(Top Banner Ad)
seed plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học

seed plant

UK: /ˈsiːd plɑːnt/ • US: /ˈsiːd plænt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật có hạt cây hạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that reproduces by means of seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại thực vật sinh sản bằng hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seed plants are vital for ecosystems and human food supply."

    "Thực vật hạt là rất quan trọng đối với hệ sinh thái và nguồn cung cấp thực phẩm cho con người."

  • "The diversity of seed plants is astonishing, ranging from tiny herbs to giant trees."

    "Sự đa dạng của thực vật hạt rất đáng kinh ngạc, từ các loại thảo mộc nhỏ bé đến những cây khổng lồ."

  • "Seed plants have evolved various adaptations to disperse their seeds, such as wind dispersal and animal dispersal."

    "Thực vật hạt đã phát triển nhiều sự thích nghi khác nhau để phát tán hạt của chúng, chẳng hạn như phát tán nhờ gió và phát tán nhờ động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt, hạt giống
Verb seed Gieo hạt, làm cho có hạt
Noun seedling Cây con, cây mầm
Adjective seeded Có hạt, được gieo hạt
Noun plant Cây, thực vật; nhà máy
Verb plant Trồng, gieo
Noun planter Người trồng cây; chậu cây; máy gieo hạt
Noun planting Sự trồng cây, vụ gieo trồng

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sæd
English
seed
Latin
planta
Old English
plante
English
plant
Modern English
seed plant (compound)

Nguồn gốc của 'seed' và 'plant'

Từ 'seed' (hạt giống) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*seh₁-' nghĩa là 'gieo'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'seed' trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, từ 'plant' (thực vật) lại xuất phát từ tiếng Latin 'planta' có nghĩa là 'chồi' hoặc 'chân', sau đó đi vào tiếng Old English và phát triển thành 'plant'. 'Seed plant' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ một nhóm thực vật có hạt.

Usage Note

Thuật ngữ 'seed plant' được sử dụng để chỉ một nhóm lớn các loại thực vật có chung đặc điểm là sinh sản hữu tính thông qua hạt. Nó bao gồm các thực vật hạt trần (gymnosperms) và thực vật hạt kín (angiosperms). Sự khác biệt chính giữa hai nhóm này là thực vật hạt trần có hạt không được bao bọc trong quả, trong khi thực vật hạt kín có hạt được bao bọc trong quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed plant
  • flowering flowering seed plant
    (thực vật hạt kín)
  • non-flowering non-flowering seed plant
    (thực vật hạt trần)
  • vascular vascular seed plant
    (thực vật hạt có mạch)
  • dominant dominant seed plant
    (thực vật hạt chiếm ưu thế)
Noun + of a seed plant
  • life cycle life cycle of a seed plant
    (chu trình sống của thực vật hạt)
  • anatomy anatomy of a seed plant
    (giải phẫu của thực vật hạt)
Verb + seed plant
  • study study seed plants
    (nghiên cứu thực vật hạt)
  • classify classify seed plants
    (phân loại thực vật hạt)

Idioms

  • flowering seed plants

    Thực vật hạt kín (một phân loại của thực vật hạt có hoa)

    "Angiosperms are also known as flowering seed plants."

    (Thực vật hạt kín còn được gọi là thực vật hạt có hoa.)

  • non-flowering seed plants

    Thực vật hạt trần (một phân loại của thực vật hạt không có hoa)

    "Conifers like pine trees are examples of non-flowering seed plants."

    (Cây lá kim như cây thông là ví dụ của thực vật hạt trần.)

  • evolution of seed plants

    Sự tiến hóa của thực vật hạt (chủ đề trong sinh học thực vật)

    "The evolution of seed plants marked a significant milestone in Earth's history."

    (Sự tiến hóa của thực vật hạt đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực vật sinh sản bằng hạt.

"Seed plants are vital for ecosystems and human food supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed plant".

Nền tảng của sự sống và nông nghiệp

Thực vật hạt (seed plants) là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái trên cạn và là nguồn cung cấp lương thực chính cho con người. Hạt giống mà chúng ta gieo trồng như lúa, ngô, đậu đều đến từ thực vật hạt, nuôi sống hàng tỷ người trên thế giới. Chúng không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn cung cấp oxy, gỗ, sợi và các sản phẩm dược liệu, đóng vai trò không thể thiếu trong nền văn minh nhân loại.

Biểu tượng của sự sống và tăng trưởng

Trong nhiều nền văn hóa, hạt giống và cây cối (seed plants) là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sự tăng trưởng, tái sinh và hy vọng. Từ một hạt nhỏ bé có thể nảy mầm thành một cây cổ thụ to lớn, điều này truyền cảm hứng về tiềm năng, sự kiên cường và chu kỳ vĩnh cửu của tự nhiên. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, nghi lễ và nghệ thuật như một biểu tượng của sự sống mới và sự phát triển.