(Top Banner Ad)
artificial environment
B2
Noun Phrase B2 Khoa học môi trường, Công nghệ

artificial environment

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường nhân tạo môi trường được tạo ra môi trường giả lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simulated or constructed environment, not naturally occurring.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được mô phỏng hoặc xây dựng, không xuất hiện một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study plant growth in an artificial environment to control variables."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của thực vật trong môi trường nhân tạo để kiểm soát các biến số."

  • "The astronauts trained in an artificial environment that mimicked the conditions on Mars."

    "Các phi hành gia đã được huấn luyện trong một môi trường nhân tạo mô phỏng các điều kiện trên Sao Hỏa."

  • "Aquariums create an artificial environment for marine life."

    "Các bể cá tạo ra một môi trường nhân tạo cho sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun artifice mánh khóe, thủ đoạn
Verb artificialize làm cho trở nên nhân tạo
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium (skill, craft)
Latin
artificialis (made by art)
English
artificial
Old French
environ (around)
English
environment
English
artificial environment

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Người xưa dùng từ này để chỉ những vật được tạo ra bởi con người, trái ngược với những thứ tự nhiên. Nghĩa là, 'artificial' mang ý nghĩa về sự khéo léo và sáng tạo của con người trong việc tạo ra những điều không có sẵn trong tự nhiên.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ tất cả những điều kiện tự nhiên bao quanh một sinh vật hoặc một địa điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các môi trường do con người tạo ra nhằm phục vụ các mục đích cụ thể, như nghiên cứu khoa học, giải trí, hoặc công nghiệp. Nó nhấn mạnh tính chất không tự nhiên, được kiểm soát và có thể điều chỉnh của môi trường. So với 'natural environment' (môi trường tự nhiên), 'artificial environment' đối lập về nguồn gốc và đặc tính.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong môi trường nhân tạo (e.g., 'experiments in an artificial environment'). 'within' cũng được dùng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn hoặc phạm vi (e.g., 'controls within an artificial environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial environment
  • controlled controlled artificial environment
    (môi trường nhân tạo được kiểm soát)
  • simulated simulated artificial environment
    (môi trường nhân tạo mô phỏng)
Verb + artificial environment
  • create create an artificial environment
    (tạo ra một môi trường nhân tạo)
  • maintain maintain an artificial environment
    (duy trì một môi trường nhân tạo)
  • study study an artificial environment
    (nghiên cứu một môi trường nhân tạo)
artificial environment + for
  • research artificial environment for research
    (môi trường nhân tạo cho nghiên cứu)
  • growth artificial environment for growth
    (môi trường nhân tạo cho sự phát triển)

Idioms

  • bubble

    một môi trường tách biệt, bảo vệ khỏi thực tế khắc nghiệt; bong bóng

    "Living in an artificial environment can create a bubble where people are unaware of real-world problems."

    (Sống trong một môi trường nhân tạo có thể tạo ra một bong bóng, nơi mọi người không nhận thức được các vấn đề thực tế.)

  • laboratory conditions

    điều kiện phòng thí nghiệm (môi trường được kiểm soát cao)

    "The experiment was conducted under artificial environment, in laboratory conditions."

    (Thí nghiệm được tiến hành trong môi trường nhân tạo, trong điều kiện phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial environment

Noun Phrase
Lật mặt

Một môi trường được mô phỏng hoặc xây dựng, không xuất hiện một cách tự nhiên.

"Scientists study plant growth in an artificial environment to control variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the effects of artificial environments on human behavior.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu những ảnh hưởng của môi trường nhân tạo đến hành vi con người.
Phủ định
The animals haven't been adapting well to the artificial environment.
Những con vật đã không thích nghi tốt với môi trường nhân tạo.
Nghi vấn
Has the government been investing in creating more sustainable artificial environments?
Chính phủ có đang đầu tư vào việc tạo ra các môi trường nhân tạo bền vững hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial environment".

Biosphere 2

Biosphere 2 là một dự án nổi tiếng nhằm tạo ra một hệ sinh thái nhân tạo khép kín để nghiên cứu khả năng con người có thể sống trong các môi trường khác trên Trái Đất hoặc ngoài không gian. Dự án này cho thấy sự phức tạp và thách thức trong việc tái tạo các hệ sinh thái tự nhiên.

Virtual Reality (VR)

Thực tế ảo (VR) tạo ra một môi trường nhân tạo mà người dùng có thể tương tác. VR được sử dụng rộng rãi trong giải trí, giáo dục và đào tạo, cho phép mọi người trải nghiệm những tình huống và địa điểm mà họ không thể đến được trong thế giới thực.