timbering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or system of supporting a mine, tunnel, or other excavation with timber.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hệ thống chống đỡ một mỏ, đường hầm hoặc công trình đào khác bằng gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timbering in the mine was crucial for the safety of the workers."
"Việc chống đỡ bằng gỗ trong hầm mỏ là rất quan trọng cho sự an toàn của công nhân."
-
"Proper timbering is essential in underground mining."
"Việc chống đỡ đúng cách là rất cần thiết trong khai thác mỏ ngầm."
-
"The old method of timbering was replaced by steel supports."
"Phương pháp chống đỡ bằng gỗ cũ đã được thay thế bằng các trụ đỡ bằng thép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng hầm mỏ hoặc đường hầm để ngăn chặn sự sụp đổ. Khác với 'woodworking' (chế biến gỗ nói chung), 'timbering' nhấn mạnh vào việc sử dụng gỗ để gia cố và bảo vệ công trình.
Prepositions
'Timbering with wood/steel': Chống đỡ bằng gỗ/thép. 'Timbering in mines': Chống đỡ trong hầm mỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive timbering (hệ thống chống đỡ bằng gỗ rộng khắp)
-
temporary temporary timbering (hệ thống chống đỡ bằng gỗ tạm thời)
-
install install timbering (lắp đặt hệ thống chống đỡ bằng gỗ)
-
remove remove timbering (tháo dỡ hệ thống chống đỡ bằng gỗ)
Idioms
-
Not out of the woods/timber yet
Chưa thoát khỏi tình huống khó khăn/nguy hiểm
"The company is improving, but it's not out of the woods yet."
(Công ty đang cải thiện, nhưng vẫn chưa thoát khỏi tình huống khó khăn.)
-
Shake in one's timbers
Sợ hãi run rẩy
"The loud noise made him shake in his timbers."
(Tiếng ồn lớn làm anh ta sợ hãi run rẩy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timbering
nounQuá trình hoặc hệ thống chống đỡ một mỏ, đường hầm hoặc công trình đào khác bằng gỗ.
"The timbering in the mine was crucial for the safety of the workers."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't started timbering the forest so recklessly; now there's nothing left. |
Tôi ước họ đã không bắt đầu khai thác gỗ khu rừng một cách liều lĩnh như vậy; giờ thì chẳng còn gì. |
| Phủ định | If only the company wouldn't be timbering so close to the residential area; the noise is unbearable. |
Giá mà công ty không khai thác gỗ quá gần khu dân cư; tiếng ồn thật không thể chịu nổi. |
| Nghi vấn | I wish the government would regulate timbering practices more strictly; is that too much to ask? |
Tôi ước chính phủ sẽ quy định chặt chẽ hơn các hoạt động khai thác gỗ; có phải là quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timbering".
