keratin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fibrous structural protein forming the main structural constituent of hair, feathers, hoofs, claws, horns, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại protein cấu trúc dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của tóc, lông vũ, móng guốc, móng vuốt, sừng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hair is primarily composed of keratin."
"Tóc chủ yếu được cấu tạo từ keratin."
-
"Keratin treatments can temporarily straighten hair."
"Các liệu pháp keratin có thể tạm thời làm thẳng tóc."
-
"The strength of nails is due to keratin."
"Độ chắc khỏe của móng là do keratin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keratinize | sừng hóa, tạo chất sừng |
| Adjective | keratinized | đã được sừng hóa, có chất sừng |
| Adjective | keratinous | chứa chất sừng, có tính chất của sừng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keratin là một protein rất bền, không hòa tan trong nước và có khả năng chống lại các tác động vật lý và hóa học. Nó cung cấp sự bảo vệ và độ cứng cho các cấu trúc sinh học. Lưu ý rằng keratin không chỉ là một chất liệu duy nhất, mà là một họ protein với các cấu trúc và chức năng hơi khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong keratin (keratin chắc khỏe)
-
damaged damaged keratin (keratin bị hư tổn)
-
liquid liquid keratin (keratin dạng lỏng)
-
hydrolyzed hydrolyzed keratin (keratin thủy phân)
-
strengthen strengthen with keratin (tăng cường bằng keratin)
-
restore restore keratin (phục hồi keratin)
-
contain contain keratin (chứa keratin)
-
keratin keratin treatment (liệu pháp keratin)
-
keratin keratin protein (protein keratin)
-
keratin keratin layer (lớp keratin)
Idioms
-
keratin treatment
liệu pháp làm mượt/thẳng tóc bằng keratin
"She booked a keratin treatment to make her hair smoother and shinier."
(Cô ấy đã đặt lịch liệu pháp keratin để làm tóc mượt mà và bóng hơn.)
-
keratin smoothing
làm mượt tóc bằng keratin
"Keratin smoothing is popular for people with frizzy hair."
(Làm mượt tóc bằng keratin phổ biến cho những người có tóc xoăn xù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keratin
nounMột loại protein cấu trúc dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của tóc, lông vũ, móng guốc, móng vuốt, sừng, v.v.
"Hair is primarily composed of keratin."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because keratin is a structural protein, hair becomes stronger after keratin treatments. |
Bởi vì keratin là một protein cấu trúc, tóc trở nên chắc khỏe hơn sau khi điều trị keratin. |
| Phủ định | Although keratin is present in skin, nails, and hair, the body does not produce enough if its diet is poor. |
Mặc dù keratin có mặt trong da, móng và tóc, cơ thể không sản xuất đủ nếu chế độ ăn uống kém. |
| Nghi vấn | If keratin is damaged by heat, how can we restore it? |
Nếu keratin bị tổn thương do nhiệt, chúng ta có thể phục hồi nó như thế nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be applying keratin treatments to her hair regularly to keep it smooth. |
Cô ấy sẽ thường xuyên áp dụng các phương pháp điều trị keratin cho tóc để giữ cho tóc mềm mượt. |
| Phủ định | They won't be using keratinous products in their salon anymore due to recent health concerns. |
Họ sẽ không còn sử dụng các sản phẩm chứa keratin trong thẩm mỹ viện của họ nữa do những lo ngại về sức khỏe gần đây. |
| Nghi vấn | Will the scientists be studying how keratin is affecting the nail growth in the future? |
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu cách keratin ảnh hưởng đến sự phát triển của móng tay trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratin".
