(Top Banner Ad)
planetary habitability
C1
danh từ C1 Thiên văn học, Sinh học vũ trụ

planetary habitability

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sinh sống của hành tinh môi trường sống trên hành tinh điều kiện sống trên hành tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential of a planet to support life.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiềm tàng của một hành tinh trong việc hỗ trợ sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the planetary habitability of exoplanets to determine which might harbor life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng sinh sống của các ngoại hành tinh để xác định hành tinh nào có thể chứa đựng sự sống."

  • "The discovery of water on Mars has increased interest in its planetary habitability."

    "Việc phát hiện ra nước trên sao Hỏa đã làm tăng sự quan tâm đến khả năng sinh sống của hành tinh này."

  • "Understanding planetary habitability is crucial for the search for extraterrestrial life."

    "Hiểu được khả năng sinh sống của hành tinh là rất quan trọng cho việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet Hành tinh
Adjective planetary Thuộc về hành tinh
Noun habitat Môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
Adjective habitable Có thể ở được, có thể cư trú được
Verb inhabit Cư trú, sinh sống
Noun inhabitant Cư dân, người ở

Synonyms

habitableness (khả năng cư trú được)

Antonyms

uninhabitability (tính không thể ở được)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Sinh học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
planētēs (πλανήτης)
Latin
planeta
English
planet
Latin
habitare
Old French
habiter
English
habit (as in dwelling)
English (compound)
planetary habitability

Nguồn gốc của 'planetary'

Từ 'planetary' bắt nguồn từ 'planet', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'planētēs' (πλανήτης), nghĩa là 'kẻ lang thang' hoặc 'ngôi sao lang thang', dùng để chỉ các thiên thể di chuyển trên bầu trời so với các ngôi sao cố định. Hậu tố '-ary' có nguồn gốc từ tiếng Latin '-arius', dùng để tạo tính từ.

Nguồn gốc của 'habitability'

Từ 'habitability' xuất phát từ 'habitable', có nghĩa là 'có thể sống được'. Gốc 'habit-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitare', có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'ở'. Hậu tố '-ability' (từ '-abilis' trong tiếng Latin) biểu thị khả năng, và '-ity' (từ '-itas' trong tiếng Latin) biểu thị trạng thái hoặc chất lượng. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'khả năng để có thể cư trú hoặc duy trì sự sống'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng một hành tinh có thể duy trì sự sống. Các yếu tố này bao gồm sự hiện diện của nước lỏng, một nguồn năng lượng và sự tồn tại của các nguyên tố hóa học cần thiết. 'Habitability' nhấn mạnh tiềm năng hơn là sự tồn tại chắc chắn của sự sống.

Prepositions

of for

'Habitability of' dùng để chỉ khả năng sống được của một hành tinh. Ví dụ: 'the habitability of Mars'. 'Habitability for' dùng để chỉ sự phù hợp cho một dạng sống cụ thể. Ví dụ: 'habitability for microbial life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planetary habitability
  • potential potential planetary habitability
    (khả năng sinh sống tiềm tàng của hành tinh)
  • optimal optimal planetary habitability
    (khả năng sinh sống tối ưu của hành tinh)
  • enhanced enhanced planetary habitability
    (khả năng sinh sống của hành tinh được tăng cường)
  • long-term long-term planetary habitability
    (khả năng sinh sống lâu dài của hành tinh)
Verb + planetary habitability
  • assess assess planetary habitability
    (đánh giá khả năng sinh sống của hành tinh)
  • study study planetary habitability
    (nghiên cứu khả năng sinh sống của hành tinh)
  • understand understand planetary habitability
    (tìm hiểu về khả năng sinh sống của hành tinh)
  • maintain maintain planetary habitability
    (duy trì khả năng sinh sống của hành tinh)
Noun + of planetary habitability
  • factors factors of planetary habitability
    (các yếu tố cấu thành khả năng sinh sống của hành tinh)
  • conditions conditions for planetary habitability
    (các điều kiện để hành tinh có thể ở được)
  • research research into planetary habitability
    (nghiên cứu về khả năng sinh sống của hành tinh)

Idioms

  • the search for planetary habitability

    cuộc tìm kiếm khả năng sinh sống trên hành tinh

    "Scientists are intensifying their search for planetary habitability in other star systems."

    (Các nhà khoa học đang tăng cường cuộc tìm kiếm khả năng sinh sống trên hành tinh trong các hệ sao khác.)

  • conditions for planetary habitability

    các điều kiện cho khả năng sinh sống trên hành tinh

    "Water and a stable atmosphere are considered primary conditions for planetary habitability."

    (Nước và bầu khí quyển ổn định được coi là những điều kiện chính cho khả năng sinh sống trên hành tinh.)

  • factors affecting planetary habitability

    các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sống trên hành tinh

    "The presence of a magnetic field is a crucial factor affecting planetary habitability."

    (Sự hiện diện của từ trường là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh sống trên hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planetary habitability

danh từ
Lật mặt

Khả năng tiềm tàng của một hành tinh trong việc hỗ trợ sự sống.

"Scientists are studying the planetary habitability of exoplanets to determine which might harbor life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary habitability".

Cuộc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh

Khái niệm 'planetary habitability' là trung tâm của một trong những câu hỏi lớn nhất mà nhân loại đặt ra: liệu chúng ta có đơn độc trong vũ trụ không? Sự tò mò này thúc đẩy các sứ mệnh không gian, kính thiên văn tìm kiếm các dấu hiệu của nước lỏng, bầu khí quyển phù hợp và các điều kiện khác có thể hỗ trợ sự sống trên các hành tinh xa xôi, như mục tiêu của các dự án SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence).

Vùng Goldilocks (Vùng có thể sống được)

Khi thảo luận về 'planetary habitability', khái niệm 'vùng Goldilocks' (hay còn gọi là vùng có thể sống được) thường được nhắc đến. Đây là khu vực quanh một ngôi sao nơi nhiệt độ vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh, cho phép nước lỏng tồn tại trên bề mặt hành tinh – một điều kiện thiết yếu cho sự sống như chúng ta biết. Tên gọi này lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích 'Goldilocks và Ba chú Gấu', nơi Goldilocks luôn chọn thứ 'vừa phải'.