(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair transplant
B2

hair transplant

noun

Nghĩa tiếng Việt

cấy tóc ghép tóc phẫu thuật cấy tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair transplant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các nang tóc được lấy từ một bộ phận của cơ thể (vùng ‘cho’) và cấy ghép vào một vùng hói hoặc thưa tóc trên da đầu (vùng ‘nhận’).

Definition (English Meaning)

A surgical procedure in which hair follicles are taken from one part of the body (the ‘donor site’) and transplanted to a bald or thinning area of the scalp (the ‘recipient site’).

Ví dụ Thực tế với 'Hair transplant'

  • "He is considering a hair transplant to restore his hairline."

    "Anh ấy đang cân nhắc việc cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình."

  • "The hair transplant procedure typically takes several hours."

    "Quy trình cấy tóc thường mất vài giờ."

  • "Modern hair transplant techniques can produce very natural-looking results."

    "Các kỹ thuật cấy tóc hiện đại có thể tạo ra kết quả trông rất tự nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair transplant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair transplant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hair replacement(phục hồi tóc)
hair implantation(cấy tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Hair transplant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thủ thuật này được sử dụng để điều trị chứng hói đầu do di truyền, sẹo hoặc các nguyên nhân khác. Nó liên quan đến việc cấy ghép từng nang tóc hoặc dải da chứa nang tóc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in of

- **for:** Chỉ mục đích của việc cấy tóc (ví dụ: 'hair transplant for baldness').
- **in:** Chỉ vị trí hoặc cách thức (ví dụ: 'success in hair transplant').
- **of:** Chỉ loại hoặc nguồn gốc của cấy tóc (ví dụ: 'a method of hair transplant').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair transplant'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to undergo a hair transplant: a surgical procedure that restores hair growth.
Nhiều người chọn trải qua cấy tóc: một thủ thuật phẫu thuật phục hồi sự phát triển của tóc.
Phủ định
He didn't need a hair transplant: his hair was thick and healthy.
Anh ấy không cần cấy tóc: tóc anh ấy dày và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is a hair transplant really the solution: a permanent fix for hair loss?
Cấy tóc có thực sự là giải pháp: một giải pháp vĩnh viễn cho việc rụng tóc?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has had a hair transplant to restore his hairline.
Anh ấy đã cấy tóc để phục hồi đường chân tóc của mình.
Phủ định
She has not had a hair transplant, she's happy with her natural hair.
Cô ấy chưa cấy tóc, cô ấy hài lòng với mái tóc tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Has he had a hair transplant, or is his hair growth natural?
Anh ấy đã cấy tóc chưa, hay là tóc anh ấy mọc tự nhiên?
(Vị trí vocab_tab4_inline)