steam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water in the form of a gas or vapor, especially when boiling.
Vietnamese Meaning
Hơi nước, đặc biệt khi đun sôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steam from the kettle was hot."
"Hơi nước từ ấm đun nước rất nóng."
-
"The steam engine was a revolutionary invention."
"Động cơ hơi nước là một phát minh mang tính cách mạng."
-
"She steamed the fish with ginger and scallions."
"Cô ấy hấp cá với gừng và hành lá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái khí của nước khi đạt đến nhiệt độ sôi. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng, kỹ thuật, hoặc nấu ăn.
Prepositions
steam of (mô tả thành phần): the steam of the kettle.
steam from (mô tả nguồn gốc): steam from the hot springs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot steam (hơi nước nóng)
-
live live steam (hơi nước trực tiếp (từ nồi hơi, có áp suất))
-
high-pressure high-pressure steam (hơi nước áp suất cao)
-
generate generate steam (tạo ra hơi nước)
-
release release steam (xả hơi, giải phóng hơi nước)
-
produce produce steam (sản xuất hơi nước)
-
steam steam engine (động cơ hơi nước)
-
steam steam train (tàu hơi nước)
-
steam steam bath (tắm hơi)
-
steam steam iron (bàn ủi hơi nước)
Idioms
-
let off steam / blow off steam
xả hơi, giải tỏa căng thẳng (thường bằng cách vận động hoặc trò chuyện)
"After a stressful week, I like to go for a run to let off steam."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi thích đi chạy bộ để xả hơi.)
-
full steam ahead
tiến lên toàn lực, làm việc hết sức mình
"With the deadline approaching, it's full steam ahead for the team."
(Với hạn chót đang đến gần, cả nhóm phải toàn lực tiến lên.)
-
run out of steam
hết hơi, mất động lực, cạn kiệt năng lượng
"By the end of the marathon, I was completely running out of steam."
(Đến cuối cuộc đua marathon, tôi đã hoàn toàn hết hơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam
nounHơi nước, đặc biệt khi đun sôi.
"The steam from the kettle was hot."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys steaming vegetables for dinner. |
Cô ấy thích hấp rau cho bữa tối. |
| Phủ định | He doesn't mind steaming his shirts before going to work. |
Anh ấy không ngại ủi (hấp) áo sơ mi trước khi đi làm. |
| Nghi vấn | Do you consider steaming a healthy way to cook food? |
Bạn có coi hấp là một cách nấu ăn lành mạnh không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant has been steaming vegetables all morning. |
Nhà hàng đã hấp rau cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been steaming the milk long enough, it's still cold. |
Cô ấy đã không hấp sữa đủ lâu, nó vẫn còn lạnh. |
| Nghi vấn | Have they been steaming the clams for very long? |
Họ đã hấp nghêu lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam".
