hair regrowth
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair regrowth'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình tóc mọc lại sau khi bị rụng.
Definition (English Meaning)
The process of hair growing again after hair loss.
Ví dụ Thực tế với 'Hair regrowth'
-
"The new medication promises significant hair regrowth."
"Thuốc mới hứa hẹn sự mọc tóc đáng kể."
-
"She noticed some hair regrowth after using the special shampoo."
"Cô ấy nhận thấy tóc mọc lại sau khi sử dụng loại dầu gội đặc biệt."
-
"Hair regrowth can be a slow process, requiring patience and consistency."
"Việc mọc lại tóc có thể là một quá trình chậm, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hair regrowth'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hair regrowth
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hair regrowth'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các phương pháp điều trị rụng tóc, sản phẩm kích thích mọc tóc, hoặc quá trình phục hồi tự nhiên của tóc. 'Hair regrowth' nhấn mạnh sự tái tạo và phát triển của tóc mới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- hair regrowth *for* baldness': chỉ mục đích điều trị. '- hair regrowth *after* chemotherapy': chỉ sự phục hồi sau một điều kiện cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair regrowth'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.