(Top Banner Ad)
arranging
B1
Verb (gerund/present participle) B1 General

arranging

UK: /əˈreɪndʒɪŋ/ • US: /əˈreɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp bố trí cắm (hoa) chuẩn bị thu xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting things in a particular order or position.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp, bố trí mọi thứ theo một trật tự hoặc vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is arranging the flowers for the wedding."

    "Cô ấy đang cắm hoa cho đám cưới."

  • "He spent hours arranging the books on the shelf."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp sách trên kệ."

  • "Arranging a meeting with the CEO can be difficult."

    "Việc sắp xếp một cuộc họp với Giám đốc điều hành có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Noun arrangement sự sắp xếp, sự bố trí
Adjective arranged được sắp xếp
Adverb arrangely một cách có sắp xếp (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidijaną
Old French
arengier
English
arrange
English
arranging

Nguồn gốc của 'arranging'

Từ 'arranging' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng German, liên quan đến việc chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc một mục đích cụ thể. Ý tưởng về sự chuẩn bị và trật tự vẫn còn trong ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

"Arranging" là dạng gerund hoặc present participle của động từ "arrange". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. So với "organizing", "arranging" thường mang ý nghĩa trang trí, làm cho đẹp mắt hơn, hoặc chuẩn bị cho một sự kiện. Ví dụ, bạn có thể "arrange flowers" (cắm hoa) nhưng ít khi "organize flowers".

Prepositions

for with

-"Arranging for": Sắp xếp, chuẩn bị cho cái gì (thường là một sự kiện hoặc cuộc gặp). Ví dụ: Arranging for a meeting.
-"Arranging with": Sắp xếp, thỏa thuận với ai đó. Ví dụ: Arranging with a florist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arranging
  • careful arranging
    (sắp xếp cẩn thận)
  • detailed arranging
    (sắp xếp chi tiết)
Verb + arranging
  • start arranging
    (bắt đầu sắp xếp)
  • finish arranging
    (kết thúc việc sắp xếp)
Adverb + arranging
  • carefully arranging
    (sắp xếp một cách cẩn thận)
  • systematically arranging
    (sắp xếp một cách có hệ thống)

Idioms

  • to arrange something for someone

    sắp xếp cái gì đó cho ai đó

    "I will arrange a meeting for you with the manager."

    (Tôi sẽ sắp xếp một cuộc họp cho bạn với người quản lý.)

  • arranging deck chairs on the Titanic

    tốn công vô ích (giống như việc sắp xếp ghế trên tàu Titanic đang chìm)

    "Trying to improve the website now is like arranging deck chairs on the Titanic."

    (Cố gắng cải thiện trang web bây giờ giống như tốn công vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arranging

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Sắp xếp, bố trí mọi thứ theo một trật tự hoặc vị trí cụ thể.

"She is arranging the flowers for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to arrange the flowers for the wedding.
Cô ấy sẽ sắp xếp hoa cho đám cưới.
Phủ định
They are not going to arrange a meeting until next week.
Họ sẽ không sắp xếp một cuộc họp cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to arrange transportation for everyone?
Bạn sẽ sắp xếp phương tiện đi lại cho mọi người chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arranging".

Nghệ thuật cắm hoa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghệ thuật cắm hoa (flower arranging) rất được coi trọng. Nó không chỉ là việc đặt hoa vào bình mà còn là một hình thức nghệ thuật thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc.

Sắp xếp chỗ ngồi

Việc sắp xếp chỗ ngồi (seating arrangement) trong các sự kiện trang trọng ở phương Tây thường rất quan trọng, phản ánh thứ bậc và mối quan hệ xã hội giữa các khách mời.