(Top Banner Ad)
half-timbered
B2
tính từ B2 Kiến trúc

half-timbered

UK: /ˌhɑːfˈtɪmbəd/ • US: /ˌhæfˈtɪmbərd/

Nghĩa tiếng Việt

nửa gỗ nửa gạch khung gỗ nhà khung gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a timber frame with the spaces filled with brick or plaster.

Vietnamese Meaning

Có khung gỗ với các khoảng trống được lấp đầy bằng gạch hoặc vữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is known for its charming half-timbered houses."

    "Ngôi làng được biết đến với những ngôi nhà nửa gỗ nửa gạch quyến rũ."

  • "We visited a beautifully preserved half-timbered building in Germany."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một tòa nhà nửa gỗ nửa gạch được bảo tồn tuyệt đẹp ở Đức."

  • "The restaurant is housed in a historic half-timbered inn."

    "Nhà hàng nằm trong một quán trọ nửa gỗ nửa gạch lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber Gỗ xây dựng, gỗ tròn; vật liệu gỗ
Adjective timbered Được làm bằng gỗ; có nhiều cây gỗ (khu đất)
Noun timbering Hệ thống khung gỗ; việc chống đỡ bằng gỗ

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Old English
timber
English (Compound)
half-timbered

Nguồn gốc phong cách nhà gỗ nửa khung

Từ 'half-timbered' mô tả một phong cách kiến trúc đặc trưng, phổ biến ở châu Âu từ thời Trung cổ, đặc biệt là ở Anh và Đức. Phong cách này nổi bật với việc sử dụng khung gỗ lớn làm cấu trúc chính, sau đó các khoảng trống giữa các thanh gỗ được lấp đầy bằng vật liệu khác như vữa, gạch hoặc đá. 'Half' (nửa) trong tên gọi ám chỉ việc khung gỗ chỉ lộ ra một phần, hoặc ngôi nhà được xây dựng 'nửa' bằng gỗ, 'nửa' bằng vật liệu khác, tạo nên vẻ đẹp độc đáo và dễ nhận biết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các tòa nhà có phong cách kiến trúc đặc trưng, phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ. Khung gỗ được lộ ra bên ngoài, tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ độc đáo. Phong cách này thường được tìm thấy ở các ngôi nhà cổ, các tòa nhà lịch sử, và đôi khi trong các công trình kiến trúc hiện đại mang phong cách hoài cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by half-timbered
  • house a half-timbered house
    (một ngôi nhà gỗ nửa khung)
  • cottage a quaint half-timbered cottage
    (một ngôi nhà tranh gỗ nửa khung cổ kính)
  • building historic half-timbered buildings
    (các tòa nhà gỗ nửa khung lịch sử)
  • village a charming half-timbered village
    (một ngôi làng duyên dáng với những ngôi nhà gỗ nửa khung)
  • inn an old half-timbered inn
    (một quán trọ cổ kính với kiến trúc gỗ nửa khung)
Adjectives describing half-timbered structures
  • quaint quaint half-timbered architecture
    (kiến trúc gỗ nửa khung cổ kính, duyên dáng)
  • charming charming half-timbered streets
    (những con phố duyên dáng với nhà gỗ nửa khung)
  • historic historic half-timbered town
    (thị trấn lịch sử với nhà gỗ nửa khung)
  • traditional traditional half-timbered style
    (phong cách gỗ nửa khung truyền thống)
Verbs related to half-timbered structures
  • restore to restore a half-timbered building
    (phục hồi một tòa nhà gỗ nửa khung)
  • preserve to preserve half-timbered houses
    (bảo tồn những ngôi nhà gỗ nửa khung)
  • feature The village features many half-timbered houses.
    (Ngôi làng có nhiều ngôi nhà gỗ nửa khung.)

Idioms

  • No common idioms

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'half-timbered'. Đây là một thuật ngữ kiến trúc chuyên biệt.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-timbered

tính từ
Lật mặt

Có khung gỗ với các khoảng trống được lấp đầy bằng gạch hoặc vữa.

"The village is known for its charming half-timbered houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-timbered".

Phong cách kiến trúc Tudor ở Anh

Ở Anh, phong cách half-timbered đặc biệt gắn liền với thời kỳ Tudor (cuối thế kỷ 15 đến đầu thế kỷ 17). Các ngôi nhà Tudor thường có khung gỗ sẫm màu lộ rõ với các bức tường trắng ngà, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng và được coi là biểu tượng của kiến trúc Anh truyền thống. Nhiều thị trấn cổ như Stratford-upon-Avon vẫn còn lưu giữ những ngôi nhà kiểu này.

Kiến trúc Fachwerkhäuser ở Đức

Tại Đức, phong cách half-timbered được gọi là 'Fachwerkhaus' và là một phần quan trọng của di sản kiến trúc nước này. Những ngôi làng và thành phố cổ như Rothenburg ob der Tauber hay Quedlinburg nổi tiếng với hàng trăm ngôi nhà Fachwerkhaus được bảo tồn tuyệt đẹp, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.