(Top Banner Ad)
last resort
C1
Danh từ C1 Chung

last resort

UK: /ˌlɑːst rɪˈzɔːt/ • US: /ˌlæst rɪˈzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phương sách cuối cùng biện pháp cuối cùng giải pháp cuối cùng hạ sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you do because you cannot find any other way of dealing with a problem.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó bạn làm vì bạn không thể tìm thấy bất kỳ cách nào khác để giải quyết một vấn đề; phương sách cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Divorce should be a last resort."

    "Ly hôn nên là phương án cuối cùng."

  • "Using force should be the last resort."

    "Sử dụng vũ lực nên là biện pháp cuối cùng."

  • "As a last resort, we could sell the house."

    "Là phương án cuối cùng, chúng ta có thể bán nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng (ví dụ: the last chance - cơ hội cuối cùng)
Adverb last lần cuối, sau cùng (ví dụ: when did you last see her? - lần cuối bạn gặp cô ấy là khi nào?)
Noun resort khu nghỉ dưỡng (ví dụ: a ski resort - khu nghỉ dưỡng trượt tuyết); sự trông cậy, sự viện đến (nghĩa cổ)
Verb phrase resort to phải dùng đến, phải viện đến (ví dụ: resort to extreme measures - phải dùng đến các biện pháp cực đoan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lat-
Proto-Germanic
*lataz
Old English
lætest (superlative of 'late')
Middle English
last
Latin
surgere ('to rise')
Old French
resortir ('to rebound', 'to have recourse to')
Middle English
resort ('a turning to a person or thing for aid')
English
last resort (phrase emerges)

Nguồn gốc của 'Last Resort'

Cụm từ 'last resort' là một cách diễn đạt được hình thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Last' (cuối cùng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætest', dạng so sánh bậc nhất của 'late'. Còn 'resort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên'), qua tiếng Pháp cổ 'resortir' (nghĩa là 'quay trở lại', 'phải dùng đến', 'trông cậy vào'). Ban đầu, 'resort' có thể chỉ hành động quay về một nơi hoặc một người để tìm kiếm sự giúp đỡ. Khi được kết hợp lại, 'last resort' mang ý nghĩa là 'phương sách cuối cùng', 'lựa chọn cuối cùng' khi mọi giải pháp khác đã thất bại, thể hiện việc phải 'quay về' một giải pháp khi đã cạn kiệt mọi cách.

Usage Note

Cụm từ 'last resort' chỉ giải pháp được áp dụng khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại hoặc không khả thi. Nó mang ý nghĩa của sự tuyệt vọng và đôi khi là nguy hiểm, bởi vì các phương sách cuối cùng thường có rủi ro cao hoặc hậu quả không mong muốn. Khác với các giải pháp thông thường, 'last resort' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nghiêm trọng.

Prepositions

as a

Khi sử dụng 'as a last resort', nó có nghĩa là một hành động hoặc quyết định nào đó được thực hiện chỉ khi không còn lựa chọn nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • as as a last resort
    (như là phương án cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác)
  • only as only as a last resort
    (chỉ khi không còn cách nào khác, chỉ trong tình huống bất khả kháng)
  • in the in the last resort
    (cuối cùng thì, trong trường hợp cuối cùng (thường mang tính trang trọng hơn))
Verb + last resort
  • use use a last resort
    (sử dụng phương án cuối cùng)
  • turn to turn to a last resort
    (chuyển sang/phải dùng đến phương án cuối cùng)
  • consider sth consider sth a last resort
    (coi cái gì là phương án cuối cùng)

Idioms

  • as a last resort

    như là phương án cuối cùng; khi không còn lựa chọn nào khác

    "They offered to sell their house as a last resort to pay off their debts."

    (Họ đã đề nghị bán nhà như là phương án cuối cùng để trả nợ.)

  • the court of last resort

    tòa án phúc thẩm cuối cùng; tòa án tối cao (trong một số hệ thống pháp luật)

    "After exhausting all other legal avenues, the Supreme Court became their court of last resort."

    (Sau khi cạn kiệt mọi con đường pháp lý khác, Tòa án Tối cao đã trở thành tòa án phúc thẩm cuối cùng của họ.)

  • only as a last resort

    chỉ khi không còn cách nào khác; chỉ trong tình huống bất khả kháng

    "Doctors will perform surgery only as a last resort if medication fails."

    (Các bác sĩ sẽ chỉ phẫu thuật như là phương án cuối cùng nếu thuốc không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last resort

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó bạn làm vì bạn không thể tìm thấy bất kỳ cách nào khác để giải quyết một vấn đề; phương sách cuối cùng.

"Divorce should be a last resort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last resort".

Nguyên tắc ra quyết định và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các khuôn khổ đạo đức, khái niệm 'last resort' (phương án cuối cùng) là một nguyên tắc quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng những hành động cực đoan, rủi ro hoặc có khả năng gây tổn hại chỉ nên được xem xét sau khi tất cả các lựa chọn khác, ôn hòa hơn và ít gây hại hơn đã được thử và thất bại. Điều này thể hiện sự thận trọng, trách nhiệm và tôn trọng các giải pháp hòa bình.

Trong luật pháp quốc tế và xung đột

Khái niệm 'last resort' đóng vai trò trung tâm trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là trong các quy tắc về việc sử dụng vũ lực. Lý thuyết về chiến tranh chính đáng yêu cầu rằng hành động quân sự hoặc can thiệp vũ trang chỉ được thực hiện 'như là phương án cuối cùng' sau khi mọi nỗ lực ngoại giao, kinh tế và phi quân sự khác đã cạn kiệt. Điều này nhằm hạn chế xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình.