(Top Banner Ad)
keratin
B2
noun B2 Sinh học, Hóa sinh, Mỹ phẩm

keratin

UK: /ˈkerətɪn/ • US: /ˈkerətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

keratin chất sừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fibrous structural protein forming the main structural constituent of hair, feathers, hoofs, claws, horns, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại protein cấu trúc dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của tóc, lông vũ, móng guốc, móng vuốt, sừng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hair is primarily composed of keratin."

    "Tóc chủ yếu được cấu tạo từ keratin."

  • "Keratin treatments can temporarily straighten hair."

    "Các liệu pháp keratin có thể tạm thời làm thẳng tóc."

  • "The strength of nails is due to keratin."

    "Độ chắc khỏe của móng là do keratin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keratinize sừng hóa, tạo chất sừng
Adjective keratinized đã được sừng hóa, có chất sừng
Adjective keratinous chứa chất sừng, có tính chất của sừng

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέρας (keras)
French
kératine
English
keratin

Nguồn Gốc 'Sừng'

Từ 'keratin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'keras', nghĩa là 'sừng'. Đây là một loại protein dạng sợi cứng, không hòa tan, là thành phần chính cấu tạo nên tóc, móng tay, da và sừng của động vật. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp và tiếng Anh để đặt tên cho loại protein quan trọng này, phản ánh cấu trúc 'sừng' của nó.

Usage Note

Keratin là một protein rất bền, không hòa tan trong nước và có khả năng chống lại các tác động vật lý và hóa học. Nó cung cấp sự bảo vệ và độ cứng cho các cấu trúc sinh học. Lưu ý rằng keratin không chỉ là một chất liệu duy nhất, mà là một họ protein với các cấu trúc và chức năng hơi khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keratin
  • strong strong keratin
    (keratin chắc khỏe)
  • damaged damaged keratin
    (keratin bị hư tổn)
  • liquid liquid keratin
    (keratin dạng lỏng)
  • hydrolyzed hydrolyzed keratin
    (keratin thủy phân)
Verb + keratin
  • strengthen strengthen with keratin
    (tăng cường bằng keratin)
  • restore restore keratin
    (phục hồi keratin)
  • contain contain keratin
    (chứa keratin)
Keratin + Noun
  • keratin keratin treatment
    (liệu pháp keratin)
  • keratin keratin protein
    (protein keratin)
  • keratin keratin layer
    (lớp keratin)

Idioms

  • keratin treatment

    liệu pháp làm mượt/thẳng tóc bằng keratin

    "She booked a keratin treatment to make her hair smoother and shinier."

    (Cô ấy đã đặt lịch liệu pháp keratin để làm tóc mượt mà và bóng hơn.)

  • keratin smoothing

    làm mượt tóc bằng keratin

    "Keratin smoothing is popular for people with frizzy hair."

    (Làm mượt tóc bằng keratin phổ biến cho những người có tóc xoăn xù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keratin

noun
Lật mặt

Một loại protein cấu trúc dạng sợi, là thành phần cấu trúc chính của tóc, lông vũ, móng guốc, móng vuốt, sừng, v.v.

"Hair is primarily composed of keratin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because keratin is a structural protein, hair becomes stronger after keratin treatments.
Bởi vì keratin là một protein cấu trúc, tóc trở nên chắc khỏe hơn sau khi điều trị keratin.
Phủ định
Although keratin is present in skin, nails, and hair, the body does not produce enough if its diet is poor.
Mặc dù keratin có mặt trong da, móng và tóc, cơ thể không sản xuất đủ nếu chế độ ăn uống kém.
Nghi vấn
If keratin is damaged by heat, how can we restore it?
Nếu keratin bị tổn thương do nhiệt, chúng ta có thể phục hồi nó như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying keratin treatments to her hair regularly to keep it smooth.
Cô ấy sẽ thường xuyên áp dụng các phương pháp điều trị keratin cho tóc để giữ cho tóc mềm mượt.
Phủ định
They won't be using keratinous products in their salon anymore due to recent health concerns.
Họ sẽ không còn sử dụng các sản phẩm chứa keratin trong thẩm mỹ viện của họ nữa do những lo ngại về sức khỏe gần đây.
Nghi vấn
Will the scientists be studying how keratin is affecting the nail growth in the future?
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu cách keratin ảnh hưởng đến sự phát triển của móng tay trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratin".

Xu Hướng Làm Đẹp Với Keratin

Keratin là một thành phần chủ chốt trong nhiều sản phẩm và liệu pháp chăm sóc tóc hiện đại. Các liệu pháp keratin đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt ở phương Tây, giúp làm mượt, thẳng và phục hồi tóc hư tổn, mang lại vẻ ngoài óng ả và chắc khỏe. Đây là một ví dụ rõ nét về cách khoa học sinh học được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ.

Keratin và Vẻ Đẹp Tự Nhiên

Keratin không chỉ là thành phần cơ bản của tóc và móng mà còn phản ánh sức khỏe tổng thể của con người. Mái tóc bóng mượt và móng tay chắc khỏe, giàu keratin thường được xem là biểu tượng của sức khỏe tốt và vẻ đẹp tự nhiên trong nhiều nền văn hóa. Điều này thúc đẩy việc chăm sóc cơ thể từ bên trong lẫn bên ngoài, với nhiều sản phẩm và chế độ ăn uống được quảng bá là giúp tăng cường keratin.