(Top Banner Ad)
hair design
B1
Danh từ B1 Thẩm mỹ, Thời trang

hair design

UK: /ˈheə dɪˈzaɪn/ • US: /ˈher dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế tóc tạo mẫu tóc kiểu tóc thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of creating aesthetically pleasing and functional hairstyles, including cutting, styling, coloring, and other treatments.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành tạo ra những kiểu tóc thẩm mỹ và phù hợp, bao gồm cắt, tạo kiểu, nhuộm màu và các phương pháp xử lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salon offers a wide range of hair designs to suit every customer."

    "Salon cung cấp nhiều kiểu thiết kế tóc đa dạng để phù hợp với mọi khách hàng."

  • "Her hair design was featured in a fashion magazine."

    "Thiết kế tóc của cô ấy đã được đăng trên một tạp chí thời trang."

  • "The beauty school offers courses in hair design."

    "Trường dạy nghề làm đẹp có các khóa học về thiết kế tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Noun design Sự thiết kế, bản thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế
Noun hairstyle Kiểu tóc
Noun hairdresser Thợ làm tóc (thường là người cắt và tạo kiểu tóc)
Noun hairstylist Nhà tạo mẫu tóc (người chuyên tạo ra các kiểu tóc sáng tạo)
Verb design Thiết kế
Adjective designed Được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*koryom
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair
Latin
designare
Old French
desseign
Middle English
design
Modern English
design
Modern English Compound
hair design

Nguồn gốc của "Hair Design"

Cụm từ "hair design" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Hair" (tóc) có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến các từ chỉ lông/tóc trong nhiều ngôn ngữ German cổ. "Design" (thiết kế) đến từ tiếng Latin "designare", có nghĩa là "phác thảo, chỉ định". Khi ghép lại, "hair design" không chỉ đơn thuần là việc cắt tỉa tóc mà còn là một quá trình sáng tạo có chủ đích, một nghệ thuật tạo hình và sắp đặt tóc để tạo ra một diện mạo cụ thể, phản ánh sự phát triển của ngành làm đẹp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tạo kiểu tóc chuyên nghiệp. Nó bao gồm cả việc lựa chọn kiểu tóc phù hợp với khuôn mặt, màu da và phong cách cá nhân của khách hàng. So với 'hair styling' (tạo kiểu tóc), 'hair design' mang tính nghệ thuật và sáng tạo cao hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'She specializes in hair design for weddings' (Cô ấy chuyên về thiết kế tóc cho đám cưới). 'This salon is known for its innovative hair design' (Salon này nổi tiếng với thiết kế tóc sáng tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair design
  • trendy trendy hair design
    (thiết kế tóc hợp thời trang)
  • modern modern hair design
    (thiết kế tóc hiện đại)
  • classic classic hair design
    (thiết kế tóc cổ điển)
  • intricate intricate hair design
    (thiết kế tóc phức tạp, cầu kỳ)
Verb + hair design
  • create create a hair design
    (tạo một kiểu tóc)
  • get get a hair design
    (làm tóc, có một kiểu tóc (thường do người khác làm))
  • choose choose a hair design
    (chọn một kiểu tóc)
  • master master hair design
    (thành thạo nghệ thuật thiết kế tóc)

Idioms

  • the art of hair design

    Nghệ thuật thiết kế tóc (mô tả khía cạnh sáng tạo và tay nghề cao của việc tạo kiểu tóc)

    "Her salon is renowned for its mastery of the art of hair design, attracting clients from all over the city."

    (Salon của cô ấy nổi tiếng với sự tinh thông nghệ thuật thiết kế tóc, thu hút khách hàng từ khắp thành phố.)

  • a signature hair design

    Một kiểu tóc đặc trưng/thương hiệu (kiểu tóc độc đáo, dễ nhận biết gắn liền với một người hoặc một nhà tạo mẫu)

    "Many celebrities have a signature hair design that helps define their public image."

    (Nhiều người nổi tiếng có một kiểu tóc đặc trưng giúp định hình hình ảnh công chúng của họ.)

  • cutting-edge hair design

    Thiết kế tóc tiên phong/đột phá (ám chỉ những kiểu tóc đổi mới và hiện đại nhất)

    "The fashion show featured cutting-edge hair design that pushed traditional boundaries."

    (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những thiết kế tóc tiên phong, vượt ra ngoài các ranh giới truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành tạo ra những kiểu tóc thẩm mỹ và phù hợp, bao gồm cắt, tạo kiểu, nhuộm màu và các phương pháp xử lý khác.

"The salon offers a wide range of hair designs to suit every customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair design".

Biểu tượng của cá tính và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, kiểu tóc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là biểu hiện mạnh mẽ của cá tính, địa vị xã hội, niềm tin tôn giáo hoặc sự thuộc về một nhóm cộng đồng nhất định. Một thiết kế tóc cẩn thận có thể truyền tải thông điệp về sự chuyên nghiệp, sáng tạo hay sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

Ảnh hưởng của thời trang và truyền thông

Ngành công nghiệp thời trang và các phương tiện truyền thông đóng vai trò lớn trong việc định hình các xu hướng thiết kế tóc. Kiểu tóc của người nổi tiếng, người mẫu trên sàn diễn hoặc các nhân vật trong phim ảnh thường trở thành nguồn cảm hứng cho hàng triệu người, thúc đẩy sự thay đổi và đa dạng trong phong cách tóc trên toàn cầu.