(Top Banner Ad)
hair-splitter
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

hair-splitter

UK: /ˈheəˌsplɪtə/ • US: /ˈherˌsplɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bới lông tìm vết chẻ sợi tóc làm tư soi mói lý sự cùn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who argues about very small and unimportant details.

Vietnamese Meaning

Một người hay tranh cãi về những chi tiết rất nhỏ nhặt và không quan trọng; người thích bới lông tìm vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a hair-splitter that it takes forever to get anything done with him."

    "Anh ta quá hay bới lông tìm vết nên làm việc gì với anh ta cũng mất cả đời."

  • "Don't be such a hair-splitter; let's focus on the big picture."

    "Đừng có bới lông tìm vết như vậy; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

  • "The debate became a tedious exercise in hair-splitting."

    "Cuộc tranh luận trở thành một trò bới lông tìm vết tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun hair-splitting Sự tỉ mỉ quá mức, sự soi mói từng chi tiết nhỏ; (tính từ) có tính soi mói, câu nệ.
Verb phrase to split hairs Soi mói từng chi tiết nhỏ nhặt, bới lông tìm vết; tranh cãi về những điểm không quan trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
to split hairs (verb phrase)
English
hair-splitting (adj/n)
English
hair-splitter (n)

Nguồn Gốc Của 'Hair-splitter'

Cụm từ 'to split hairs' (tách tóc) xuất hiện từ thế kỷ 17, với ý nghĩa đen là cố gắng chia một sợi tóc mỏng manh thành hai hoặc nhiều phần. Hình ảnh này được dùng để mô tả hành động soi mói những chi tiết quá nhỏ nhặt, không đáng kể, hoặc tạo ra những sự khác biệt tinh tế một cách không cần thiết. Từ 'hair-splitter' sau đó được hình thành để chỉ người có xu hướng làm điều này.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người quá chú trọng vào tiểu tiết, thường làm chậm trễ hoặc cản trở quá trình giải quyết vấn đề lớn hơn. Nó khác với sự cẩn trọng (thoroughness) ở chỗ sự cẩn trọng hướng đến sự chính xác và hoàn thiện thực sự, trong khi hair-splitting thường vô ích và mang tính chất lý sự cùn. So sánh với các từ như 'nitpicker', 'pedant', 'caviler'. 'Nitpicker' có thể hơi thô lỗ hơn, còn 'pedant' nhấn mạnh sự khoe khoang kiến thức một cách thái quá. 'Caviler' chỉ người hay bắt bẻ, tìm lỗi.

Prepositions

about on

Người ta thường nói 'to be a hair-splitter about something' hoặc 'to engage in hair-splitting on a topic' để chỉ hành động bới lông tìm vết về một vấn đề cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair-splitter
  • a meticulous a meticulous hair-splitter
    (một người soi mói tỉ mỉ (thường với ý tiêu cực))
  • a pedantic a pedantic hair-splitter
    (một người soi mói câu nệ, quá chú trọng hình thức)
  • a stubborn a stubborn hair-splitter
    (một người cố chấp soi mói)
Common Phrases with 'hair-splitter'
  • Don't be a Don't be a hair-splitter.
    (Đừng quá câu nệ tiểu tiết / Đừng bới lông tìm vết.)
  • He's such a He's such a hair-splitter.
    (Anh ấy đúng là một người hay soi mói.)

Idioms

  • to split hairs

    Soi mói những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; bới lông tìm vết. (Đây là cụm động từ gốc mà từ 'hair-splitter' được hình thành từ đó.)

    "Let's not split hairs over the exact wording; the meaning is clear."

    (Chúng ta đừng soi mói từng câu chữ; ý nghĩa đã rõ rồi.)

  • Don't be a hair-splitter.

    Đừng quá câu nệ tiểu tiết; đừng bới lông tìm vết. (Đây là một lời khuyên hoặc mệnh lệnh phổ biến.)

    "We need to make a decision, so don't be a hair-splitter about every minor point."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định, vậy đừng soi mói từng chi tiết nhỏ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair-splitter

Danh từ
Lật mặt

Một người hay tranh cãi về những chi tiết rất nhỏ nhặt và không quan trọng; người thích bới lông tìm vết.

"He's such a hair-splitter that it takes forever to get anything done with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a hair-splitter in all of our debates, focusing on minor details.
Anh ấy luôn là một người thích bới lông tìm vết trong tất cả các cuộc tranh luận của chúng ta, chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
She hasn't been a hair-splitter; she usually focuses on the big picture.
Cô ấy chưa bao giờ là người thích bới lông tìm vết; cô ấy thường tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
Nghi vấn
Has he been a hair-splitter throughout the entire negotiation process?
Có phải anh ấy đã là người thích bới lông tìm vết trong suốt quá trình đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair-splitter".

Sự Cân Bằng Giữa Tỉ Mỉ Và Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù sự chính xác và tỉ mỉ rất được coi trọng (đặc biệt trong khoa học, luật pháp), nhưng việc 'soi mói từng sợi tóc' (hair-splitting) quá mức thường bị xem là tiêu cực. Nó có thể cản trở tiến độ, lãng phí thời gian hoặc làm lu mờ vấn đề chính. Hành động này thường ngụ ý sự quá câu nệ hoặc quan liêu.

Trong Tranh Luận và Pháp Lý

Trong các cuộc tranh luận hoặc lập luận pháp lý, 'hair-splitting' có thể là một chiến thuật để thách thức quan điểm của đối thủ bằng cách tập trung vào những lỗi nhỏ hoặc sự mơ hồ trong cách dùng từ của họ, thay vì tập trung vào nội dung chính của lập luận. Điều này đôi khi được xem là một thủ đoạn lách luật hoặc thiếu công bằng.