(Top Banner Ad)
desperation
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

desperation

UK: /ˌdɛspəˈreɪʃən/ • US: /ˌdɛspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuyệt vọng tình trạng tuyệt vọng sự cùng quẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of hopelessness leading to rash or extreme behaviour.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tuyệt vọng dẫn đến hành vi liều lĩnh hoặc cực đoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driven by desperation, the refugees risked crossing the border."

    "Bị thúc đẩy bởi sự tuyệt vọng, những người tị nạn đã mạo hiểm vượt biên giới."

  • "The desperation in her voice was palpable."

    "Sự tuyệt vọng trong giọng nói của cô ấy rất rõ ràng."

  • "His desperation to succeed led him to make some questionable decisions."

    "Sự tuyệt vọng muốn thành công đã khiến anh ấy đưa ra một vài quyết định đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desperate tuyệt vọng, liều lĩnh
Adverb desperately một cách tuyệt vọng, một cách liều lĩnh
Verb despair tuyệt vọng, mất hết hy vọng
Noun despair sự tuyệt vọng, sự mất hết hy vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desperare
Old French
desperacion
Middle English
desperacioun
English
desperation

Cội nguồn của sự Tuyệt vọng

Từ 'desperation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desperare', với 'de-' nghĩa là 'khỏi, mất đi' và 'sperare' nghĩa là 'hy vọng'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'mất hết hy vọng' hay 'không còn hy vọng'. Điều này thể hiện rất rõ trạng thái cảm xúc của sự tuyệt vọng.

Usage Note

Desperation chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt khi một người cảm thấy không còn hy vọng và sẵn sàng làm bất cứ điều gì, kể cả những việc nguy hiểm hoặc phi đạo đức, để thoát khỏi tình huống khó khăn. Nó khác với 'hopelessness' (vô vọng) ở chỗ hopelessness là trạng thái thụ động, trong khi desperation thúc đẩy hành động, thường là hành động thiếu suy nghĩ. So sánh với 'frustration' (thất vọng), frustration là cảm giác khó chịu khi không đạt được mục tiêu, trong khi desperation là cảm giác khủng hoảng và mất kiểm soát.

Prepositions

in out of

'In desperation': Diễn tả việc hành động trong trạng thái tuyệt vọng. Ví dụ: 'In desperation, he stole money.' ('Vì tuyệt vọng, anh ta đã ăn trộm tiền.')
'Out of desperation': Tương tự như 'in desperation', nhấn mạnh nguyên nhân của hành động là do tuyệt vọng. Ví dụ: 'Out of desperation, they decided to sell their house.' ('Vì quá tuyệt vọng, họ quyết định bán nhà.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desperation
  • utter utter desperation
    (sự tuyệt vọng hoàn toàn)
  • sheer sheer desperation
    (sự tuyệt vọng tột cùng)
  • deep deep desperation
    (sự tuyệt vọng sâu sắc)
  • growing growing desperation
    (sự tuyệt vọng ngày càng tăng)
Verb + desperation
  • feel feel desperation
    (cảm thấy tuyệt vọng)
  • drive into drive someone into desperation
    (đẩy ai đó vào cảnh tuyệt vọng)
  • resort to resort to desperation
    (phải dùng đến biện pháp tuyệt vọng)
Phrases with desperation
  • an act of an act of desperation
    (một hành động tuyệt vọng)
  • a state of a state of desperation
    (trong tình trạng tuyệt vọng)

Idioms

  • an act of desperation

    một hành động liều lĩnh, một biện pháp cuối cùng khi không còn lựa chọn nào khác.

    "Selling his house was an act of desperation to pay off his debts."

    (Bán nhà là một hành động tuyệt vọng của anh ấy để trả hết nợ.)

  • in desperation

    trong sự tuyệt vọng, vì quá tuyệt vọng.

    "In desperation, she called her ex-boyfriend for help."

    (Trong sự tuyệt vọng, cô ấy đã gọi điện cầu cứu bạn trai cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desperation

noun
Lật mặt

Tình trạng tuyệt vọng dẫn đến hành vi liều lĩnh hoặc cực đoan.

"Driven by desperation, the refugees risked crossing the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desperation in his voice was palpable.
Sự tuyệt vọng trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.
Phủ định
There was no desperation in her decision; it was a calculated move.
Không có sự tuyệt vọng nào trong quyết định của cô ấy; đó là một nước đi đã được tính toán.
Nghi vấn
Was there any desperation behind their last-minute offer?
Có sự tuyệt vọng nào đằng sau lời đề nghị vào phút cuối của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be desperate to find a solution to this problem!
Hãy tuyệt vọng tìm ra giải pháp cho vấn đề này!
Phủ định
Don't act desperately in this situation!
Đừng hành động một cách tuyệt vọng trong tình huống này!
Nghi vấn
Do feel desperation when facing a difficult challenge!
Thật sự cảm thấy tuyệt vọng khi đối mặt với một thử thách khó khăn!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had desperately hoped for a miracle before the doctor delivered the bad news.
Cô ấy đã tuyệt vọng hy vọng vào một phép màu trước khi bác sĩ đưa ra tin xấu.
Phủ định
They hadn't realized the depth of his desperation until he attempted the risky maneuver.
Họ đã không nhận ra mức độ tuyệt vọng của anh ấy cho đến khi anh ấy thử thực hiện hành động nguy hiểm đó.
Nghi vấn
Had he acted out of desperation when he made that decision?
Có phải anh ấy đã hành động vì tuyệt vọng khi đưa ra quyết định đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting desperately to get his attention for the past few weeks.
Cô ấy đã hành động một cách tuyệt vọng để thu hút sự chú ý của anh ấy trong vài tuần qua.
Phủ định
They haven't been showing desperation in their search for a new job.
Họ đã không thể hiện sự tuyệt vọng trong quá trình tìm kiếm một công việc mới.
Nghi vấn
Has he been feeling a sense of desperation because of his financial problems?
Anh ấy có đang cảm thấy tuyệt vọng vì những vấn đề tài chính của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He desperately needs help with his project.
Anh ấy rất cần sự giúp đỡ cho dự án của mình.
Phủ định
She is not desperate to find a new job.
Cô ấy không quá tuyệt vọng để tìm một công việc mới.
Nghi vấn
Does he act out of desperation?
Anh ấy có hành động vì quá tuyệt vọng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted as desperately as someone facing immediate danger.
Anh ta hành động tuyệt vọng như một người đang đối mặt với nguy hiểm cận kề.
Phủ định
She wasn't less desperate than he was to find a solution.
Cô ấy không kém tuyệt vọng hơn anh ấy trong việc tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Is he the most desperate to win this competition?
Có phải anh ấy là người tuyệt vọng nhất để thắng cuộc thi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desperation".

Sự tuyệt vọng và bản năng sinh tồn

Trong nhiều nền văn hóa, sự tuyệt vọng thường được nhìn nhận là một cảm xúc cực đoan, nhưng đồng thời cũng là chất xúc tác cho những hành động phi thường hoặc những quyết định liều lĩnh. Nó có thể bộc lộ bản năng sinh tồn mạnh mẽ nhất của con người, thúc đẩy họ tìm kiếm giải pháp ngay cả khi mọi hy vọng dường như đã tắt.

Desperation trong văn học và điện ảnh

Chủ đề 'desperation' là một mô-típ phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, thường được dùng để khắc họa những nhân vật đối mặt với hoàn cảnh nghiệt ngã, bị dồn vào chân tường. Nó giúp khám phá giới hạn của con người, những lựa chọn đạo đức khó khăn và sự kiên cường trong nghịch cảnh.