(Top Banner Ad)
hair development
B2
Danh từ B2 Sinh học, Mỹ phẩm, Y học

hair development

UK: /heə dɪˈveləpmənt/ • US: /her dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển của tóc quá trình phát triển tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of hair growth and maturation.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển và trưởng thành của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the effects of certain nutrients on hair development."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của một số chất dinh dưỡng đến sự phát triển của tóc."

  • "Proper nutrition is essential for healthy hair development."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho sự phát triển tóc khỏe mạnh."

  • "Hormonal imbalances can affect hair development."

    "Sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Có nhiều lông/tóc
Verb unhair Tẩy lông, nhổ lông (ít dùng)
Noun hairdo Kiểu tóc
Noun hairline Đường chân tóc
Verb develop Phát triển, tăng trưởng
Noun developer Nhà phát triển, chất hiện ảnh
Adjective developing Đang phát triển
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

hair growth (sự mọc tóc)pilogenesis (sự sinh trưởng lông/tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Mỹ phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
English
hair
Old French
desveloper
French
développer
English
development

Nguồn gốc của 'hair' (lông/tóc)

Từ 'hair' có nguồn gốc cổ xưa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ker-, có nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'sừng, đầu'. Điều này phản ánh mối liên hệ tự nhiên của tóc/lông với sự phát triển và phần trên của cơ thể, như sừng của động vật hay lông mọc trên da người.

Nguồn gốc của 'development' (sự phát triển)

Từ 'development' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả việc mở một cuộn giấy hoặc tấm vải. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ quá trình tiến triển, trưởng thành hoặc hình thành một cái gì đó từ trạng thái sơ khai, rất phù hợp với ý nghĩa phát triển sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học tóc, các sản phẩm chăm sóc tóc, và các phương pháp điều trị rụng tóc. Nó bao gồm nhiều giai đoạn từ hình thành nang tóc đến khi sợi tóc mọc dài và rụng đi. Khác với 'hair growth' chỉ sự tăng trưởng về độ dài, 'hair development' bao hàm cả quá trình phát triển toàn diện của tóc.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in hair development' khi nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình phát triển tóc. Ví dụ: 'The role of vitamins in hair development'. Sử dụng 'of hair development' khi nói về một khía cạnh hoặc giai đoạn của sự phát triển tóc. Ví dụ: 'The stages of hair development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair development
  • healthy healthy hair development
    (sự phát triển tóc khỏe mạnh)
  • rapid rapid hair development
    (sự phát triển tóc nhanh chóng)
  • slow slow hair development
    (sự phát triển tóc chậm)
  • normal normal hair development
    (sự phát triển tóc bình thường)
  • abnormal abnormal hair development
    (sự phát triển tóc bất thường)
  • early early hair development
    (sự phát triển tóc sớm)
  • optimal optimal hair development
    (sự phát triển tóc tối ưu)
Verb + hair development
  • promote promote hair development
    (thúc đẩy sự phát triển tóc)
  • stimulate stimulate hair development
    (kích thích sự phát triển tóc)
  • inhibit inhibit hair development
    (ức chế sự phát triển tóc)
  • monitor monitor hair development
    (theo dõi sự phát triển tóc)
  • support support hair development
    (hỗ trợ sự phát triển tóc)
  • research research hair development
    (nghiên cứu sự phát triển tóc)

Idioms

  • stages of hair development

    các giai đoạn phát triển của tóc/lông (trong khoa học)

    "Understanding the different stages of hair development is crucial for treating hair loss."

    (Việc hiểu rõ các giai đoạn phát triển của tóc là rất quan trọng để điều trị rụng tóc.)

  • factors influencing hair development

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc/lông (trong y học/sinh học)

    "Genetics and nutrition are key factors influencing hair development."

    (Di truyền và dinh dưỡng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển và trưởng thành của tóc.

"The study investigated the effects of certain nutrients on hair development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair development".

Tóc - Biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dày, óng ả được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Ngược lại, việc rụng tóc hoặc tóc thưa có thể gây ra lo lắng và ảnh hưởng đến sự tự tin. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc phát triển mạnh mẽ, tập trung vào việc duy trì và thúc đẩy sự phát triển tóc tối ưu.

Sự phát triển tóc và các giai đoạn đời người

Sự phát triển của tóc cũng liên quan mật thiết đến các giai đoạn khác nhau trong đời người. Ví dụ, sự xuất hiện của tóc tơ ở trẻ sơ sinh, sự thay đổi mật độ và màu sắc tóc khi trưởng thành, hay tóc bạc và thưa dần khi về già đều là những khía cạnh tự nhiên của sự phát triển tóc, mang ý nghĩa xã hội và cá nhân sâu sắc về quá trình lão hóa và vẻ bề ngoài.