(Top Banner Ad)
dihydrogen monoxide
C2
Danh từ C2 Hóa học

dihydrogen monoxide

UK: /daɪˌhaɪdrədʒən məˈnɒksaɪd/ • US: /daɪˌhaɪdrədʒən məˈnɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước H₂O ôxít đihydro
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula H₂O, more commonly known as water.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main component of the Earth's oceans is dihydrogen monoxide."

    "Thành phần chính của các đại dương trên Trái Đất là dihydrogen monoxide."

  • "The dangers of dihydrogen monoxide are often exaggerated for comedic effect."

    "Sự nguy hiểm của dihydrogen monoxide thường bị thổi phồng cho mục đích gây cười."

  • "A campaign was launched to ban dihydrogen monoxide due to its perceived risks."

    "Một chiến dịch đã được phát động để cấm dihydrogen monoxide vì những rủi ro được cho là của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Hydro (H), một nguyên tố hóa học cấu tạo nên dihydrogen monoxide.
Noun oxygen Oxy (O), một nguyên tố hóa học cấu tạo nên dihydrogen monoxide.
Noun oxide Oxit, một loại hợp chất hóa học chứa oxy, như trong dihydrogen monoxide.
Adjective hydrous Có chứa nước hoặc liên quan đến nước.
Adjective anhydrous Không chứa nước, khan.

Synonyms

water (nước)H₂O (H₂O)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύο (dyo) 'two'
Ancient Greek
ὕδωρ (hydor) 'water'
Ancient Greek
γεννάω (gennaō) 'I generate'
Ancient Greek
μόνος (monos) 'single, alone'
Ancient Greek
ὀξύς (oxys) 'sharp, acid'
Modern English
Dihydrogen Monoxide (scientific coinage based on Greek roots)

Bí mật của một tên gọi khoa học

Giải thích rằng 'dihydrogen monoxide' là tên gọi hóa học chính xác của nước (water). Tên này được ghép từ các tiền tố và gốc tiếng Hy Lạp, mô tả cấu tạo hóa học của nó: 'di-' (hai), 'hydrogen' (khí hydro, nghĩa đen là 'chất tạo ra nước'), 'mono-' (một) và 'oxide' (hợp chất với oxy). Nó thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc để gây ngạc nhiên/trêu đùa, nhấn mạnh cấu trúc H₂O.

Usage Note

Thuật ngữ 'dihydrogen monoxide' được sử dụng như một trò đùa hoặc một thủ thuật để gây hoang mang hoặc tạo ra sự sợ hãi không cần thiết về nước, bằng cách sử dụng danh pháp hóa học phức tạp của nó. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những chất vô hại, khi được mô tả bằng ngôn ngữ khoa học khó hiểu, có thể gây ra lo ngại. Nó không có sắc thái nghĩa khác ngoài việc là một cách gọi khác cho nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dihydrogen Monoxide
  • toxic toxic dihydrogen monoxide
    (dihydrogen monoxide độc hại (thường dùng trong trò đùa để ám chỉ nước là độc nếu dùng quá liều))
  • pure pure dihydrogen monoxide
    (dihydrogen monoxide tinh khiết (nước tinh khiết))
  • contaminated contaminated dihydrogen monoxide
    (dihydrogen monoxide bị ô nhiễm (nước bị ô nhiễm))
Verb + Dihydrogen Monoxide
  • ingest ingest dihydrogen monoxide
    (tiêu thụ/uống dihydrogen monoxide (uống nước))
  • expose to expose to dihydrogen monoxide
    (tiếp xúc với dihydrogen monoxide (tiếp xúc với nước))
  • contain contain dihydrogen monoxide
    (chứa dihydrogen monoxide (chứa nước))

Idioms

  • the dihydrogen monoxide hoax

    Trò đùa dihydrogen monoxide (một trò đùa nổi tiếng nhằm đánh lừa người khác tin rằng nước là một chất hóa học nguy hiểm bằng cách dùng tên khoa học của nó).

    "Many people fell for the dihydrogen monoxide hoax, signing petitions to ban it."

    (Nhiều người đã bị lừa bởi trò đùa dihydrogen monoxide, ký vào các bản kiến nghị cấm nó.)

  • warn about dihydrogen monoxide

    Cảnh báo về dihydrogen monoxide (ám chỉ việc cảnh báo một cách khoa trương về nước để kiểm tra kiến thức khoa học hoặc sự cả tin của người khác).

    "The professor decided to warn his class about the dangers of dihydrogen monoxide just to see their reactions."

    (Vị giáo sư quyết định cảnh báo lớp học của mình về những mối nguy hiểm của dihydrogen monoxide chỉ để xem phản ứng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dihydrogen monoxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.

"The main component of the Earth's oceans is dihydrogen monoxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because dihydrogen monoxide is essential for life, we must protect our water resources.
Bởi vì dihydrogen monoxide rất cần thiết cho sự sống, chúng ta phải bảo vệ nguồn nước của mình.
Phủ định
Unless we reduce pollution, the dihydrogen monoxide in our rivers will become undrinkable.
Trừ khi chúng ta giảm ô nhiễm, dihydrogen monoxide trong sông của chúng ta sẽ trở nên không uống được.
Nghi vấn
If dihydrogen monoxide is contaminated, should we boil it before drinking?
Nếu dihydrogen monoxide bị ô nhiễm, chúng ta có nên đun sôi trước khi uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dihydrogen monoxide".

Trò đùa 'dihydrogen monoxide' nổi tiếng

Trò đùa 'dihydrogen monoxide' là một hiện tượng lan truyền trên internet và trong giới truyền thông, trong đó mọi người được yêu cầu ký kiến nghị cấm một hóa chất nguy hiểm tên là 'dihydrogen monoxide'. Mục đích là để chứng minh sự thiếu hiểu biết khoa học của công chúng và cách truyền thông có thể thao túng thông tin bằng cách sử dụng thuật ngữ khoa học mà không giải thích rõ ràng. Hóa chất này chính là nước (water).

Nước: Một tên gọi quen thuộc cho hợp chất hóa học quan trọng

Mặc dù 'dihydrogen monoxide' là tên gọi hóa học chính xác của nước, nhưng nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hầu hết mọi người đều dùng từ 'water' (nước). Việc sử dụng tên khoa học này thường nhằm mục đích nhấn mạnh tính chất hóa học hoặc để tạo ra sự hài hước, đôi khi để lừa người nghe về sự nguy hiểm của một thứ hoàn toàn vô hại.