(Top Banner Ad)
vascular plant
C1
noun C1 Thực vật học

vascular plant

UK: /ˈvæskjʊlə plɑːnt/ • US: /ˈvæskjələr plænt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật có mạch thực vật có hệ mạch dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has specialized vascular tissues (xylem and phloem) that conduct water and nutrients throughout the plant.

Vietnamese Meaning

Một loại thực vật có các mô mạch dẫn chuyên biệt (xylem và phloem) dẫn nước và chất dinh dưỡng đi khắp cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferns are vascular plants that reproduce via spores."

    "Dương xỉ là thực vật có mạch sinh sản bằng bào tử."

  • "Most land plants are vascular plants."

    "Hầu hết các loài thực vật trên cạn là thực vật có mạch."

  • "The evolution of vascular plants was a major step in the colonization of land by plants."

    "Sự tiến hóa của thực vật có mạch là một bước tiến lớn trong quá trình thực vật xâm chiếm đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasculature Hệ thống mạch dẫn (ở thực vật hoặc động vật)
Adjective vascular Thuộc về mạch dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vascularis
English
vascular
English
plant

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "vascular plant" xuất phát từ tiếng Latinh "vascularis", nghĩa là 'thuộc về mạch'. Nó ám chỉ hệ thống mạch dẫn đặc biệt bên trong các loài cây này, cho phép chúng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể. Nhờ hệ thống này, cây có thể phát triển lớn hơn và thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau. Các loài cây không có hệ thống này thường nhỏ và sống ở những nơi ẩm ướt.

Usage Note

Thuật ngữ 'vascular plant' được sử dụng để phân biệt với các loại thực vật không có hệ thống mạch dẫn phức tạp, chẳng hạn như rêu (mosses) và tảo (algae). Nó nhấn mạnh sự hiện diện của hệ thống mạch dẫn xylem và phloem, cho phép thực vật phát triển lớn hơn và thích nghi với môi trường sống trên cạn đa dạng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vascular plant
  • terrestrial terrestrial vascular plant
    (cây có mạch trên cạn)
  • aquatic aquatic vascular plant
    (cây có mạch sống dưới nước)
  • dominant dominant vascular plant
    (cây có mạch chiếm ưu thế)
Verb + vascular plant
  • study study vascular plants
    (nghiên cứu các loài cây có mạch)
  • cultivate cultivate vascular plants
    (trồng các loài cây có mạch)
  • identify identify vascular plants
    (xác định các loài cây có mạch)

Idioms

  • to be rooted like a plant

    gắn bó chặt chẽ, khó di chuyển hoặc thay đổi

    "He is rooted like a plant in his hometown, never wanting to leave."

    (Anh ấy gắn bó với quê hương như cây có mạch bám rễ sâu, không bao giờ muốn rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vascular plant

noun
Lật mặt

Một loại thực vật có các mô mạch dẫn chuyên biệt (xylem và phloem) dẫn nước và chất dinh dưỡng đi khắp cây.

"Ferns are vascular plants that reproduce via spores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vascular plant".

Tầm quan trọng của thực vật có mạch

Thực vật có mạch đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và nền kinh tế của chúng ta. Chúng cung cấp thức ăn, nơi ở cho động vật, sản xuất oxy và giúp điều hòa khí hậu. Nhiều loại cây có mạch được sử dụng làm thuốc, vật liệu xây dựng và các sản phẩm công nghiệp khác.