(Top Banner Ad)
hairdressing
B1
Danh từ B1 Dịch vụ và Làm đẹp

hairdressing

UK: /ˈheəˌdresɪŋ/ • US: /ˈherˌdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm tóc dịch vụ làm tóc ngành tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occupation or activity of cutting and styling hair.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc hoạt động cắt và tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in hairdressing."

    "Cô ấy làm trong ngành làm tóc."

  • "Hairdressing is a popular career choice for many young people."

    "Nghề làm tóc là một lựa chọn nghề nghiệp phổ biến cho nhiều người trẻ."

  • "The hairdressing industry is constantly evolving with new trends and techniques."

    "Ngành công nghiệp làm tóc liên tục phát triển với những xu hướng và kỹ thuật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairdresser thợ làm tóc, người cắt tóc
Noun hairstyle kiểu tóc
Noun hairstylist nhà tạo mẫu tóc
Verb dress tạo kiểu tóc, chải tóc (ít dùng độc lập với nghĩa này so với 'style hair')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Old French
dresser
Modern English
hairdressing

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hairdressing' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'hair' (tóc) và 'dressing' (hành động sắp xếp, trang điểm). 'Hair' có nguồn gốc từ 'hær' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'dress' (với nghĩa sắp xếp hoặc trang hoàng) xuất phát từ 'dresser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sắp xếp hoặc chuẩn bị. Khi ghép lại, 'hairdressing' mô tả hành động tạo kiểu và chăm sóc tóc.

Usage Note

Từ 'hairdressing' chủ yếu đề cập đến công việc hoặc kỹ năng của một thợ làm tóc. Nó bao gồm các hoạt động như cắt, uốn, nhuộm và tạo kiểu tóc. Khác với 'haircut' (cắt tóc), 'hairdressing' bao hàm một phạm vi rộng hơn các dịch vụ và kỹ thuật liên quan đến việc làm đẹp cho mái tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hairdressing
  • professional professional hairdressing
    (dịch vụ làm tóc chuyên nghiệp)
  • modern modern hairdressing
    (làm tóc hiện đại)
  • men's men's hairdressing
    (dịch vụ làm tóc nam giới)
Động từ + hairdressing
  • learn learn hairdressing
    (học nghề làm tóc)
  • study study hairdressing
    (theo học ngành làm tóc)
  • provide provide hairdressing services
    (cung cấp dịch vụ làm tóc)
Danh từ (ghép) + hairdressing
  • hairdressing salon hairdressing salon
    (tiệm làm tóc, salon tóc)
  • hairdressing academy hairdressing academy
    (học viện làm tóc)
  • hairdressing tools hairdressing tools
    (dụng cụ làm tóc)

Idioms

  • go into hairdressing

    bắt đầu sự nghiệp, theo nghề làm tóc

    "She decided to go into hairdressing after finishing school."

    (Cô ấy quyết định theo nghề làm tóc sau khi tốt nghiệp.)

  • the art of hairdressing

    nghệ thuật làm tóc

    "He mastered the art of hairdressing, creating stunning styles."

    (Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật làm tóc, tạo ra những kiểu tóc tuyệt đẹp.)

  • hairdressing services

    các dịch vụ làm tóc

    "The salon offers a wide range of hairdressing services, from cuts to coloring."

    (Salon cung cấp nhiều loại dịch vụ làm tóc, từ cắt tóc đến nhuộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairdressing

Danh từ
Lật mặt

Nghề hoặc hoạt động cắt và tạo kiểu tóc.

"She works in hairdressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairdressing".

Vai trò xã hội của thợ làm tóc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thợ làm tóc không chỉ đơn thuần là người tạo kiểu tóc mà còn thường trở thành những người bạn tâm tình. Khách hàng thường chia sẻ những câu chuyện cá nhân, bí mật hay những vấn đề trong cuộc sống với thợ làm tóc của mình, biến tiệm làm tóc thành một không gian xã hội thân mật và riêng tư.

Xu hướng tóc và địa vị xã hội

Trong lịch sử, kiểu tóc thường là biểu tượng rõ ràng của địa vị xã hội và xu hướng thời trang. Từ những bộ tóc giả phức tạp của quý tộc châu Âu thế kỷ 18 đến những kiểu tóc hiện đại, việc làm tóc luôn phản ánh sự thay đổi trong xã hội, đẳng cấp và cá tính của mỗi người. Một kiểu tóc được chăm chút kỹ lưỡng thường gợi lên sự giàu có và địa vị cao.