(Top Banner Ad)
generalizer
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Thống kê

generalizer

UK: /ˈdʒɛnərəˌlaɪzər/ • US: /ˈdʒɛnərəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người khái quát hóa người có xu hướng khái quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone or something that generalizes; especially a person who makes broad generalizations about a group of people or things.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật khái quát hóa; đặc biệt là một người đưa ra những khái quát rộng rãi về một nhóm người hoặc sự vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of a generalizer; he tends to stereotype people."

    "Anh ta có xu hướng khái quát hóa; anh ta thường rập khuôn mọi người."

  • "The report criticized the author for being a generalizer, rather than providing specific evidence."

    "Báo cáo chỉ trích tác giả vì là người khái quát hóa, thay vì cung cấp bằng chứng cụ thể."

  • "As a generalizer, she often missed the nuances of individual situations."

    "Là một người khái quát hóa, cô ấy thường bỏ lỡ những sắc thái trong các tình huống cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general Chung, phổ biến, tổng quát
Adverb generally Nói chung, thường là
Verb generalize Khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; phát biểu khái quát
Noun generalist Người làm việc tổng quát nhiều lĩnh vực (trái với chuyên gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
English
general
English
generalize
English
generalizer

Nguồn gốc của 'generalizer'

Từ 'generalizer' bắt nguồn từ từ 'generalize' (khái quát hóa), và từ 'generalize' lại có gốc từ 'general' (chung, tổng quát). 'General' lại có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Latin 'generalis' và xa hơn là 'genus' (có nghĩa là 'loài', 'giống', 'thể loại'). Do đó, 'generalizer' có thể hiểu là 'người hoặc vật thực hiện hành động khái quát hóa', tức là rút ra kết luận chung từ các trường hợp cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc khái quát hóa quá mức, bỏ qua những khác biệt cá nhân hoặc chi tiết cụ thể, dẫn đến những định kiến hoặc đánh giá sai lệch. Khái niệm này liên quan đến logic quy nạp (inductive reasoning), nhưng 'generalizer' nhấn mạnh người thực hiện hành động này hơn là bản thân quá trình suy luận.

Prepositions

about of

* 'generalizer about': Người khái quát hóa về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He is a generalizer about human nature.' (Anh ấy là người khái quát hóa về bản chất con người).
* 'generalizer of': Người khái quát hóa một tập hợp các đối tượng. Ví dụ: 'She is a generalizer of historical trends.' (Cô ấy là người khái quát hóa các xu hướng lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalizer
  • good a good generalizer
    (Một người có khả năng khái quát hóa tốt)
  • poor a poor generalizer
    (Một người khái quát hóa kém)
  • broad a broad generalizer
    (Một người có xu hướng khái quát hóa rộng, bao quát)
  • natural a natural generalizer
    (Một người có tố chất khái quát hóa tự nhiên)
  • careful a careful generalizer
    (Một người khái quát hóa cẩn trọng)
Verb + generalizer
  • be be a generalizer
    (Là một người hay khái quát hóa)
  • become become a generalizer
    (Trở thành người hay khái quát hóa)
  • tend to be tend to be a generalizer
    (Có xu hướng là người hay khái quát hóa)

Idioms

  • A broad generalizer

    Một người có xu hướng khái quát hóa rộng, thường từ ít bằng chứng

    "He's a broad generalizer, often drawing conclusions from limited data."

    (Anh ấy là một người khái quát hóa rộng, thường đưa ra kết luận từ dữ liệu hạn chế.)

  • A cautious generalizer

    Một người khái quát hóa một cách cẩn trọng, dựa trên bằng chứng vững chắc

    "She prides herself on being a cautious generalizer, always looking for solid evidence."

    (Cô ấy tự hào là một người khái quát hóa cẩn trọng, luôn tìm kiếm bằng chứng vững chắc.)

  • To be more of a generalizer than a specialist

    Có xu hướng khái quát hóa hơn là đi sâu vào chuyên môn, kết nối các ý tưởng rộng

    "In his field, he tends to be more of a generalizer than a specialist, connecting broad ideas."

    (Trong lĩnh vực của mình, anh ấy có xu hướng khái quát hóa nhiều hơn là chuyên sâu, thường kết nối các ý tưởng rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalizer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật khái quát hóa; đặc biệt là một người đưa ra những khái quát rộng rãi về một nhóm người hoặc sự vật.

"He's a bit of a generalizer; he tends to stereotype people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalizer".

Sức mạnh và cạm bẫy của khái quát hóa trong tư duy con người

Khái quát hóa là một phần tự nhiên và thiết yếu trong cách con người học hỏi và hiểu thế giới. Nó giúp chúng ta nhận diện các mẫu hình, đưa ra dự đoán và phân loại thông tin một cách hiệu quả. Tuy nhiên, việc khái quát hóa quá mức hoặc dựa trên những định kiến có thể dẫn đến các khuôn mẫu (stereotypes) sai lầm, gây ra sự hiểu lầm và đánh giá không chính xác về cá nhân hoặc nhóm người.

Sự cẩn trọng trong nghiên cứu và lập luận khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, học thuật và các cuộc tranh luận quan trọng, việc trở thành một 'generalizer' cần được thực hiện với sự cẩn trọng cao độ. Các nhà nghiên cứu và học giả luôn được khuyến khích tránh đưa ra những kết luận khái quát hóa không có đủ bằng chứng hoặc dữ liệu hỗ trợ. Việc khái quát hóa quá vội vàng có thể làm mất đi tính khách quan và độ tin cậy của công trình nghiên cứu.