(Top Banner Ad)
hairy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

hairy

UK: /ˈheəri/ • US: /ˈheri/

Nghĩa tiếng Việt

có lông rậm lông xồm xoàm nguy hiểm khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with hair; having a lot of hair.

Vietnamese Meaning

Có lông; có nhiều lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a hairy chest."

    "Anh ấy có một bộ ngực đầy lông."

  • "My dog is very hairy."

    "Con chó của tôi rất nhiều lông."

  • "That was a hairy experience!"

    "Đó là một trải nghiệm đáng sợ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Noun hairiness tình trạng nhiều lông/tóc, sự rậm rạp (của lông/tóc)
Adverb hairily một cách có nhiều lông/tóc; một cách nguy hiểm/khó khăn
Adjective hairless không có lông/tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣriġ
Modern English
hairy

Nguồn gốc đơn giản của 'hairy'

Từ "hairy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hǣriġ", được tạo thành từ danh từ "hǣr" (có nghĩa là "tóc" hoặc "lông") và hậu tố "-iġ" (một hậu tố để tạo tính từ). Vì vậy, về cơ bản, "hairy" có nghĩa là "có nhiều tóc/lông" hoặc "được bao phủ bởi tóc/lông".

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, động vật hoặc các vật thể được bao phủ bởi lông. Mức độ lông có thể khác nhau, từ hơi có lông đến rất nhiều lông. Trong một số trường hợp, 'hairy' có thể mang nghĩa bóng, diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hairy
  • thick thick hairy beard
    (bộ râu dày rậm)
  • dark dark hairy arms
    (cánh tay nhiều lông đen)
  • extremely extremely hairy spider
    (con nhện cực kỳ nhiều lông)
  • long long hairy legs
    (đôi chân dài nhiều lông)
hairy + Danh từ
  • chest hairy chest
    (ngực nhiều lông)
  • legs hairy legs
    (chân nhiều lông)
  • animal hairy animal
    (động vật có lông)
  • situation hairy situation
    (tình huống khó khăn/nguy hiểm)
  • moment hairy moment
    (khoảnh khắc đáng sợ/khó khăn)

Idioms

  • a hairy situation/moment

    một tình huống/khoảnh khắc khó khăn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.

    "We had a really hairy situation when the car broke down on the highway at night."

    (Chúng tôi đã trải qua một tình huống cực kỳ khó khăn khi xe bị hỏng trên đường cao tốc vào ban đêm.)

  • to get hairy

    trở nên khó khăn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.

    "The climb started to get hairy when the weather suddenly changed."

    (Chuyến leo núi bắt đầu trở nên nguy hiểm khi thời tiết đột ngột thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairy

Tính từ
Lật mặt

Có lông; có nhiều lông.

"He has a hairy chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairy".

Chuẩn mực về lông/tóc trên cơ thể ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với phụ nữ, việc có nhiều lông trên cơ thể thường không được coi là lý tưởng về mặt thẩm mỹ. Điều này dẫn đến các xu hướng triệt lông, tẩy lông hoặc cạo lông phổ biến. Đối với nam giới, râu và lông trên cơ thể được chấp nhận rộng rãi hơn, nhưng mức độ phổ biến và phong cách cũng thay đổi theo thời gian và xu hướng.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'hairy'

Ngoài ý nghĩa đen là "có nhiều lông/tóc", trong tiếng Anh thông tục, "hairy" còn được dùng để mô tả một điều gì đó đáng sợ, nguy hiểm hoặc khó khăn. Cách dùng này thường xuất hiện trong các thành ngữ như "a hairy situation" (một tình huống nan giải/nguy hiểm), phản ánh cảm giác bất an hoặc rủi ro.