planetary habitability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential of a planet to support life.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiềm tàng của một hành tinh trong việc hỗ trợ sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying the planetary habitability of exoplanets to determine which might harbor life."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng sinh sống của các ngoại hành tinh để xác định hành tinh nào có thể chứa đựng sự sống."
-
"The discovery of water on Mars has increased interest in its planetary habitability."
"Việc phát hiện ra nước trên sao Hỏa đã làm tăng sự quan tâm đến khả năng sinh sống của hành tinh này."
-
"Understanding planetary habitability is crucial for the search for extraterrestrial life."
"Hiểu được khả năng sinh sống của hành tinh là rất quan trọng cho việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng một hành tinh có thể duy trì sự sống. Các yếu tố này bao gồm sự hiện diện của nước lỏng, một nguồn năng lượng và sự tồn tại của các nguyên tố hóa học cần thiết. 'Habitability' nhấn mạnh tiềm năng hơn là sự tồn tại chắc chắn của sự sống.
Prepositions
'Habitability of' dùng để chỉ khả năng sống được của một hành tinh. Ví dụ: 'the habitability of Mars'. 'Habitability for' dùng để chỉ sự phù hợp cho một dạng sống cụ thể. Ví dụ: 'habitability for microbial life'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential planetary habitability (khả năng sinh sống tiềm tàng của hành tinh)
-
optimal optimal planetary habitability (khả năng sinh sống tối ưu của hành tinh)
-
enhanced enhanced planetary habitability (khả năng sinh sống của hành tinh được tăng cường)
-
long-term long-term planetary habitability (khả năng sinh sống lâu dài của hành tinh)
-
assess assess planetary habitability (đánh giá khả năng sinh sống của hành tinh)
-
study study planetary habitability (nghiên cứu khả năng sinh sống của hành tinh)
-
understand understand planetary habitability (tìm hiểu về khả năng sinh sống của hành tinh)
-
maintain maintain planetary habitability (duy trì khả năng sinh sống của hành tinh)
-
factors factors of planetary habitability (các yếu tố cấu thành khả năng sinh sống của hành tinh)
-
conditions conditions for planetary habitability (các điều kiện để hành tinh có thể ở được)
-
research research into planetary habitability (nghiên cứu về khả năng sinh sống của hành tinh)
Idioms
-
the search for planetary habitability
cuộc tìm kiếm khả năng sinh sống trên hành tinh
"Scientists are intensifying their search for planetary habitability in other star systems."
(Các nhà khoa học đang tăng cường cuộc tìm kiếm khả năng sinh sống trên hành tinh trong các hệ sao khác.)
-
conditions for planetary habitability
các điều kiện cho khả năng sinh sống trên hành tinh
"Water and a stable atmosphere are considered primary conditions for planetary habitability."
(Nước và bầu khí quyển ổn định được coi là những điều kiện chính cho khả năng sinh sống trên hành tinh.)
-
factors affecting planetary habitability
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sống trên hành tinh
"The presence of a magnetic field is a crucial factor affecting planetary habitability."
(Sự hiện diện của từ trường là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh sống trên hành tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planetary habitability
danh từKhả năng tiềm tàng của một hành tinh trong việc hỗ trợ sự sống.
"Scientists are studying the planetary habitability of exoplanets to determine which might harbor life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary habitability".
