(Top Banner Ad)
hair regrowth
B2
Danh từ B2 Y học/Thẩm mỹ

hair regrowth

UK: /ˈheə riːˈɡrəʊθ/ • US: /ˈher riˈɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

mọc lại tóc tái sinh tóc phục hồi tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of hair growing again after hair loss.

Vietnamese Meaning

Quá trình tóc mọc lại sau khi bị rụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new medication promises significant hair regrowth."

    "Thuốc mới hứa hẹn sự mọc tóc đáng kể."

  • "She noticed some hair regrowth after using the special shampoo."

    "Cô ấy nhận thấy tóc mọc lại sau khi sử dụng loại dầu gội đặc biệt."

  • "Hair regrowth can be a slow process, requiring patience and consistency."

    "Việc mọc lại tóc có thể là một quá trình chậm, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb grow mọc, phát triển
Noun growth sự phát triển
Adjective growing đang phát triển

Synonyms

hair restoration (phục hồi tóc)hair regeneration (tái tạo tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Nguồn gốc của 'hair regrowth'

Cụm từ 'hair regrowth' khá đơn giản, kết hợp 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', và 'regrowth' (mọc lại) được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại) và 'growth' (sự phát triển). Vì vậy, nó chỉ đơn giản là 'sự mọc lại của tóc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các phương pháp điều trị rụng tóc, sản phẩm kích thích mọc tóc, hoặc quá trình phục hồi tự nhiên của tóc. 'Hair regrowth' nhấn mạnh sự tái tạo và phát triển của tóc mới.

Prepositions

for after

'- hair regrowth *for* baldness': chỉ mục đích điều trị. '- hair regrowth *after* chemotherapy': chỉ sự phục hồi sau một điều kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair regrowth
  • significant hair regrowth
    (sự mọc lại tóc đáng kể)
  • noticeable hair regrowth
    (sự mọc lại tóc đáng chú ý)
  • new hair regrowth
    (tóc mọc lại)
Verb + hair regrowth
  • stimulate hair regrowth
    (kích thích mọc tóc)
  • promote hair regrowth
    (thúc đẩy sự mọc lại của tóc)
  • experience hair regrowth
    (trải nghiệm sự mọc lại của tóc)
Preposition + hair regrowth
  • for hair regrowth
    (cho sự mọc lại của tóc)
  • after hair regrowth
    (sau khi tóc mọc lại)
  • with hair regrowth
    (với sự mọc lại của tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair regrowth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tóc mọc lại sau khi bị rụng.

"The new medication promises significant hair regrowth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor is saying that my hair regrowth is happening faster than expected.
Bác sĩ của tôi đang nói rằng sự mọc lại tóc của tôi đang diễn ra nhanh hơn dự kiến.
Phủ định
The patient is not seeing any hair regrowth after the treatment.
Bệnh nhân không thấy bất kỳ sự mọc lại tóc nào sau khi điều trị.
Nghi vấn
Is the new shampoo really stimulating hair regrowth?
Loại dầu gội mới có thực sự kích thích mọc lại tóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair regrowth".

Áp lực xã hội về mái tóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dày và khỏe mạnh thường được liên kết với tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Vì vậy, rụng tóc có thể gây ra sự lo lắng và thúc đẩy nhiều người tìm kiếm các biện pháp kích thích mọc tóc.