(Top Banner Ad)
sophistry
C1
noun C1 Triết học, hùng biện

sophistry

UK: /ˈsɒfɪstri/ • US: /ˈsɑːfɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện lý lẽ ngụy biện sự biện giải sai lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of fallacious arguments, especially with the intent to deceive.

Vietnamese Meaning

Sự ngụy biện, việc sử dụng các lập luận sai lầm, đặc biệt là với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of sophistry, designed to mislead the audience."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy những lời ngụy biện, được thiết kế để đánh lạc hướng khán giả."

  • "The politician's sophistry was apparent in his attempts to justify the policy."

    "Sự ngụy biện của chính trị gia đã lộ rõ trong những nỗ lực biện minh cho chính sách của mình."

  • "She used sophistry to win the debate, even though her arguments were weak."

    "Cô ấy đã dùng ngụy biện để thắng cuộc tranh luận, mặc dù các lập luận của cô ấy rất yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophist người ngụy biện
Adjective sophistic thuộc về ngụy biện, tinh vi (theo nghĩa tiêu cực)
Adjective sophistical mang tính ngụy biện, xảo trá
Adverb sophistically một cách ngụy biện, một cách xảo trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, hùng biện

Etymology (Nguồn gốc)

English
sophistry
Old French
sophistrie
Late Latin
sophistria
Ancient Greek
sophistēs (σοφιστής)
Ancient Greek
sophizesthai (σοφίζεσθαι)
Ancient Greek
sophos (σοφός)

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'sophistry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'sophistēs', có nghĩa là 'người khôn ngoan' hoặc 'chuyên gia'. Ban đầu, các Sophist là những giáo viên nổi tiếng ở Hy Lạp cổ đại, dạy hùng biện và triết học. Tuy nhiên, theo thời gian, một số người trong số họ bị chỉ trích vì sử dụng các lập luận tinh vi nhưng sai lệch để giành chiến thắng trong tranh luận, bất kể sự thật. Điều này dẫn đến sự thay đổi ý nghĩa của từ 'sophistry' thành 'lập luận ngụy biện' hoặc 'sự khéo léo dùng lời lẽ để đánh lừa'.

Usage Note

Sophistry đề cập đến việc sử dụng các lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất là sai, nhằm mục đích thuyết phục hoặc lừa dối người khác. Nó thường liên quan đến các kỹ thuật hùng biện được sử dụng để che đậy sự thật hoặc đánh lạc hướng khỏi các vấn đề quan trọng. Sophistry khác với đơn thuần mắc lỗi logic; nó bao hàm một ý định lừa dối.

Prepositions

of

Sophistry *of* refers to the instance or act of using sophistry. Ví dụ: 'The sophistry of his argument was evident to everyone.' (Sự ngụy biện trong lập luận của anh ta đã hiển nhiên với mọi người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophistry
  • empty empty sophistry
    (sự ngụy biện rỗng tuếch)
  • sheer sheer sophistry
    (sự ngụy biện hoàn toàn/thuần túy)
  • clever clever sophistry
    (sự ngụy biện khéo léo (nhưng sai lệch))
  • legal legal sophistry
    (sự ngụy biện pháp lý)
  • rhetorical rhetorical sophistry
    (sự ngụy biện tu từ)
Verb + sophistry
  • employ employ sophistry
    (sử dụng ngụy biện)
  • resort to resort to sophistry
    (viện đến ngụy biện)
  • engage in engage in sophistry
    (tham gia vào việc ngụy biện)
  • expose expose sophistry
    (phơi bày sự ngụy biện)
  • detect detect sophistry
    (phát hiện ngụy biện)

Idioms

  • a web of sophistry

    một mạng lưới ngụy biện (ám chỉ những lập luận phức tạp, chồng chéo nhằm che đậy sự thật)

    "The politician's speech was nothing but a web of sophistry designed to confuse the voters."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng qua là một mạng lưới ngụy biện được thiết kế để gây hoang mang cho cử tri.)

  • cloak of sophistry

    vỏ bọc ngụy biện (che đậy một ý định xấu hoặc sự thật bằng lời lẽ khéo léo)

    "He tried to hide his true intentions under a cloak of sophistry."

    (Anh ta cố gắng che giấu ý định thật của mình dưới vỏ bọc của sự ngụy biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophistry

noun
Lật mặt

Sự ngụy biện, việc sử dụng các lập luận sai lầm, đặc biệt là với ý định lừa dối.

