(Top Banner Ad)
hair follicle
B2
noun B2 Giải phẫu học, Da liễu

hair follicle

UK: /ˈheə ˌfɒlɪkəl/ • US: /ˈher ˌfɑːlɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

nang tóc túi lông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small secretory cavity, sac, or gland, specifically an epithelial-lined sheath enclosing a hair and containing the root.

Vietnamese Meaning

Một khoang, túi hoặc tuyến bài tiết nhỏ, đặc biệt là một vỏ bọc lót biểu mô bao quanh một sợi tóc và chứa gốc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growth of hair depends on the health of the hair follicle."

    "Sự phát triển của tóc phụ thuộc vào sức khỏe của nang tóc."

  • "Damage to the hair follicle can lead to hair loss."

    "Tổn thương nang tóc có thể dẫn đến rụng tóc."

  • "Laser hair removal targets the hair follicle to prevent regrowth."

    "Triệt lông bằng laser nhắm mục tiêu vào nang tóc để ngăn chặn sự mọc lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follicle nang (một cấu trúc hình túi nhỏ trong cơ thể, ví dụ: nang lông, nang trứng)
Adjective follicular thuộc về nang, có hình dáng hoặc liên quan đến nang
Noun folliculitis viêm nang lông (một tình trạng viêm nhiễm của nang lông)

Synonyms

pilosebaceous unit (Đơn vị nang lông tuyến bã)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Latin
folliculus (diminutive of follis)
English (Modern)
hair follicle (compound term)

Nguồn gốc của 'Hair' (Tóc)

Từ 'hair' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ '*hērą', sau đó phát triển thành 'hær' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của nó về sợi mọc trên đầu và cơ thể con người đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ, trở thành một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Follicle' (Nang)

Từ 'follicle' xuất phát từ tiếng Latin 'folliculus', có nghĩa là 'cái túi nhỏ' hoặc 'cái bao nhỏ'. Đây là dạng thu nhỏ của từ 'follis', nghĩa là 'túi, cái bao'. Trong tiếng Anh, 'follicle' được tiếp nhận như một thuật ngữ khoa học/y học để chỉ một cấu trúc hình túi nhỏ trong cơ thể, ví dụ như nang lông hoặc nang trứng. Khi kết hợp với 'hair', nó tạo thành 'hair follicle' (nang tóc/lông), mô tả chính xác cấu trúc dưới da nơi sợi tóc/lông phát triển.

Usage Note

Hair follicle (nang tóc) là cấu trúc da tạo ra và giữ tóc. Nó là một phần của hệ thống da và có vai trò quan trọng trong sự phát triển và chu kỳ sinh trưởng của tóc. Nó bao gồm nhiều lớp tế bào và tuyến bã nhờn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The hair follicle in the scalp' (nang tóc trên da đầu), 'The health of the hair follicle' (sức khỏe của nang tóc). Giới từ 'in' chỉ vị trí, 'of' chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair follicle
  • healthy healthy hair follicle
    (nang tóc khỏe mạnh)
  • damaged damaged hair follicle
    (nang tóc bị hư hại)
  • active active hair follicle
    (nang tóc hoạt động)
  • dormant dormant hair follicle
    (nang tóc ngủ đông)
  • inflamed inflamed hair follicle
    (nang tóc bị viêm)
Verb + hair follicle
  • stimulate stimulate hair follicles
    (kích thích nang tóc)
  • nourish nourish hair follicles
    (nuôi dưỡng nang tóc)
  • protect protect hair follicles
    (bảo vệ nang tóc)
  • extract extract hair follicles
    (chiết tách nang tóc (ví dụ trong phẫu thuật cấy ghép tóc))

Idioms

  • hair follicle unit

    đơn vị nang tóc (thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong cấy ghép tóc, chỉ một nhóm nang tóc nhỏ)

    "During a hair transplant, surgeons move individual hair follicle units from one area to another."

    (Trong quá trình cấy ghép tóc, các bác sĩ phẫu thuật di chuyển từng đơn vị nang tóc từ vùng này sang vùng khác.)

  • dormant hair follicle

    nang tóc ngủ đông (nang tóc tạm thời ngừng sản xuất tóc, có khả năng được kích hoạt lại)

    "Many hair growth products claim to reactivate dormant hair follicles to promote new growth."

    (Nhiều sản phẩm mọc tóc tuyên bố có thể kích hoạt lại các nang tóc ngủ đông để thúc đẩy sự phát triển tóc mới.)

  • hair follicle miniaturization

    sự teo nhỏ nang tóc (quá trình nang tóc dần dần co lại và sản xuất ra tóc mỏng hơn, ngắn hơn)

    "Hair follicle miniaturization is a key characteristic of androgenetic alopecia, commonly known as male-pattern baldness."

    (Sự teo nhỏ nang tóc là một đặc điểm chính của chứng rụng tóc nội tiết tố nam, thường được biết đến là hói đầu kiểu nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair follicle

noun
Lật mặt

Một khoang, túi hoặc tuyến bài tiết nhỏ, đặc biệt là một vỏ bọc lót biểu mô bao quanh một sợi tóc và chứa gốc tóc.

"The growth of hair depends on the health of the hair follicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist had been studying the hair follicle's reaction to the new medication for months before publishing the results.
Bác sĩ da liễu đã nghiên cứu phản ứng của nang tóc với loại thuốc mới trong nhiều tháng trước khi công bố kết quả.
Phủ định
The scientist hadn't been focusing on the hair follicle's genetic makeup until the recent breakthrough in cloning technology.
Nhà khoa học đã không tập trung vào cấu trúc di truyền của nang tóc cho đến khi có bước đột phá gần đây trong công nghệ nhân bản.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the effects of stress on the hair follicle's growth cycle before they started the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát ảnh hưởng của căng thẳng lên chu kỳ tăng trưởng của nang tóc trước khi họ bắt đầu thí nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair follicle".

Mối liên hệ giữa nang tóc và tiêu chuẩn vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một mái tóc dày, óng ả và khỏe mạnh được coi là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và sự hấp dẫn. Sức khỏe của nang tóc là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng và sự phát triển của tóc. Do đó, việc chăm sóc tóc và da đầu để duy trì nang tóc khỏe mạnh trở thành một phần quan trọng trong các quy trình làm đẹp cá nhân, với sự phát triển của nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị chuyên biệt nhằm mục đích này.

Tác động tâm lý của rụng tóc và tầm quan trọng của nang tóc

Khi nang tóc bị hư hại hoặc ngừng hoạt động, chúng có thể dẫn đến tình trạng rụng tóc hoặc hói đầu, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh cá nhân ở cả nam và nữ. Các giải pháp y học như cấy ghép tóc, nơi các nang tóc khỏe mạnh được lấy từ một vùng trên cơ thể và cấy vào vùng bị hói, cho thấy tầm quan trọng văn hóa của việc duy trì một mái tóc đầy đủ và khỏe mạnh đối với sự tự tin và hạnh phúc cá nhân.