(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair follicle
B2

hair follicle

noun

Nghĩa tiếng Việt

nang tóc túi lông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair follicle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoang, túi hoặc tuyến bài tiết nhỏ, đặc biệt là một vỏ bọc lót biểu mô bao quanh một sợi tóc và chứa gốc tóc.

Definition (English Meaning)

A small secretory cavity, sac, or gland, specifically an epithelial-lined sheath enclosing a hair and containing the root.

Ví dụ Thực tế với 'Hair follicle'

  • "The growth of hair depends on the health of the hair follicle."

    "Sự phát triển của tóc phụ thuộc vào sức khỏe của nang tóc."

  • "Damage to the hair follicle can lead to hair loss."

    "Tổn thương nang tóc có thể dẫn đến rụng tóc."

  • "Laser hair removal targets the hair follicle to prevent regrowth."

    "Triệt lông bằng laser nhắm mục tiêu vào nang tóc để ngăn chặn sự mọc lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair follicle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair follicle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pilosebaceous unit(Đơn vị nang lông tuyến bã)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sebaceous gland(tuyến bã nhờn)
hair shaft(thân tóc)
hair root(chân tóc)
epidermis(biểu bì) dermis(trung bì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Da liễu

Ghi chú Cách dùng 'Hair follicle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hair follicle (nang tóc) là cấu trúc da tạo ra và giữ tóc. Nó là một phần của hệ thống da và có vai trò quan trọng trong sự phát triển và chu kỳ sinh trưởng của tóc. Nó bao gồm nhiều lớp tế bào và tuyến bã nhờn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'The hair follicle in the scalp' (nang tóc trên da đầu), 'The health of the hair follicle' (sức khỏe của nang tóc). Giới từ 'in' chỉ vị trí, 'of' chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair follicle'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist had been studying the hair follicle's reaction to the new medication for months before publishing the results.
Bác sĩ da liễu đã nghiên cứu phản ứng của nang tóc với loại thuốc mới trong nhiều tháng trước khi công bố kết quả.
Phủ định
The scientist hadn't been focusing on the hair follicle's genetic makeup until the recent breakthrough in cloning technology.
Nhà khoa học đã không tập trung vào cấu trúc di truyền của nang tóc cho đến khi có bước đột phá gần đây trong công nghệ nhân bản.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the effects of stress on the hair follicle's growth cycle before they started the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát ảnh hưởng của căng thẳng lên chu kỳ tăng trưởng của nang tóc trước khi họ bắt đầu thí nghiệm phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)