dihydrogen monoxide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound with the formula H₂O, more commonly known as water.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main component of the Earth's oceans is dihydrogen monoxide."
"Thành phần chính của các đại dương trên Trái Đất là dihydrogen monoxide."
-
"The dangers of dihydrogen monoxide are often exaggerated for comedic effect."
"Sự nguy hiểm của dihydrogen monoxide thường bị thổi phồng cho mục đích gây cười."
-
"A campaign was launched to ban dihydrogen monoxide due to its perceived risks."
"Một chiến dịch đã được phát động để cấm dihydrogen monoxide vì những rủi ro được cho là của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hydrogen | Hydro (H), một nguyên tố hóa học cấu tạo nên dihydrogen monoxide. |
| Noun | oxygen | Oxy (O), một nguyên tố hóa học cấu tạo nên dihydrogen monoxide. |
| Noun | oxide | Oxit, một loại hợp chất hóa học chứa oxy, như trong dihydrogen monoxide. |
| Adjective | hydrous | Có chứa nước hoặc liên quan đến nước. |
| Adjective | anhydrous | Không chứa nước, khan. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dihydrogen monoxide' được sử dụng như một trò đùa hoặc một thủ thuật để gây hoang mang hoặc tạo ra sự sợ hãi không cần thiết về nước, bằng cách sử dụng danh pháp hóa học phức tạp của nó. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những chất vô hại, khi được mô tả bằng ngôn ngữ khoa học khó hiểu, có thể gây ra lo ngại. Nó không có sắc thái nghĩa khác ngoài việc là một cách gọi khác cho nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic dihydrogen monoxide (dihydrogen monoxide độc hại (thường dùng trong trò đùa để ám chỉ nước là độc nếu dùng quá liều))
-
pure pure dihydrogen monoxide (dihydrogen monoxide tinh khiết (nước tinh khiết))
-
contaminated contaminated dihydrogen monoxide (dihydrogen monoxide bị ô nhiễm (nước bị ô nhiễm))
-
ingest ingest dihydrogen monoxide (tiêu thụ/uống dihydrogen monoxide (uống nước))
-
expose to expose to dihydrogen monoxide (tiếp xúc với dihydrogen monoxide (tiếp xúc với nước))
-
contain contain dihydrogen monoxide (chứa dihydrogen monoxide (chứa nước))
Idioms
-
the dihydrogen monoxide hoax
Trò đùa dihydrogen monoxide (một trò đùa nổi tiếng nhằm đánh lừa người khác tin rằng nước là một chất hóa học nguy hiểm bằng cách dùng tên khoa học của nó).
"Many people fell for the dihydrogen monoxide hoax, signing petitions to ban it."
(Nhiều người đã bị lừa bởi trò đùa dihydrogen monoxide, ký vào các bản kiến nghị cấm nó.)
-
warn about dihydrogen monoxide
Cảnh báo về dihydrogen monoxide (ám chỉ việc cảnh báo một cách khoa trương về nước để kiểm tra kiến thức khoa học hoặc sự cả tin của người khác).
"The professor decided to warn his class about the dangers of dihydrogen monoxide just to see their reactions."
(Vị giáo sư quyết định cảnh báo lớp học của mình về những mối nguy hiểm của dihydrogen monoxide chỉ để xem phản ứng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dihydrogen monoxide
Danh từMột hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.
"The main component of the Earth's oceans is dihydrogen monoxide."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because dihydrogen monoxide is essential for life, we must protect our water resources. |
Bởi vì dihydrogen monoxide rất cần thiết cho sự sống, chúng ta phải bảo vệ nguồn nước của mình. |
| Phủ định | Unless we reduce pollution, the dihydrogen monoxide in our rivers will become undrinkable. |
Trừ khi chúng ta giảm ô nhiễm, dihydrogen monoxide trong sông của chúng ta sẽ trở nên không uống được. |
| Nghi vấn | If dihydrogen monoxide is contaminated, should we boil it before drinking? |
Nếu dihydrogen monoxide bị ô nhiễm, chúng ta có nên đun sôi trước khi uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dihydrogen monoxide".
