạt trần là 'cây hạt trần' do hạt của chúng không được bao bọc.)

  • the age of gymnosperms

    thời đại của thực vật hạt trần (chỉ một kỷ nguyên địa chất khi chúng chiếm ưu thế)

    "The Mesozoic Era is sometimes known as 'the age of gymnosperms' due to their dominance during that period."

    (Kỷ Mesozoi đôi khi được biết đến là 'thời đại của thực vật hạt trần' vì sự chiếm ưu thế của chúng trong giai đoạn đó.)

  • reproductive cycle of gymnosperms

    chu trình sinh sản của thực vật hạt trần (một cụm từ khoa học tiêu chuẩn)

    "Understanding the reproductive cycle of gymnosperms is key to studying their evolution."

    (Hiểu rõ chu trình sinh sản của thực vật hạt trần là chìa khóa để nghiên cứu sự tiến hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gymnosperm

noun
Lật mặt

Thực vật hạt trần. Thực vật có hạt không được bảo vệ bởi bầu noãn hoặc quả. Hạt trần bao gồm cây lá kim, tuế và bạch quả.

"Conifers are a well-known type of gymnosperm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied botany, I would understand more about the importance of gymnosperm forests for carbon sequestration.
Nếu tôi học thực vật học, tôi sẽ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của rừng hạt trần đối với việc cô lập carbon.
Phủ định
If scientists didn't study gymnosperm evolution, we wouldn't know as much about the diversification of plant life on Earth.
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu sự tiến hóa của hạt trần, chúng ta sẽ không biết nhiều về sự đa dạng của đời sống thực vật trên Trái đất.
Nghi vấn
Would the ecosystem be significantly different if gymnosperm species were replaced by angiosperms?
Hệ sinh thái có khác biệt đáng kể không nếu các loài hạt trần được thay thế bằng thực vật hạt kín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gymnosperm".

Cây Giáng sinh - Biểu tượng từ hạt trần

Nhiều loài cây được sử dụng làm Cây Giáng sinh, như thông, tùng, vân sam, đều thuộc nhóm thực vật hạt trần (gymnosperms), cụ thể là ngành Thông (Coniferophyta). Sự hiện diện của chúng trong các lễ hội mùa đông ở phương Tây đã biến những loài thực vật này thành biểu tượng của hy vọng, sự sống và lễ hội, dù nguồn gốc của chúng là những 'hạt trần' cổ xưa.

Bạch quả (Ginkgo) - Hóa thạch sống và biểu tượng phương Đông

Cây Bạch quả (Ginkgo biloba) là một loài thực vật hạt trần độc đáo, thường được gọi là 'hóa thạch sống' vì nó gần như không thay đổi trong hàng triệu năm. Ở nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc, cây Bạch quả được tôn kính vì vẻ đẹp độc đáo của lá hình quạt, khả năng sống lâu và được coi là biểu tượng của sự trường thọ, sức chịu đựng và hy vọng, cũng như được sử dụng trong y học truyền thống.