(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keratin
B2

keratin

noun

Nghĩa tiếng Việt

keratin chất sừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keratin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại protein cấu trúc dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của tóc, lông vũ, móng guốc, móng vuốt, sừng, v.v.

Definition (English Meaning)

A fibrous structural protein forming the main structural constituent of hair, feathers, hoofs, claws, horns, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Keratin'

  • "Hair is primarily composed of keratin."

    "Tóc chủ yếu được cấu tạo từ keratin."

  • "Keratin treatments can temporarily straighten hair."

    "Các liệu pháp keratin có thể tạm thời làm thẳng tóc."

  • "The strength of nails is due to keratin."

    "Độ chắc khỏe của móng là do keratin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keratin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: keratin
  • Adjective: keratinous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Hóa sinh Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Keratin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Keratin là một protein rất bền, không hòa tan trong nước và có khả năng chống lại các tác động vật lý và hóa học. Nó cung cấp sự bảo vệ và độ cứng cho các cấu trúc sinh học. Lưu ý rằng keratin không chỉ là một chất liệu duy nhất, mà là một họ protein với các cấu trúc và chức năng hơi khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keratin'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying keratin treatments to her hair regularly to keep it smooth.
Cô ấy sẽ thường xuyên áp dụng các phương pháp điều trị keratin cho tóc để giữ cho tóc mềm mượt.
Phủ định
They won't be using keratinous products in their salon anymore due to recent health concerns.
Họ sẽ không còn sử dụng các sản phẩm chứa keratin trong thẩm mỹ viện của họ nữa do những lo ngại về sức khỏe gần đây.
Nghi vấn
Will the scientists be studying how keratin is affecting the nail growth in the future?
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu cách keratin ảnh hưởng đến sự phát triển của móng tay trong tương lai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)