(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair ornaments
B1

hair ornaments

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức tóc vật trang trí tóc phụ kiện trang trí tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair ornaments'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các vật trang trí được đeo trên tóc.

Definition (English Meaning)

Decorative items worn in the hair.

Ví dụ Thực tế với 'Hair ornaments'

  • "The bride wore beautiful hair ornaments made of pearls and crystals."

    "Cô dâu đội những đồ trang sức tóc tuyệt đẹp làm bằng ngọc trai và pha lê."

  • "Ancient civilizations used elaborate hair ornaments to signify status."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đồ trang sức tóc công phu để biểu thị địa vị."

  • "She collects vintage hair ornaments from different eras."

    "Cô ấy sưu tầm đồ trang sức tóc cổ điển từ các thời đại khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair ornaments'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair ornament
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hair accessories(phụ kiện tóc)
hair decorations(đồ trang trí tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Hair ornaments'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hair ornaments' đề cập đến nhiều loại phụ kiện khác nhau được sử dụng để làm đẹp hoặc trang trí cho tóc. Chúng có thể bao gồm trâm cài tóc, kẹp tóc, băng đô, lược cài tóc, vương miện nhỏ, và nhiều loại khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'hair accessories' nằm ở chỗ 'hair ornaments' thường mang tính trang trọng và nghệ thuật hơn, trong khi 'hair accessories' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả những vật dụng mang tính chức năng như dây buộc tóc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Hair ornaments with...' chỉ việc trang trí tóc bằng những vật trang trí đó. Ví dụ: 'She adorned her hair with delicate silver ornaments.' 'Hair ornaments of...' chỉ chất liệu hoặc kiểu dáng của vật trang trí. Ví dụ: 'The museum displays a collection of ancient hair ornaments of gold and precious stones.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair ornaments'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)