(Top Banner Ad)
angiosperm
C1
noun C1 Thực vật học

angiosperm

UK: /ˈændʒiəʊspɜːm/ • US: /ˈændʒioʊspɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật hạt kín cây hạt kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has flowers and produces seeds enclosed within a carpel.

Vietnamese Meaning

Thực vật có hoa, là nhóm thực vật có hạt kín, hạt của chúng được bao bọc bên trong bầu nhụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angiosperms are the most diverse group of land plants."

    "Thực vật hạt kín là nhóm thực vật trên cạn đa dạng nhất."

  • "The vast majority of plants we see around us are angiosperms."

    "Đại đa số các loài cây mà chúng ta thấy xung quanh đều là thực vật hạt kín."

  • "Angiosperms have adapted to a wide range of environments."

    "Thực vật hạt kín đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angiospermous (thuộc) thực vật hạt kín
Noun angiospermy đặc điểm hoặc trạng thái của thực vật hạt kín

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
angeion (ἀγγεῖον)
Ancient Greek
sperma (σπέρμα)
Scientific Latin/Modern English
angiosperm

Hạt Nằm Trong Túi

Từ 'angiosperm' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Angeion' có nghĩa là 'cái hộp, cái túi, cái vỏ' và 'sperma' nghĩa là 'hạt'. Từ này được tạo ra để mô tả thực vật mà hạt của chúng được bao bọc bên trong một cấu trúc (thường là quả), đối lập với thực vật hạt trần (gymnosperm) có hạt nằm lộ ra ngoài.

Usage Note

Angiosperms là nhóm thực vật chiếm ưu thế trên Trái Đất. Chúng khác với gymnosperms (thực vật hạt trần) ở chỗ gymnosperms không có hoa và hạt của chúng không được bao bọc trong quả.

Prepositions

of in

of: sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: the evolution of angiosperms. in: sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: angiosperms in the forest.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angiosperm
  • flowering flowering angiosperms
    (thực vật hạt kín có hoa)
  • basal basal angiosperms
    (thực vật hạt kín cơ bản/cổ xưa)
  • terrestrial terrestrial angiosperms
    (thực vật hạt kín trên cạn)
Noun + of Angiosperms
  • evolution the evolution of angiosperms
    (sự tiến hóa của thực vật hạt kín)
  • diversity angiosperm diversity
    (sự đa dạng của thực vật hạt kín)

Idioms

  • Monocot and dicot angiosperms

    Thực vật hạt kín một lá mầm và hai lá mầm (phân loại chính)

    "The largest group of angiosperms includes both monocot and dicot species."

    (Nhóm thực vật hạt kín lớn nhất bao gồm cả các loài một lá mầm và hai lá mầm.)

  • Angiosperm life cycle

    Chu trình sống của thực vật hạt kín

    "Understanding the angiosperm life cycle is crucial for botany students."

    (Việc hiểu rõ chu trình sống của thực vật hạt kín là điều thiết yếu đối với sinh viên thực vật học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiosperm

noun
Lật mặt

Thực vật có hoa, là nhóm thực vật có hạt kín, hạt của chúng được bao bọc bên trong bầu nhụy.

"Angiosperms are the most diverse group of land plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiosperm".

Nền Tảng Lương Thực Toàn Cầu

Thực vật hạt kín là nhóm thực vật thống trị trên Trái đất và cực kỳ quan trọng đối với con người. Hầu hết các loại cây lương thực, từ ngũ cốc (lúa, ngô, lúa mì) đến rau củ, trái cây và các loại hạt, đều thuộc nhóm angiosperm. Chúng là nền tảng của nông nghiệp và sinh kế toàn cầu.

Biểu Tượng Thẩm Mỹ Và Nghi Lễ

Vì angiosperm là thực vật có hoa, chúng đóng vai trò trung tâm trong văn hóa và xã hội. Hoa là biểu tượng của tình yêu, sự tôn kính và cái đẹp, được sử dụng rộng rãi trong các sự kiện quan trọng như lễ cưới, lễ tang và các dịp lễ hội trên khắp các nền văn hóa phương Tây và phương Đông.