hairy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with hair; having a lot of hair.
Vietnamese Meaning
Có lông; có nhiều lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a hairy chest."
"Anh ấy có một bộ ngực đầy lông."
-
"My dog is very hairy."
"Con chó của tôi rất nhiều lông."
-
"That was a hairy experience!"
"Đó là một trải nghiệm đáng sợ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người, động vật hoặc các vật thể được bao phủ bởi lông. Mức độ lông có thể khác nhau, từ hơi có lông đến rất nhiều lông. Trong một số trường hợp, 'hairy' có thể mang nghĩa bóng, diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick hairy beard (bộ râu dày rậm)
-
dark dark hairy arms (cánh tay nhiều lông đen)
-
extremely extremely hairy spider (con nhện cực kỳ nhiều lông)
-
long long hairy legs (đôi chân dài nhiều lông)
-
chest hairy chest (ngực nhiều lông)
-
legs hairy legs (chân nhiều lông)
-
animal hairy animal (động vật có lông)
-
situation hairy situation (tình huống khó khăn/nguy hiểm)
-
moment hairy moment (khoảnh khắc đáng sợ/khó khăn)
Idioms
-
a hairy situation/moment
một tình huống/khoảnh khắc khó khăn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.
"We had a really hairy situation when the car broke down on the highway at night."
(Chúng tôi đã trải qua một tình huống cực kỳ khó khăn khi xe bị hỏng trên đường cao tốc vào ban đêm.)
-
to get hairy
trở nên khó khăn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.
"The climb started to get hairy when the weather suddenly changed."
(Chuyến leo núi bắt đầu trở nên nguy hiểm khi thời tiết đột ngột thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairy
Tính từCó lông; có nhiều lông.
"He has a hairy chest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairy".
