(Top Banner Ad)
timbering
B2
noun B2 Xây dựng, khai thác mỏ, lâm nghiệp

timbering

UK: /ˈtɪmbərɪŋ/ • US: /ˈtɪmbərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống đỡ bằng gỗ gia cố bằng gỗ hệ thống chống đỡ bằng gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system of supporting a mine, tunnel, or other excavation with timber.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống chống đỡ một mỏ, đường hầm hoặc công trình đào khác bằng gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timbering in the mine was crucial for the safety of the workers."

    "Việc chống đỡ bằng gỗ trong hầm mỏ là rất quan trọng cho sự an toàn của công nhân."

  • "Proper timbering is essential in underground mining."

    "Việc chống đỡ đúng cách là rất cần thiết trong khai thác mỏ ngầm."

  • "The old method of timbering was replaced by steel supports."

    "Phương pháp chống đỡ bằng gỗ cũ đã được thay thế bằng các trụ đỡ bằng thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber gỗ, gỗ xây dựng
Verb timber cung cấp gỗ cho, lót gỗ
Adjective timbered được lót gỗ, có gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, khai thác mỏ, lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*timrą
Old English
timber
English
timbering

Câu chuyện về Gỗ và Xây dựng

Từ 'timbering' xuất phát từ nhu cầu sử dụng gỗ (timber) để gia cố các công trình, đặc biệt là trong hầm mỏ hoặc xây dựng. Nó kể về lịch sử lâu đời của con người trong việc khai thác và sử dụng gỗ để tạo nên các cấu trúc an toàn và bền vững. 'Timbering' gắn liền với sự khéo léo và kỹ thuật của những người thợ mộc và kỹ sư xây dựng qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng hầm mỏ hoặc đường hầm để ngăn chặn sự sụp đổ. Khác với 'woodworking' (chế biến gỗ nói chung), 'timbering' nhấn mạnh vào việc sử dụng gỗ để gia cố và bảo vệ công trình.

Prepositions

with in

'Timbering with wood/steel': Chống đỡ bằng gỗ/thép. 'Timbering in mines': Chống đỡ trong hầm mỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timbering
  • extensive extensive timbering
    (hệ thống chống đỡ bằng gỗ rộng khắp)
  • temporary temporary timbering
    (hệ thống chống đỡ bằng gỗ tạm thời)
Verb + timbering
  • install install timbering
    (lắp đặt hệ thống chống đỡ bằng gỗ)
  • remove remove timbering
    (tháo dỡ hệ thống chống đỡ bằng gỗ)

Idioms

  • Not out of the woods/timber yet

    Chưa thoát khỏi tình huống khó khăn/nguy hiểm

    "The company is improving, but it's not out of the woods yet."

    (Công ty đang cải thiện, nhưng vẫn chưa thoát khỏi tình huống khó khăn.)

  • Shake in one's timbers

    Sợ hãi run rẩy

    "The loud noise made him shake in his timbers."

    (Tiếng ồn lớn làm anh ta sợ hãi run rẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timbering

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống chống đỡ một mỏ, đường hầm hoặc công trình đào khác bằng gỗ.

"The timbering in the mine was crucial for the safety of the workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't started timbering the forest so recklessly; now there's nothing left.
Tôi ước họ đã không bắt đầu khai thác gỗ khu rừng một cách liều lĩnh như vậy; giờ thì chẳng còn gì.
Phủ định
If only the company wouldn't be timbering so close to the residential area; the noise is unbearable.
Giá mà công ty không khai thác gỗ quá gần khu dân cư; tiếng ồn thật không thể chịu nổi.
Nghi vấn
I wish the government would regulate timbering practices more strictly; is that too much to ask?
Tôi ước chính phủ sẽ quy định chặt chẽ hơn các hoạt động khai thác gỗ; có phải là quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timbering".

Sự quan trọng của Gỗ trong Lịch sử

Trong lịch sử, gỗ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong xây dựng, đóng tàu và nhiều ngành công nghiệp khác. Việc sử dụng 'timbering' không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một phần của di sản văn hóa, thể hiện sự sáng tạo và khả năng thích nghi của con người với môi trường tự nhiên.