(Top Banner Ad)
desperate measure
C1
noun phrase C1 General Usage

desperate measure

UK: /ˈdɛspərət ˈmɛʒə(r)/ • US: /ˈdɛspərət ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp tuyệt vọng hạ sách biện pháp liều lĩnh giải pháp cùng đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extreme action that is tried because the situation is very bad and not likely to improve.

Vietnamese Meaning

Một hành động cực đoan được thực hiện vì tình hình rất tồi tệ và không có khả năng cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cutting prices was seen as a desperate measure to attract customers."

    "Việc giảm giá được xem như một biện pháp tuyệt vọng để thu hút khách hàng."

  • "Closing the factory was a desperate measure to avoid bankruptcy."

    "Việc đóng cửa nhà máy là một biện pháp tuyệt vọng để tránh phá sản."

  • "As a desperate measure, they decided to sell their house."

    "Như một biện pháp tuyệt vọng, họ quyết định bán nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun despair sự tuyệt vọng
Verb despair tuyệt vọng
Adverb desperately một cách tuyệt vọng
Noun desperation sự tuyệt vọng tột cùng
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô bờ
Noun measurement sự đo lường, số đo
Adjective measured được cân nhắc kỹ lưỡng, chậm rãi và có chừng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desperare
Latin
desperatus
Latin
mensura
Old French
mesure
English
desperate
English
measure
English
desperate measure

Nguồn gốc 'Desperate'

'Desperate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desperare', có nghĩa là 'mất hy vọng'. Nó được ghép từ tiền tố 'de-' (hoàn toàn) và động từ 'sperare' (hy vọng). Vì vậy, một người hoặc tình huống 'desperate' ám chỉ việc đã hoàn toàn cạn kiệt hy vọng, thường dẫn đến những hành động cực đoan để tìm lối thoát.

Nguồn gốc 'Measure' và sự kết hợp

'Measure' có gốc từ tiếng Latin 'mensura', nghĩa là 'sự đo lường' hay 'biện pháp'. Khi kết hợp với 'desperate', cụm từ 'desperate measure' ám chỉ một hành động hoặc kế hoạch được thực hiện trong tình thế không còn lựa chọn nào khác, giống như việc 'đo lường' một giải pháp cuối cùng khi mọi hy vọng đã cạn kiệt và rủi ro rất cao.

Usage Note

The phrase 'desperate measure' implies that the action is risky, has little chance of success, or is normally unacceptable, but is attempted because there are no other options. It suggests a situation of great urgency and severity.

Prepositions

as in

Using 'as a desperate measure' indicates the reason or purpose for taking the action. Using 'in a desperate measure' emphasizes the state of mind or urgency when taking the action.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desperate measure
  • extreme extreme desperate measure
    (biện pháp tuyệt vọng cực đoan)
  • drastic drastic desperate measure
    (biện pháp tuyệt vọng mạnh mẽ/quyết liệt)
  • last-ditch last-ditch desperate measure
    (biện pháp tuyệt vọng cuối cùng, nỗ lực tuyệt vọng)
  • necessary necessary desperate measure
    (biện pháp tuyệt vọng cần thiết)
  • final final desperate measure
    (biện pháp tuyệt vọng cuối cùng)
Verb + desperate measure
  • resort to resort to desperate measures
    (buộc phải dùng đến/cậy đến các biện pháp tuyệt vọng)
  • take take desperate measures
    (thực hiện các biện pháp tuyệt vọng)
  • implement implement desperate measures
    (triển khai các biện pháp tuyệt vọng)
  • adopt adopt desperate measures
    (áp dụng các biện pháp tuyệt vọng)
  • propose propose desperate measures
    (đề xuất các biện pháp tuyệt vọng)

Idioms

  • take desperate measures

    thực hiện/áp dụng các biện pháp tuyệt vọng (hành động mạnh mẽ, thường là rủi ro, khi không còn lựa chọn nào khác)

    "Facing bankruptcy, the company had to take desperate measures, including mass layoffs."

    (Đối mặt với phá sản, công ty buộc phải thực hiện các biện pháp tuyệt vọng, bao gồm sa thải hàng loạt.)

  • resort to desperate measures

    buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng (khi không còn lựa chọn nào khác, thường là hành động mà người nói không mong muốn)

    "The government might resort to desperate measures to control inflation."

    (Chính phủ có thể buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng để kiểm soát lạm phát.)

  • as a last desperate measure

    như một biện pháp tuyệt vọng cuối cùng (hành động được thực hiện khi mọi giải pháp khác đã thất bại hoàn toàn)

    "As a last desperate measure, he called his estranged brother for help."

    (Như một biện pháp tuyệt vọng cuối cùng, anh ấy đã gọi cho người anh trai ghẻ lạnh của mình để nhờ giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desperate measure

noun phrase
Lật mặt

Một hành động cực đoan được thực hiện vì tình hình rất tồi tệ và không có khả năng cải thiện.

"Cutting prices was seen as a desperate measure to attract customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using desperate measures is more desperate than admitting defeat.
Sử dụng các biện pháp tuyệt vọng còn tuyệt vọng hơn là thừa nhận thất bại.
Phủ định
Taking desperate measures isn't as desperate as losing everything.
Thực hiện các biện pháp tuyệt vọng không tuyệt vọng bằng việc mất tất cả.
Nghi vấn
Is resorting to desperate measures the most desperate thing one can do?
Có phải việc dùng đến các biện pháp tuyệt vọng là điều tuyệt vọng nhất mà người ta có thể làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desperate measure".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight or Flight)

Khái niệm 'desperate measure' thường gắn liền với phản ứng sinh học 'chiến đấu hay bỏ chạy' của con người và động vật. Khi đối mặt với nguy hiểm tột độ và cảm thấy tuyệt vọng, cơ thể sẽ tự động đưa ra những phản ứng cực đoan để sinh tồn, dù là tấn công (chiến đấu) hay bỏ chạy thoát thân (bỏ chạy). Đây là lúc những 'biện pháp tuyệt vọng' được kích hoạt để đảm bảo an toàn.

Nguyên tắc 'Giải pháp Cuối cùng' (Last Resort)

Trong nhiều lĩnh vực như luật pháp, y học, hay chính trị phương Tây, việc áp dụng 'desperate measure' thường được coi là 'giải pháp cuối cùng' (last resort). Điều này có nghĩa là mọi lựa chọn khác, ít cực đoan hơn, đã được thử nghiệm và thất bại. Việc sử dụng các biện pháp tuyệt vọng chỉ được chấp nhận khi không còn lựa chọn khả thi nào khác, nhấn mạnh tính nghiêm trọng và hệ quả tiềm tàng của chúng.