hairless
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairless'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có lông; trọc, không có lông trên cơ thể (hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể) một cách tự nhiên hoặc do tác động.
Definition (English Meaning)
Without hair; having no hair.
Ví dụ Thực tế với 'Hairless'
-
"The hairless cat needs special care in cold weather."
"Con mèo không lông cần được chăm sóc đặc biệt trong thời tiết lạnh."
-
"Hairless breeds of dogs are becoming increasingly popular."
"Các giống chó không lông ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The baby was born hairless."
"Đứa bé được sinh ra không có lông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hairless'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: hairless
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hairless'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hairless' thường được dùng để mô tả người, động vật, hoặc bộ phận cơ thể không có lông. Nó mang ý nghĩa khách quan về sự thiếu vắng lông. Cần phân biệt với 'bald' thường chỉ tình trạng rụng tóc trên đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairless'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My cat is hairless.
|
Con mèo của tôi bị trụi lông. |
| Phủ định |
She is not hairless.
|
Cô ấy không bị trụi lông. |
| Nghi vấn |
Is the dog hairless?
|
Con chó có bị trụi lông không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The Sphynx cat is as hairless as a dolphin.
|
Mèo Sphynx trần trụi như cá heo. |
| Phủ định |
This breed of dog is not less hairless than that one.
|
Giống chó này không ít lông hơn giống chó kia. |
| Nghi vấn |
Is the Sphynx the most hairless cat breed?
|
Có phải Sphynx là giống mèo ít lông nhất không? |