hairy
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có lông; có nhiều lông.
Definition (English Meaning)
Covered with hair; having a lot of hair.
Ví dụ Thực tế với 'Hairy'
-
"He has a hairy chest."
"Anh ấy có một bộ ngực đầy lông."
-
"My dog is very hairy."
"Con chó của tôi rất nhiều lông."
-
"That was a hairy experience!"
"Đó là một trải nghiệm đáng sợ!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Hairy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hairy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả người, động vật hoặc các vật thể được bao phủ bởi lông. Mức độ lông có thể khác nhau, từ hơi có lông đến rất nhiều lông. Trong một số trường hợp, 'hairy' có thể mang nghĩa bóng, diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.