(Top Banner Ad)
electrical
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật điện

electrical

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về điện liên quan đến điện điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to electricity; powered by electricity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building had an electrical fire."

    "Tòa nhà bị cháy do điện."

  • "The electrical system in the house needs to be checked."

    "Hệ thống điện trong nhà cần được kiểm tra."

  • "Electrical engineering is a challenging but rewarding field."

    "Kỹ thuật điện là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng rất đáng làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện lực
Noun electrician thợ điện
Adjective electric thuộc về điện, dùng điện
Noun electric xe điện, thiết bị điện (khi dùng như danh từ chỉ vật cụ thể)
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric
English
electrical

Từ Hổ Phách Đến Dòng Điện

Từ 'electrical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có khả năng hút các vật nhẹ khác – đây chính là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Từ đó, tiếng Latin hình thành 'electricus' để chỉ những vật có tính chất tương tự hổ phách, và sau này, tiếng Anh đã mượn và phát triển thành 'electric' rồi 'electrical' để mô tả mọi thứ liên quan đến điện năng.

Usage Note

Tính từ 'electrical' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến điện nói chung, hoặc được cung cấp bởi điện. Nó khác với 'electric', thường đứng trước một danh từ để chỉ rằng danh từ đó sử dụng điện để hoạt động. Ví dụ: 'electrical engineer' (kỹ sư điện) vs. 'electric car' (xe điện).

Prepositions

to for

'electrical to': thể hiện mối liên hệ, sự liên quan đến một đối tượng nào đó. 'electrical for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng liên quan đến điện.

Collocations (Từ đi kèm)

electrical + Noun
  • engineer electrical engineer
    (kỹ sư điện)
  • appliance electrical appliance
    (thiết bị điện gia dụng)
  • current electrical current
    (dòng điện)
  • fault electrical fault
    (lỗi điện, sự cố điện)
  • wiring electrical wiring
    (hệ thống dây điện)
  • circuit electrical circuit
    (mạch điện)
  • safety electrical safety
    (an toàn điện)
Verb + electrical (Noun)
  • install install electrical wiring
    (lắp đặt hệ thống dây điện)
  • check check the electrical connections
    (kiểm tra các kết nối điện)
  • repair repair an electrical fault
    (sửa chữa lỗi điện)

Idioms

  • electrical storm

    bão điện, giông bão có sấm sét dữ dội

    "The region was hit by a severe electrical storm last night, causing widespread power outages."

    (Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi một trận bão điện dữ dội đêm qua, gây mất điện trên diện rộng.)

  • electrical charge

    điện tích

    "Lightning is a sudden discharge of static electrical charge."

    (Sét là sự phóng điện tích tĩnh điện đột ngột.)

  • electrical grid

    lưới điện quốc gia

    "Maintaining a stable electrical grid is crucial for modern society."

    (Duy trì một lưới điện ổn định là rất quan trọng đối với xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.

"The building had an electrical fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical".

An Toàn Điện và Tầm Quan Trọng

Ở các nước phương Tây, việc hiểu biết về an toàn điện là rất quan trọng do nguy cơ giật điện và hỏa hoạn. Các thiết bị điện thường có nhãn cảnh báo và người dân được khuyến khích sử dụng ổ cắm, dây điện đạt chuẩn để tránh rủi ro. Các quy định về điện trong xây dựng cũng rất nghiêm ngặt để bảo vệ người sử dụng.

Điện: Nền Tảng Của Đời Sống Hiện Đại

Điện năng là một trong những phát minh quan trọng nhất, làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc. Từ chiếu sáng, sưởi ấm, đến vận hành máy tính và các ngành công nghiệp, điện đã trở thành một phần không thể thiếu. Sự phụ thuộc vào điện trong các xã hội hiện đại cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó đối với văn hóa và kinh tế toàn cầu.