hair development
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair development'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình phát triển và trưởng thành của tóc.
Definition (English Meaning)
The process of hair growth and maturation.
Ví dụ Thực tế với 'Hair development'
-
"The study investigated the effects of certain nutrients on hair development."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của một số chất dinh dưỡng đến sự phát triển của tóc."
-
"Proper nutrition is essential for healthy hair development."
"Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho sự phát triển tóc khỏe mạnh."
-
"Hormonal imbalances can affect hair development."
"Sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hair development'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hair development
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hair development'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học tóc, các sản phẩm chăm sóc tóc, và các phương pháp điều trị rụng tóc. Nó bao gồm nhiều giai đoạn từ hình thành nang tóc đến khi sợi tóc mọc dài và rụng đi. Khác với 'hair growth' chỉ sự tăng trưởng về độ dài, 'hair development' bao hàm cả quá trình phát triển toàn diện của tóc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in hair development' khi nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình phát triển tóc. Ví dụ: 'The role of vitamins in hair development'. Sử dụng 'of hair development' khi nói về một khía cạnh hoặc giai đoạn của sự phát triển tóc. Ví dụ: 'The stages of hair development'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair development'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.