h2o
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chemical formula for water.
Vietnamese Meaning
Công thức hóa học của nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical formula for water is H2O."
"Công thức hóa học của nước là H2O."
-
"Scientists study the properties of H2O."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của H2O."
-
"The experiment involved analyzing the composition of H2O."
"Thí nghiệm bao gồm phân tích thành phần của H2O."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
H2O là công thức hóa học biểu thị một phân tử nước, bao gồm hai nguyên tử hydro (H) và một nguyên tử oxy (O). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học và các lĩnh vực liên quan. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng từ 'water' (nước) hơn là công thức hóa học.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
h2o
Danh từCông thức hóa học của nước.
"The chemical formula for water is H2O."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h2o".
