(Top Banner Ad)
gynocentrism
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gynocentrism

UK: /ˌdʒaɪnə(ʊ)ˈsɛntrɪzəm/ • US: /ˌdʒaɪnəˈsɛntrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tư tưởng trọng nữ chủ nghĩa trọng nữ thuyết trọng nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worldview that is centered on women; the belief that women are superior to or more important than men.

Vietnamese Meaning

Một thế giới quan tập trung vào phụ nữ; niềm tin rằng phụ nữ vượt trội hoặc quan trọng hơn nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some critics argue that certain feminist movements have inadvertently promoted gynocentrism."

    "Một số nhà phê bình cho rằng một số phong trào nữ quyền vô tình thúc đẩy tư tưởng trọng nữ."

  • "The film's plot was criticized for its blatant gynocentrism."

    "Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích vì tư tưởng trọng nữ quá rõ ràng."

  • "Gynocentrism can be observed in various cultural narratives."

    "Tư tưởng trọng nữ có thể được quan sát thấy trong nhiều câu chuyện văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gynocentrist Người theo chủ nghĩa coi phụ nữ là trung tâm
Adjective gynocentric Thuộc về hoặc liên quan đến gynocentrism

Synonyms

female-centeredness (sự tập trung vào nữ giới)

Antonyms

androcentrism (tư tưởng trọng nam)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gynḗ (γυνή) - woman
Greek
kentron (κέντρον) - center
English
gynocentrism

Nguồn gốc của 'Gynocentrism'

Từ 'gynocentrism' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'gynḗ' (người phụ nữ) và 'kentron' (trung tâm). Nó bắt đầu được sử dụng để mô tả các xã hội hoặc quan điểm mà người phụ nữ được coi là trung tâm hoặc quan trọng nhất.

Usage Note

Gynocentrism thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quan điểm xã hội coi trọng phụ nữ hơn nam giới. Nó có thể biểu hiện trong nhiều hình thức khác nhau, từ việc lý tưởng hóa phụ nữ đến việc ưu tiên nhu cầu và mong muốn của họ. Cần phân biệt gynocentrism với feminism, mặc dù hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau. Feminism hướng đến sự bình đẳng giữa nam và nữ, trong khi gynocentrism coi phụ nữ là trung tâm.

Prepositions

in of

'Gynocentrism in society' chỉ sự hiện diện và ảnh hưởng của tư tưởng này trong xã hội. 'The dangers of gynocentrism' chỉ ra những hệ quả tiêu cực tiềm ẩn của tư tưởng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gynocentrism
  • extreme gynocentrism
    (chủ nghĩa trọng nữ cực đoan)
  • cultural gynocentrism
    (chủ nghĩa trọng nữ trong văn hóa)
Verb + gynocentrism
  • promote gynocentrism
    (thúc đẩy chủ nghĩa trọng nữ)
  • criticize gynocentrism
    (phê bình chủ nghĩa trọng nữ)

Idioms

  • A gynocentric view

    Một quan điểm trọng nữ

    "The novel presents a gynocentric view of history."

    (Cuốn tiểu thuyết trình bày một quan điểm trọng nữ về lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gynocentrism

noun
Lật mặt

Một thế giới quan tập trung vào phụ nữ; niềm tin rằng phụ nữ vượt trội hoặc quan trọng hơn nam giới.

"Some critics argue that certain feminist movements have inadvertently promoted gynocentrism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political discourse had been becoming increasingly gynocentric before the election.
Diễn ngôn chính trị đã ngày càng trở nên trọng nữ trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The academic community hadn't been interpreting the data with a gynocentric bias before the criticism.
Cộng đồng học thuật đã không giải thích dữ liệu với một sự thiên vị trọng nữ trước những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Had the media been portraying society with gynocentrism before the social movement?
Có phải giới truyền thông đã mô tả xã hội với chủ nghĩa trọng nữ trước phong trào xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gynocentrism".

Gynocentrism trong Văn hóa

Trong một số xã hội, gynocentrism có thể thể hiện qua việc tôn vinh vai trò làm mẹ và tầm quan trọng của phụ nữ trong gia đình.