(Top Banner Ad)
hair transplant
B2
noun B2 Y học

hair transplant

UK: /ˈheə trænsˌplɑːnt/ • US: /ˈher trænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cấy tóc ghép tóc phẫu thuật cấy tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which hair follicles are taken from one part of the body (the ‘donor site’) and transplanted to a bald or thinning area of the scalp (the ‘recipient site’).

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các nang tóc được lấy từ một bộ phận của cơ thể (vùng ‘cho’) và cấy ghép vào một vùng hói hoặc thưa tóc trên da đầu (vùng ‘nhận’).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considering a hair transplant to restore his hairline."

    "Anh ấy đang cân nhắc việc cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình."

  • "The hair transplant procedure typically takes several hours."

    "Quy trình cấy tóc thường mất vài giờ."

  • "Modern hair transplant techniques can produce very natural-looking results."

    "Các kỹ thuật cấy tóc hiện đại có thể tạo ra kết quả trông rất tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb transplant cấy ghép
Verb transplant cấy ghép
Adjective transplantable có thể cấy ghép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
transplant

Nguồn gốc của 'hair transplant'

Cụm từ 'hair transplant' (cấy tóc) kết hợp từ 'hair' (tóc) và 'transplant' (cấy ghép). Ý tưởng về việc di chuyển tóc từ vùng này sang vùng khác trên cơ thể đã có từ lâu, nhưng kỹ thuật hiện đại bắt đầu phát triển vào thế kỷ 20. Ban đầu, nó được sử dụng để điều trị sẹo do bỏng, sau đó mới được ứng dụng rộng rãi trong việc điều trị hói đầu.

Usage Note

Thủ thuật này được sử dụng để điều trị chứng hói đầu do di truyền, sẹo hoặc các nguyên nhân khác. Nó liên quan đến việc cấy ghép từng nang tóc hoặc dải da chứa nang tóc.

Prepositions

for in of

- **for:** Chỉ mục đích của việc cấy tóc (ví dụ: 'hair transplant for baldness').
- **in:** Chỉ vị trí hoặc cách thức (ví dụ: 'success in hair transplant').
- **of:** Chỉ loại hoặc nguồn gốc của cấy tóc (ví dụ: 'a method of hair transplant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair transplant
  • successful hair transplant
    (cấy tóc thành công)
  • unsuccessful hair transplant
    (cấy tóc không thành công)
  • expensive hair transplant
    (cấy tóc đắt tiền)
Verb + hair transplant
  • undergo a hair transplant
    (trải qua ca cấy tóc)
  • get a hair transplant
    (đi cấy tóc)
  • consider a hair transplant
    (cân nhắc việc cấy tóc)

Idioms

  • A full head of hair

    Mái tóc dày (ám chỉ sự trẻ trung và sức khỏe)

    "He's getting a hair transplant to try and get a full head of hair again."

    (Anh ấy đang đi cấy tóc để cố gắng có lại một mái tóc dày.)

  • Comb over

    Kiểu tóc chải lệch để che đi vùng hói

    "He tried to hide his bald spot with a comb over, but it didn't work."

    (Anh ấy cố gắng che đi chỗ hói bằng cách chải lệch tóc, nhưng không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair transplant

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các nang tóc được lấy từ một bộ phận của cơ thể (vùng ‘cho’) và cấy ghép vào một vùng hói hoặc thưa tóc trên da đầu (vùng ‘nhận’).

"He is considering a hair transplant to restore his hairline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was losing his hair, he decided to get a hair transplant.
Vì anh ấy bị rụng tóc, anh ấy quyết định cấy tóc.
Phủ định
Even though he considered it, he didn't get a hair transplant because of the cost.
Mặc dù đã cân nhắc, anh ấy đã không cấy tóc vì chi phí cao.
Nghi vấn
If you had the money, would you consider getting a hair transplant?
Nếu bạn có tiền, bạn có cân nhắc việc cấy tóc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to undergo a hair transplant: a surgical procedure that restores hair growth.
Nhiều người chọn trải qua cấy tóc: một thủ thuật phẫu thuật phục hồi sự phát triển của tóc.
Phủ định
He didn't need a hair transplant: his hair was thick and healthy.
Anh ấy không cần cấy tóc: tóc anh ấy dày và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is a hair transplant really the solution: a permanent fix for hair loss?
Cấy tóc có thực sự là giải pháp: một giải pháp vĩnh viễn cho việc rụng tóc?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has had a hair transplant to restore his hairline.
Anh ấy đã cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình.
Phủ định
She has not had a hair transplant, she's happy with her natural hair.
Cô ấy chưa cấy tóc, cô ấy hài lòng với mái tóc tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Has he had a hair transplant, or is his hair growth natural?
Anh ấy đã cấy tóc chưa, hay là tóc anh ấy mọc tự nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair transplant".

Quan niệm về vẻ đẹp và sự trẻ trung

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dày được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Vì vậy, việc cấy tóc trở nên phổ biến như một cách để cải thiện vẻ ngoài và sự tự tin, đặc biệt là ở nam giới.

Ảnh hưởng của người nổi tiếng

Việc những người nổi tiếng công khai thực hiện cấy tóc đã góp phần làm giảm sự kỳ thị và tăng tính chấp nhận của phương pháp này trong xã hội. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức về các lựa chọn điều trị rụng tóc.