"His speech was full of sophistry, designed to mislead the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument, though seemingly logical, was based on sophistry.
Lý lẽ của anh ta, tuy có vẻ hợp lý, nhưng lại dựa trên sự ngụy biện.
Phủ định
We should not accept their sophistical reasoning without careful examination.
Chúng ta không nên chấp nhận lý luận ngụy biện của họ mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Is this claim simply sophistry designed to mislead us?
Phải chăng tuyên bố này chỉ là ngụy biện được thiết kế để đánh lừa chúng ta?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer used sophistry to confuse the jury.
Luật sư đã sử dụng lối ngụy biện để gây nhầm lẫn cho bồi thẩm đoàn.
Phủ định
She did not argue sophistically; she presented clear facts.
Cô ấy không tranh luận một cách ngụy biện; cô ấy trình bày những sự thật rõ ràng.
Nghi vấn
Did he employ sophistry in his debate?
Anh ta có sử dụng ngụy biện trong cuộc tranh luận của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sophistry was used to deceive the public.
Ngụy biện đã được sử dụng để đánh lừa công chúng.
Phủ định
The sophistical argument was not accepted by the jury.
Lập luận ngụy biện không được bồi thẩm đoàn chấp nhận.
Nghi vấn
Was sophistry employed to justify the company's actions?
Có phải ngụy biện đã được sử dụng để biện minh cho hành động của công ty?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be using sophistry to confuse voters during the debate.
Chính trị gia sẽ sử dụng thuật ngụy biện để gây nhầm lẫn cho cử tri trong cuộc tranh luận.
Phủ định
The lawyer won't be relying on sophistical arguments to win the case; he'll present facts.
Luật sư sẽ không dựa vào những lập luận ngụy biện để thắng vụ kiện; anh ta sẽ trình bày sự thật.
Nghi vấn
Will she be sophistically twisting my words to suit her own agenda?
Cô ấy có đang xuyên tạc lời nói của tôi một cách ngụy biện để phù hợp với mục đích riêng của cô ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the debate concludes, the politician will have skillfully employed sophistry to sway the audience.
Vào thời điểm cuộc tranh luận kết thúc, chính trị gia sẽ đã khéo léo sử dụng ngụy biện để lung lay khán giả.
Phủ định
By the end of the investigation, the reporter won't have fallen for the sophistical arguments presented by the company.
Đến cuối cuộc điều tra, phóng viên sẽ không bị mắc bẫy những lập luận ngụy biện mà công ty đưa ra.
Nghi vấn
Will the jury have recognized the sophistry in the lawyer's closing arguments by the time they reach a verdict?
Liệu bồi thẩm đoàn có nhận ra sự ngụy biện trong lời bào chữa cuối cùng của luật sư vào thời điểm họ đạt được phán quyết không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the lawyer will have been sophistically twisting the evidence to mislead the jury for weeks.
Đến thời điểm phiên tòa kết thúc, luật sư đã và đang xảo quyệt bóp méo chứng cứ để đánh lừa bồi thẩm đoàn trong nhiều tuần.
Phủ định
By the end of the debate, the politician won't have been using pure logic; he will have been resorting to sophistry to win over the crowd.
Đến cuối cuộc tranh luận, chính trị gia sẽ không chỉ sử dụng logic thuần túy; ông ta sẽ đã và đang dùng ngụy biện để thu hút đám đông.
Nghi vấn
Will the professor have been dissecting the student's argument with sophistical precision for the entire lecture?
Liệu giáo sư có đã và đang mổ xẻ lập luận của sinh viên một cách chính xác đầy ngụy biện trong suốt bài giảng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the debate concluded, the politician had skillfully used sophistry to obscure the truth.
Vào thời điểm cuộc tranh luận kết thúc, chính trị gia đã khéo léo sử dụng ngụy biện để che đậy sự thật.
Phủ định
She had not realized until later that his seemingly logical arguments had been sophistically constructed.
Mãi sau này cô ấy mới nhận ra rằng những lập luận có vẻ logic của anh ta đã được xây dựng một cách ngụy biện.
Nghi vấn
Had the audience recognized the sophistry in his speech before he finished?
Liệu khán giả đã nhận ra sự ngụy biện trong bài phát biểu của anh ấy trước khi anh ấy kết thúc?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's sophistry was evident in his misleading statements.
Sự ngụy biện của chính trị gia đã lộ rõ trong những tuyên bố gây hiểu lầm của ông ta.
Phủ định
The philosopher's arguments were not based on sophistry's deceptive tactics.
Các lập luận của nhà triết học không dựa trên các chiến thuật lừa dối của ngụy biện.
Nghi vấn
Is that lawyer's defense built upon sophistry's twisted logic?
Có phải sự bào chữa của luật sư đó được xây dựng trên logic xoắn xuýt của ngụy biện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophistry".

Nguồn gốc triết học Hy Lạp

Thuật ngữ 'sophistry' có nguồn gốc sâu xa từ các Sophist trong triết học Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, họ là những nhà giáo dục uyên bác, nhưng dần dần, một số người trong số họ nổi tiếng vì giảng dạy cách sử dụng hùng biện để giành chiến thắng trong các cuộc tranh luận, đôi khi là bằng cách thao túng logic và sự thật.

Ngụy biện trong tranh luận hiện đại

Ngày nay, 'sophistry' thường được dùng để chỉ trích các lập luận trong chính trị, luật pháp hoặc báo chí, nơi mà lời lẽ khéo léo, tinh vi được dùng để đánh lừa, che đậy điểm yếu trong luận điểm, hoặc làm chệch hướng sự thật, thay vì tìm kiếm sự thật khách quan.