(Top Banner Ad)
halfhearted
B2
adjective B2 Chung

halfhearted

UK: /ˌhɑːfˈhɑːtɪd/ • US: /ˌhæfˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt không nhiệt tình lãnh đạm cho có lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm or energy.

Vietnamese Meaning

Thiếu nhiệt tình hoặc năng lượng; hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a halfhearted attempt to clean the house."

    "Anh ta chỉ cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách hời hợt."

  • "The team put in a halfhearted performance and lost the game."

    "Đội đã trình diễn một màn trình diễn hời hợt và thua trận."

  • "She gave a halfhearted apology."

    "Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective halfhearted thiếu nhiệt tình, không hết lòng, nửa vời
Adverb halfheartedly một cách thiếu nhiệt tình, miễn cưỡng, nửa vời
Noun halfheartedness sự thiếu nhiệt tình, sự miễn cưỡng, thái độ nửa vời

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halba-
Old English
healf
Middle English
half
Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart + -ed
English
half + hearted

Nguồn gốc của 'Halfhearted'

Từ 'halfhearted' là một từ ghép, xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Nó kết hợp giữa 'half' (một nửa) và 'hearted' (có trái tim, có lòng). 'Half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healf', nghĩa là 'một nửa', trong khi 'heart' (trái tim) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heorte'. Khi được ghép lại, 'halfhearted' mang ý nghĩa đen là 'chỉ dùng một nửa trái tim', tức là không hoàn toàn cam kết, thiếu nhiệt tình, hoặc làm việc gì đó một cách miễn cưỡng, không dốc hết sức.

Usage Note

Từ "halfhearted" diễn tả sự thiếu nhiệt huyết, sự thờ ơ khi thực hiện một hành động hoặc thể hiện một cảm xúc. Nó ngụ ý rằng người đó không thực sự dốc lòng vào việc mình đang làm. Khác với "enthusiastic" (nhiệt tình) hoặc "wholehearted" (toàn tâm toàn ý), "halfhearted" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự miễn cưỡng hoặc sự không tận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halfhearted
  • rather a rather halfhearted response
    (một phản ứng khá miễn cưỡng)
  • somewhat a somewhat halfhearted attempt
    (một nỗ lực có phần nửa vời)
Verb + halfhearted
  • make make a halfhearted effort
    (thực hiện một nỗ lực thiếu nhiệt tình)
  • give give a halfhearted nod
    (gật đầu miễn cưỡng)
halfhearted + Noun
  • attempt halfhearted attempt
    (nỗ lực nửa vời)
  • effort halfhearted effort
    (cố gắng không hết sức)
  • response halfhearted response
    (phản ứng miễn cưỡng)
  • apology halfhearted apology
    (lời xin lỗi không thật lòng)

Idioms

  • a half-hearted attempt/effort

    một nỗ lực nửa vời, không hết sức

    "He made a half-hearted attempt to clean his room, so it was still messy."

    (Anh ấy đã dọn phòng một cách nửa vời, nên phòng vẫn còn bừa bộn.)

  • give something a half-hearted try

    thử làm gì đó một cách miễn cưỡng/không nhiệt tình

    "She gave the new hobby a half-hearted try and quickly lost interest."

    (Cô ấy đã thử môn giải trí mới một cách miễn cưỡng và nhanh chóng mất hứng thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halfhearted

adjective
Lật mặt

Thiếu nhiệt tình hoặc năng lượng; hời hợt.

"He made a halfhearted attempt to clean the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a halfhearted attempt to apologize, but it didn't sound sincere.
Anh ấy đã cố gắng xin lỗi một cách nửa vời, nhưng nghe không chân thành.
Phủ định
They were not halfhearted in their efforts to support the community; they dedicated significant resources and time.
Họ không hề nửa vời trong nỗ lực hỗ trợ cộng đồng; họ đã dành nguồn lực và thời gian đáng kể.
Nghi vấn
Was her response to the proposal halfhearted, or was she simply being cautious?
Phản ứng của cô ấy đối với đề xuất là nửa vời, hay cô ấy chỉ đang thận trọng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will give a halfhearted apology if she is caught.
Cô ấy sẽ đưa ra một lời xin lỗi nửa vời nếu cô ấy bị bắt gặp.
Phủ định
They are not going to offer a halfhearted attempt at resolving the conflict.
Họ sẽ không đưa ra một nỗ lực nửa vời để giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Will he make a halfhearted effort to complete the project?
Liệu anh ấy có nỗ lực nửa vời để hoàn thành dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to give halfhearted performances, but now she's much more dedicated.
Cô ấy từng có những màn trình diễn nửa vời, nhưng giờ cô ấy đã tận tâm hơn nhiều.
Phủ định
They didn't use to make halfhearted attempts; they always tried their best.
Họ đã không từng thực hiện những nỗ lực nửa vời; họ luôn cố gắng hết mình.
Nghi vấn
Did he use to do a halfhearted job, or was he always diligent?
Anh ấy đã từng làm việc một cách nửa vời, hay anh ấy luôn siêng năng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfhearted".

Giá trị của sự toàn tâm toàn ý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc giáo dục, việc thể hiện sự 'halfhearted' (thiếu nhiệt tình, không hết lòng) thường bị xem là tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu cam kết, trách nhiệm và có thể dẫn đến kết quả kém. Ngược lại, sự 'wholehearted' (hết lòng, toàn tâm toàn ý) được đánh giá cao, thể hiện sự chuyên nghiệp và thái độ tích cực.

Thành công và sự cam kết

Quan niệm phổ biến ở phương Tây là thành công thường đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực hết mình. Một hành động 'halfhearted' hiếm khi mang lại kết quả mong muốn và thường được coi là một trở ngại đối với việc đạt được mục tiêu. Điều này phản ánh niềm tin vào việc dốc toàn bộ sức lực và tinh thần vào một nhiệm vụ để đạt được hiệu quả tối đa.