(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair straightener
B1

hair straightener

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy ép tóc máy làm thẳng tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair straightener'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị điện được sử dụng để làm thẳng tóc bằng cách áp nhiệt giữa hai bề mặt phẳng.

Definition (English Meaning)

An electrical appliance used to straighten hair by applying heat between two flat surfaces.

Ví dụ Thực tế với 'Hair straightener'

  • "She uses a hair straightener every morning to get her hair perfectly smooth."

    "Cô ấy dùng máy làm thẳng tóc mỗi sáng để có mái tóc suôn mượt hoàn hảo."

  • "My hair straightener has adjustable temperature settings."

    "Máy làm thẳng tóc của tôi có cài đặt nhiệt độ có thể điều chỉnh."

  • "Be careful not to burn yourself with the hair straightener."

    "Hãy cẩn thận để không bị bỏng với máy làm thẳng tóc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair straightener'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair straightener
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flat iron(máy ép tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

curling iron(máy uốn tóc)

Từ liên quan (Related Words)

hair dryer(máy sấy tóc)
hair spray(keo xịt tóc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cosmetology

Ghi chú Cách dùng 'Hair straightener'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi là 'straighteners' trong văn nói. 'Hair straightener' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của thiết bị. Khác với 'curling iron' (máy uốn tóc), 'hair straightener' dùng để làm thẳng, không tạo lọn xoăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair straightener'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who owns a hair straightener that heats up in seconds, styles her hair every morning.
Người phụ nữ, người sở hữu một máy duỗi tóc nóng lên trong vài giây, tạo kiểu tóc của cô ấy mỗi sáng.
Phủ định
That isn't the type of hair straightener which you can use on wet hair, is it?
Đó không phải là loại máy duỗi tóc mà bạn có thể sử dụng trên tóc ướt, đúng không?
Nghi vấn
Is this the hair straightener that she uses when she wants a sleek look?
Đây có phải là máy duỗi tóc mà cô ấy dùng khi muốn có vẻ ngoài bóng mượt không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a hair straightener, I would style my hair differently every day.
Nếu tôi có một cái máy ép tóc, tôi sẽ tạo kiểu tóc khác nhau mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have a hair straightener, she wouldn't be able to create such sleek hairstyles.
Nếu cô ấy không có máy ép tóc, cô ấy sẽ không thể tạo ra những kiểu tóc mượt mà như vậy.
Nghi vấn
Would you use a hair straightener if you had more time in the morning?
Bạn có sử dụng máy ép tóc không nếu bạn có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My hair straightener is very effective.
Máy duỗi tóc của tôi rất hiệu quả.
Phủ định
This hair straightener isn't working properly.
Máy duỗi tóc này không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is your hair straightener hot enough?
Máy duỗi tóc của bạn có đủ nóng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)