(Top Banner Ad)
hairless
B1
adjective B1 Sinh học, Mô tả Ngoại hình

hairless

UK: /ˈheələs/ • US: /ˈherləs/

Nghĩa tiếng Việt

không lông trọc nhẵn nhụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without hair; having no hair.

Vietnamese Meaning

Không có lông; trọc, không có lông trên cơ thể (hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể) một cách tự nhiên hoặc do tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hairless cat needs special care in cold weather."

    "Con mèo không lông cần được chăm sóc đặc biệt trong thời tiết lạnh."

  • "Hairless breeds of dogs are becoming increasingly popular."

    "Các giống chó không lông ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The baby was born hairless."

    "Đứa bé được sinh ra không có lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Noun hairiness sự có nhiều lông/tóc
Adverb hairlessly một cách không có lông/tóc
Noun hairlessness tình trạng không có lông/tóc, sự nhẵn nhụi
Noun hair-remover chất tẩy lông, dụng cụ tẩy lông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Mô tả Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hēraz
Old English
hær
English
hair
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
-lēas
English
-less
English
hairless

Nguồn gốc 'không có lông'

Từ 'hairless' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp danh từ 'hair' (tóc, lông) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có'. Do đó, 'hairless' có nghĩa đen là 'không có tóc hoặc lông'.

Usage Note

Từ 'hairless' thường được dùng để mô tả người, động vật, hoặc bộ phận cơ thể không có lông. Nó mang ý nghĩa khách quan về sự thiếu vắng lông. Cần phân biệt với 'bald' thường chỉ tình trạng rụng tóc trên đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairless
  • smooth smooth hairless skin
    (da nhẵn nhụi không lông)
  • completely completely hairless
    (hoàn toàn không có lông)
  • almost almost hairless
    (gần như không có lông)
Noun + hairless
  • hairless a hairless cat
    (một con mèo không lông)
  • hairless a hairless chest
    (một bộ ngực không lông)
  • hairless a hairless head
    (một cái đầu trọc (không tóc))
Verb + hairless
  • become to become hairless
    (trở nên không có lông)
  • remain to remain hairless
    (giữ trạng thái không có lông)

Idioms

  • as hairless as a baby's bottom

    rất nhẵn nhụi, không có chút lông nào (như mông em bé)

    "After shaving, his legs were as hairless as a baby's bottom."

    (Sau khi cạo, đôi chân anh ấy nhẵn nhụi như mông em bé.)

  • the hairless ape

    loài vượn không lông (thường dùng để chỉ con người một cách khoa học hoặc hài hước)

    "Some biologists refer to humans as 'the hairless ape' due to our relatively sparse body hair."

    (Một số nhà sinh vật học gọi con người là 'loài vượn không lông' do cơ thể chúng ta có ít lông tương đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairless

adjective
Lật mặt

Không có lông; trọc, không có lông trên cơ thể (hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể) một cách tự nhiên hoặc do tác động.

"The hairless cat needs special care in cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My cat is hairless.
Con mèo của tôi bị trụi lông.
Phủ định
She is not hairless.
Cô ấy không bị trụi lông.
Nghi vấn
Is the dog hairless?
Con chó có bị trụi lông không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Sphynx cat is as hairless as a dolphin.
Mèo Sphynx trần trụi như cá heo.
Phủ định
This breed of dog is not less hairless than that one.
Giống chó này không ít lông hơn giống chó kia.
Nghi vấn
Is the Sphynx the most hairless cat breed?
Có phải Sphynx là giống mèo ít lông nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairless".

Xu hướng làm đẹp và tẩy lông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với phụ nữ, việc có làn da 'hairless' (không lông) trên cơ thể như chân, nách và vùng bikini được coi là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sự vệ sinh. Ngày càng nhiều nam giới cũng áp dụng các phương pháp tẩy lông để đạt được vẻ ngoài mịn màng này.

Giống vật nuôi không lông

Có một số giống động vật được nuôi dưỡng đặc biệt để không có lông, như mèo Sphynx hoặc chó Xoloitzcuintli (chó lông trụi Mexico). Những giống này thường được yêu thích vì vẻ ngoài độc đáo và tính cách đặc biệt, đòi hỏi sự chăm sóc da chuyên biệt do thiếu lớp lông bảo vệ.