electrical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to electricity; powered by electricity.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building had an electrical fire."
"Tòa nhà bị cháy do điện."
-
"The electrical system in the house needs to be checked."
"Hệ thống điện trong nhà cần được kiểm tra."
-
"Electrical engineering is a challenging but rewarding field."
"Kỹ thuật điện là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng rất đáng làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện năng, điện lực |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adjective | electric | thuộc về điện, dùng điện |
| Noun | electric | xe điện, thiết bị điện (khi dùng như danh từ chỉ vật cụ thể) |
| Adverb | electrically | bằng điện, về mặt điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'electrical' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến điện nói chung, hoặc được cung cấp bởi điện. Nó khác với 'electric', thường đứng trước một danh từ để chỉ rằng danh từ đó sử dụng điện để hoạt động. Ví dụ: 'electrical engineer' (kỹ sư điện) vs. 'electric car' (xe điện).
Prepositions
'electrical to': thể hiện mối liên hệ, sự liên quan đến một đối tượng nào đó. 'electrical for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng liên quan đến điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engineer electrical engineer (kỹ sư điện)
-
appliance electrical appliance (thiết bị điện gia dụng)
-
current electrical current (dòng điện)
-
fault electrical fault (lỗi điện, sự cố điện)
-
wiring electrical wiring (hệ thống dây điện)
-
circuit electrical circuit (mạch điện)
-
safety electrical safety (an toàn điện)
-
install install electrical wiring (lắp đặt hệ thống dây điện)
-
check check the electrical connections (kiểm tra các kết nối điện)
-
repair repair an electrical fault (sửa chữa lỗi điện)
Idioms
-
electrical storm
bão điện, giông bão có sấm sét dữ dội
"The region was hit by a severe electrical storm last night, causing widespread power outages."
(Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi một trận bão điện dữ dội đêm qua, gây mất điện trên diện rộng.)
-
electrical charge
điện tích
"Lightning is a sudden discharge of static electrical charge."
(Sét là sự phóng điện tích tĩnh điện đột ngột.)
-
electrical grid
lưới điện quốc gia
"Maintaining a stable electrical grid is crucial for modern society."
(Duy trì một lưới điện ổn định là rất quan trọng đối với xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical
Tính từLiên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.
"The building had an electrical fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical".
