hair transplant
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair transplant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các nang tóc được lấy từ một bộ phận của cơ thể (vùng ‘cho’) và cấy ghép vào một vùng hói hoặc thưa tóc trên da đầu (vùng ‘nhận’).
Definition (English Meaning)
A surgical procedure in which hair follicles are taken from one part of the body (the ‘donor site’) and transplanted to a bald or thinning area of the scalp (the ‘recipient site’).
Ví dụ Thực tế với 'Hair transplant'
-
"He is considering a hair transplant to restore his hairline."
"Anh ấy đang cân nhắc việc cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình."
-
"The hair transplant procedure typically takes several hours."
"Quy trình cấy tóc thường mất vài giờ."
-
"Modern hair transplant techniques can produce very natural-looking results."
"Các kỹ thuật cấy tóc hiện đại có thể tạo ra kết quả trông rất tự nhiên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hair transplant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hair transplant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hair transplant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thủ thuật này được sử dụng để điều trị chứng hói đầu do di truyền, sẹo hoặc các nguyên nhân khác. Nó liên quan đến việc cấy ghép từng nang tóc hoặc dải da chứa nang tóc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- **for:** Chỉ mục đích của việc cấy tóc (ví dụ: 'hair transplant for baldness').
- **in:** Chỉ vị trí hoặc cách thức (ví dụ: 'success in hair transplant').
- **of:** Chỉ loại hoặc nguồn gốc của cấy tóc (ví dụ: 'a method of hair transplant').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair transplant'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many people choose to undergo a hair transplant: a surgical procedure that restores hair growth.
|
Nhiều người chọn trải qua cấy tóc: một thủ thuật phẫu thuật phục hồi sự phát triển của tóc. |
| Phủ định |
He didn't need a hair transplant: his hair was thick and healthy.
|
Anh ấy không cần cấy tóc: tóc anh ấy dày và khỏe mạnh. |
| Nghi vấn |
Is a hair transplant really the solution: a permanent fix for hair loss?
|
Cấy tóc có thực sự là giải pháp: một giải pháp vĩnh viễn cho việc rụng tóc? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has had a hair transplant to restore his hairline.
|
Anh ấy đã cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình. |
| Phủ định |
She has not had a hair transplant, she's happy with her natural hair.
|
Cô ấy chưa cấy tóc, cô ấy hài lòng với mái tóc tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn |
Has he had a hair transplant, or is his hair growth natural?
|
Anh ấy đã cấy tóc chưa, hay là tóc anh ấy mọc tự nhiên? |