(Top Banner Ad)
hair pomade
B1
noun B1 Cosmetics/Grooming

hair pomade

UK: /ˈheə pɒˌmeɪd/ • US: /ˈher pɑˌmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

pomade vuốt tóc sáp thơm vuốt tóc (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greasy, waxy, or water-based substance that is used to style hair.

Vietnamese Meaning

Một chất nhờn, dạng sáp hoặc gốc nước được sử dụng để tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used hair pomade to achieve a classic slicked-back hairstyle."

    "Anh ấy đã dùng pomade để tạo kiểu tóc slicked-back cổ điển."

  • "The barber recommended a strong-hold hair pomade for my thick hair."

    "Người thợ cắt tóc khuyên dùng loại pomade giữ nếp mạnh cho mái tóc dày của tôi."

  • "Vintage hairstyles often rely on hair pomade to achieve their signature look."

    "Các kiểu tóc cổ điển thường dựa vào pomade để có được vẻ ngoài đặc trưng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Có lông, rậm lông
Verb pomade Thoa sáp, vuốt sáp (lên tóc)
Noun hairstyle Kiểu tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Grooming

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
English
hair
Latin
pomum
Italian
pomatum
French
pommade
English
pomade

Nguồn gốc của 'Pomade'

Từ 'pomade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pomum', nghĩa là quả táo. Ban đầu, các công thức sáp vuốt tóc cổ đại thường sử dụng táo nghiền nát để tạo mùi hương dễ chịu. Qua tiếng Ý 'pomatum' và tiếng Pháp 'pommade', từ này đã đến tiếng Anh để chỉ sản phẩm giúp tạo kiểu tóc.

Từ 'Hair' và lịch sử tóc

Từ 'hair' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hērą' và tiếng Anh cổ 'hær'. Suốt hàng ngàn năm, tóc luôn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và xã hội, được tạo kiểu và chăm sóc bằng nhiều phương pháp, trong đó có việc sử dụng các sản phẩm tạo kiểu như pomade.

Usage Note

Pomade được dùng để tạo kiểu tóc bóng mượt, giữ nếp và tạo độ phồng. So với gel, pomade tạo độ giữ nếp mềm mại và tự nhiên hơn. Wax thường khô hơn và tạo độ giữ nếp mạnh hơn pomade. Cream thường nhẹ hơn và cho độ bóng ít hơn.

Prepositions

with for

‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng pomade: 'He styled his hair with pomade.' ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng pomade: 'This pomade is for creating a slicked-back look.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair pomade
  • strong-hold strong-hold hair pomade
    (sáp vuốt tóc giữ nếp chắc)
  • water-based water-based hair pomade
    (sáp vuốt tóc gốc nước)
  • oil-based oil-based hair pomade
    (sáp vuốt tóc gốc dầu)
  • matte-finish matte-finish hair pomade
    (sáp vuốt tóc độ bóng mờ)
  • classic classic hair pomade
    (sáp vuốt tóc cổ điển)
Verb + hair pomade
  • apply apply hair pomade
    (thoa sáp vuốt tóc)
  • use use hair pomade
    (sử dụng sáp vuốt tóc)
  • style hair with style hair with hair pomade
    (tạo kiểu tóc bằng sáp vuốt tóc)
  • slick back hair with slick back hair with hair pomade
    (vuốt tóc ngược bằng sáp vuốt tóc)

Idioms

  • apply hair pomade

    Thoa sáp vuốt tóc

    "He usually applies hair pomade to keep his hairstyle neat."

    (Anh ấy thường thoa sáp vuốt tóc để giữ kiểu tóc gọn gàng.)

  • slick back hair with pomade

    Vuốt tóc ngược ra sau bằng sáp

    "To achieve a classic look, he decided to slick back his hair with pomade."

    (Để có được vẻ ngoài cổ điển, anh ấy quyết định vuốt tóc ngược ra sau bằng sáp.)

  • style hair with pomade

    Tạo kiểu tóc bằng sáp

    "You can style hair with pomade for a strong hold and a natural shine."

    (Bạn có thể tạo kiểu tóc bằng sáp để giữ nếp chắc và độ bóng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair pomade

noun
Lật mặt

Một chất nhờn, dạng sáp hoặc gốc nước được sử dụng để tạo kiểu tóc.

"He used hair pomade to achieve a classic slicked-back hairstyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair pomade".

Lịch sử và sự phát triển của Pomade

Pomade đã có từ hàng ngàn năm trước, ban đầu được làm từ mỡ động vật hoặc sáp ong kết hợp với các loại thảo mộc tạo mùi thơm. Đến thế kỷ 18-19, nó trở nên phổ biến ở châu Âu để tạo kiểu tóc bóng mượt. Vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong những năm 1950, pomade gắn liền với phong cách 'greaser' và các kiểu tóc rockabilly, trở thành biểu tượng của sự nam tính và phong cách.

Pomade trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, pomade vẫn là một sản phẩm tạo kiểu tóc được ưa chuộng, đặc biệt trong giới làm tóc nam và những người yêu thích phong cách cổ điển. Với sự ra đời của các công thức gốc nước, pomade dễ dàng gội sạch hơn và đa dạng về độ giữ nếp cũng như độ bóng, phù hợp với nhiều kiểu tóc và sở thích cá nhân khác nhau.