(Top Banner Ad)
hair ornaments
B1
noun B1 Thời trang, Văn hóa

hair ornaments

UK: /heər ˈɔːnəmənts/ • US: /ˈher ˈɔːrnəmənts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức tóc vật trang trí tóc phụ kiện trang trí tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorative items worn in the hair.

Vietnamese Meaning

Các vật trang trí được đeo trên tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore beautiful hair ornaments made of pearls and crystals."

    "Cô dâu đội những đồ trang sức tóc tuyệt đẹp làm bằng ngọc trai và pha lê."

  • "Ancient civilizations used elaborate hair ornaments to signify status."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đồ trang sức tóc công phu để biểu thị địa vị."

  • "She collects vintage hair ornaments from different eras."

    "Cô ấy sưu tầm đồ trang sức tóc cổ điển từ các thời đại khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornament đồ trang trí
Verb ornament trang trí
Adjective ornamental mang tính trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'hair ornaments' khá đơn giản: 'hair' có nghĩa là tóc, và 'ornaments' là đồ trang trí. Vậy nên, 'hair ornaments' chỉ đơn giản là những vật dụng dùng để trang trí tóc, có lịch sử lâu đời như chính việc làm đẹp của con người.

Usage Note

Cụm từ 'hair ornaments' đề cập đến nhiều loại phụ kiện khác nhau được sử dụng để làm đẹp hoặc trang trí cho tóc. Chúng có thể bao gồm trâm cài tóc, kẹp tóc, băng đô, lược cài tóc, vương miện nhỏ, và nhiều loại khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'hair accessories' nằm ở chỗ 'hair ornaments' thường mang tính trang trọng và nghệ thuật hơn, trong khi 'hair accessories' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả những vật dụng mang tính chức năng như dây buộc tóc.

Prepositions

with of

'Hair ornaments with...' chỉ việc trang trí tóc bằng những vật trang trí đó. Ví dụ: 'She adorned her hair with delicate silver ornaments.' 'Hair ornaments of...' chỉ chất liệu hoặc kiểu dáng của vật trang trí. Ví dụ: 'The museum displays a collection of ancient hair ornaments of gold and precious stones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair ornaments
  • expensive hair ornaments
    (đồ trang trí tóc đắt tiền)
  • beautiful hair ornaments
    (đồ trang trí tóc đẹp)
  • traditional hair ornaments
    (đồ trang trí tóc truyền thống)
Verb + hair ornaments
  • wear hair ornaments
    (đeo đồ trang trí tóc)
  • collect hair ornaments
    (sưu tầm đồ trang trí tóc)
  • design hair ornaments
    (thiết kế đồ trang trí tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    gọn gàng, ngăn nắp (thường chỉ vẻ bề ngoài)

    "Even after running the marathon, she didn't have a hair out of place."

    (Ngay cả sau khi chạy marathon, tóc cô ấy vẫn không hề rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair ornaments

noun
Lật mặt

Các vật trang trí được đeo trên tóc.

"The bride wore beautiful hair ornaments made of pearls and crystals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing beautiful hair ornaments at the party.
Cô ấy sẽ đang đeo những đồ trang sức tóc rất đẹp tại bữa tiệc.
Phủ định
They won't be selling hair ornaments at that particular stall tomorrow.
Họ sẽ không bán đồ trang sức tóc ở quầy hàng đó vào ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will she be choosing her hair ornaments before the wedding?
Liệu cô ấy có đang chọn đồ trang sức tóc trước đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair ornaments".

Văn hóa và đồ trang trí tóc

Ở nhiều nền văn hóa, đồ trang trí tóc có vai trò quan trọng, thể hiện địa vị xã hội, tôn giáo hoặc dịp lễ đặc biệt. Ví dụ, trâm cài tóc trong văn hóa Việt Nam thời xưa không chỉ là vật trang sức mà còn thể hiện tầng lớp xã hội của người phụ nữ.