hair follicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small secretory cavity, sac, or gland, specifically an epithelial-lined sheath enclosing a hair and containing the root.
Vietnamese Meaning
Một khoang, túi hoặc tuyến bài tiết nhỏ, đặc biệt là một vỏ bọc lót biểu mô bao quanh một sợi tóc và chứa gốc tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growth of hair depends on the health of the hair follicle."
"Sự phát triển của tóc phụ thuộc vào sức khỏe của nang tóc."
-
"Damage to the hair follicle can lead to hair loss."
"Tổn thương nang tóc có thể dẫn đến rụng tóc."
-
"Laser hair removal targets the hair follicle to prevent regrowth."
"Triệt lông bằng laser nhắm mục tiêu vào nang tóc để ngăn chặn sự mọc lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | follicle | nang (một cấu trúc hình túi nhỏ trong cơ thể, ví dụ: nang lông, nang trứng) |
| Adjective | follicular | thuộc về nang, có hình dáng hoặc liên quan đến nang |
| Noun | folliculitis | viêm nang lông (một tình trạng viêm nhiễm của nang lông) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair follicle (nang tóc) là cấu trúc da tạo ra và giữ tóc. Nó là một phần của hệ thống da và có vai trò quan trọng trong sự phát triển và chu kỳ sinh trưởng của tóc. Nó bao gồm nhiều lớp tế bào và tuyến bã nhờn.
Prepositions
Ví dụ: 'The hair follicle in the scalp' (nang tóc trên da đầu), 'The health of the hair follicle' (sức khỏe của nang tóc). Giới từ 'in' chỉ vị trí, 'of' chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy hair follicle (nang tóc khỏe mạnh)
-
damaged damaged hair follicle (nang tóc bị hư hại)
-
active active hair follicle (nang tóc hoạt động)
-
dormant dormant hair follicle (nang tóc ngủ đông)
-
inflamed inflamed hair follicle (nang tóc bị viêm)
-
stimulate stimulate hair follicles (kích thích nang tóc)
-
nourish nourish hair follicles (nuôi dưỡng nang tóc)
-
protect protect hair follicles (bảo vệ nang tóc)
-
extract extract hair follicles (chiết tách nang tóc (ví dụ trong phẫu thuật cấy ghép tóc))
Idioms
-
hair follicle unit
đơn vị nang tóc (thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong cấy ghép tóc, chỉ một nhóm nang tóc nhỏ)
"During a hair transplant, surgeons move individual hair follicle units from one area to another."
(Trong quá trình cấy ghép tóc, các bác sĩ phẫu thuật di chuyển từng đơn vị nang tóc từ vùng này sang vùng khác.)
-
dormant hair follicle
nang tóc ngủ đông (nang tóc tạm thời ngừng sản xuất tóc, có khả năng được kích hoạt lại)
"Many hair growth products claim to reactivate dormant hair follicles to promote new growth."
(Nhiều sản phẩm mọc tóc tuyên bố có thể kích hoạt lại các nang tóc ngủ đông để thúc đẩy sự phát triển tóc mới.)
-
hair follicle miniaturization
sự teo nhỏ nang tóc (quá trình nang tóc dần dần co lại và sản xuất ra tóc mỏng hơn, ngắn hơn)
"Hair follicle miniaturization is a key characteristic of androgenetic alopecia, commonly known as male-pattern baldness."
(Sự teo nhỏ nang tóc là một đặc điểm chính của chứng rụng tóc nội tiết tố nam, thường được biết đến là hói đầu kiểu nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair follicle
nounMột khoang, túi hoặc tuyến bài tiết nhỏ, đặc biệt là một vỏ bọc lót biểu mô bao quanh một sợi tóc và chứa gốc tóc.
"The growth of hair depends on the health of the hair follicle."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dermatologist had been studying the hair follicle's reaction to the new medication for months before publishing the results. |
Bác sĩ da liễu đã nghiên cứu phản ứng của nang tóc với loại thuốc mới trong nhiều tháng trước khi công bố kết quả. |
| Phủ định | The scientist hadn't been focusing on the hair follicle's genetic makeup until the recent breakthrough in cloning technology. |
Nhà khoa học đã không tập trung vào cấu trúc di truyền của nang tóc cho đến khi có bước đột phá gần đây trong công nghệ nhân bản. |
| Nghi vấn | Had the researchers been observing the effects of stress on the hair follicle's growth cycle before they started the experiment? |
Các nhà nghiên cứu đã quan sát ảnh hưởng của căng thẳng lên chu kỳ tăng trưởng của nang tóc trước khi họ bắt đầu thí nghiệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair follicle".
