(Top Banner Ad)
hair straightener
B1
noun B1 Cosmetology

hair straightener

UK: /ˈheə ˌstreɪtənər/ • US: /ˈher ˌstreɪtənər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ép tóc máy làm thẳng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical appliance used to straighten hair by applying heat between two flat surfaces.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được sử dụng để làm thẳng tóc bằng cách áp nhiệt giữa hai bề mặt phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a hair straightener every morning to get her hair perfectly smooth."

    "Cô ấy dùng máy làm thẳng tóc mỗi sáng để có mái tóc suôn mượt hoàn hảo."

  • "My hair straightener has adjustable temperature settings."

    "Máy làm thẳng tóc của tôi có cài đặt nhiệt độ có thể điều chỉnh."

  • "Be careful not to burn yourself with the hair straightener."

    "Hãy cẩn thận để không bị bỏng với máy làm thẳng tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj straight thẳng, ngay
Verb straighten làm thẳng, duỗi thẳng
Noun straightening hành động làm thẳng/duỗi thẳng
Noun straightener dụng cụ làm thẳng (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Old English
streccan
Modern English
straighten
Modern English
straightener
Modern English
hair straightener

Nguồn gốc của 'hair straightener'

'Hair straightener' là một từ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng chức năng của nó: 'hair' (tóc) và 'straightener' (dụng cụ làm thẳng). 'Straightener' xuất phát từ động từ 'straighten' (làm thẳng), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tính từ 'straight' (thẳng). 'Hair straightener' như một thiết bị điện được phát minh và phổ biến vào thế kỷ 20, cách mạng hóa việc tạo kiểu tóc và cho phép mọi người dễ dàng có được mái tóc thẳng mượt tại nhà.

Usage Note

Thường được gọi là 'straighteners' trong văn nói. 'Hair straightener' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của thiết bị. Khác với 'curling iron' (máy uốn tóc), 'hair straightener' dùng để làm thẳng, không tạo lọn xoăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair straightener
  • ceramic ceramic hair straightener
    (máy duỗi tóc làm bằng gốm sứ)
  • cordless cordless hair straightener
    (máy duỗi tóc không dây)
  • professional professional hair straightener
    (máy duỗi tóc chuyên nghiệp)
Verb + hair straightener
  • use use a hair straightener
    (sử dụng máy duỗi tóc)
  • heat up heat up a hair straightener
    (làm nóng máy duỗi tóc)
  • turn on/off turn on/off a hair straightener
    (bật/tắt máy duỗi tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair straightener

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện được sử dụng để làm thẳng tóc bằng cách áp nhiệt giữa hai bề mặt phẳng.

"She uses a hair straightener every morning to get her hair perfectly smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who owns a hair straightener that heats up in seconds, styles her hair every morning.
Người phụ nữ, người sở hữu một máy duỗi tóc nóng lên trong vài giây, tạo kiểu tóc của cô ấy mỗi sáng.
Phủ định
That isn't the type of hair straightener which you can use on wet hair, is it?
Đó không phải là loại máy duỗi tóc mà bạn có thể sử dụng trên tóc ướt, đúng không?
Nghi vấn
Is this the hair straightener that she uses when she wants a sleek look?
Đây có phải là máy duỗi tóc mà cô ấy dùng khi muốn có vẻ ngoài bóng mượt không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She avoids using a hair straightener too often to protect her hair.
Cô ấy tránh sử dụng máy duỗi tóc quá thường xuyên để bảo vệ tóc.
Phủ định
He doesn't mind using a hair straightener before going out.
Anh ấy không ngại sử dụng máy duỗi tóc trước khi ra ngoài.
Nghi vấn
Do you enjoy using a hair straightener to style your hair?
Bạn có thích sử dụng máy duỗi tóc để tạo kiểu cho mái tóc của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a hair straightener, I would style my hair differently every day.
Nếu tôi có một cái máy ép tóc, tôi sẽ tạo kiểu tóc khác nhau mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have a hair straightener, she wouldn't be able to create such sleek hairstyles.
Nếu cô ấy không có máy ép tóc, cô ấy sẽ không thể tạo ra những kiểu tóc mượt mà như vậy.
Nghi vấn
Would you use a hair straightener if you had more time in the morning?
Bạn có sử dụng máy ép tóc không nếu bạn có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My hair straightener is very effective.
Máy duỗi tóc của tôi rất hiệu quả.
Phủ định
This hair straightener isn't working properly.
Máy duỗi tóc này không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is your hair straightener hot enough?
Máy duỗi tóc của bạn có đủ nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair straightener".

Chuẩn mực vẻ đẹp và xu hướng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các khu vực chịu ảnh hưởng, mái tóc thẳng thường được xem là biểu tượng của sự gọn gàng, chuyên nghiệp, hoặc thời trang. Máy duỗi tóc đã trở thành một công cụ thiết yếu giúp nhiều người đạt được kiểu tóc này, phản ánh một xu hướng làm đẹp toàn cầu.

Tiến hóa và sự tiện lợi

Trước khi có máy duỗi tóc điện hiện đại, việc duỗi tóc thường đòi hỏi các phương pháp phức tạp và tốn thời gian hơn. Sự ra đời của máy duỗi tóc đã mang lại sự tiện lợi đáng kể, cho phép mọi người tự tạo kiểu tóc thẳng tại nhà một cách nhanh chóng và hiệu quả, làm thay đổi đáng kể thói quen chăm sóc và tạo kiểu tóc hàng ngày.