(Top Banner Ad)
lukewarm
B2
Tính từ B2 Tổng quát

lukewarm

UK: /ˈluːk.wɔːm/ • US: /ˈluːk.wɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

âm ấm hờ hững không nhiệt tình thiếu nhiệt huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Only slightly warm; tepid.

Vietnamese Meaning

Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, hờ hững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee was lukewarm, so I asked them to heat it up."

    "Cà phê âm ấm nên tôi đã yêu cầu họ hâm nóng lại."

  • "The government's response to the crisis was lukewarm."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là hờ hững."

  • "She gave a lukewarm performance in the play."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn không mấy ấn tượng trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lewewarm
Middle Dutch
lauw
Old English
hlēow

Nguồn gốc của 'Lukewarm'

Từ 'lukewarm' xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'lewewarm', kết hợp giữa 'lewe' (ấm áp) và 'warm' (ấm áp). Nó dùng để chỉ một trạng thái không nóng cũng không lạnh, một trạng thái lưng chừng, không nhiệt huyết. Giống như một tách trà để quá lâu và không còn ngon nữa.

Usage Note

Từ "lukewarm" thường được dùng để mô tả nhiệt độ không đủ ấm, hoặc một thái độ không nhiệt tình, thiếu sự quan tâm hoặc ủng hộ mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trung tính, không quá lạnh nhưng cũng không đủ ấm để tạo cảm giác dễ chịu hoặc kích thích.

Prepositions

about towards to

* **lukewarm about/towards/to something:** Thể hiện sự thiếu nhiệt tình, hứng thú hoặc ủng hộ đối với điều gì đó.
Ví dụ: He was lukewarm about the proposal. (Anh ta không mấy nhiệt tình về đề xuất đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lukewarm
  • slightly slightly lukewarm water
    (nước hơi âm ấm)
  • tepid tepid lukewarm tea
    (trà âm ấm nhạt nhẽo)
Verb + Lukewarm
  • receive receive a lukewarm reception
    (nhận được sự đón tiếp không nhiệt tình)
  • meet with meet with a lukewarm response
    (gặp phải một phản ứng hờ hững)

Idioms

  • Lukewarm support

    Sự ủng hộ không nhiệt tình, hời hợt

    "The project received lukewarm support from the committee."

    (Dự án nhận được sự ủng hộ không nhiệt tình từ ủy ban.)

  • A lukewarm attitude

    Một thái độ hờ hững, thiếu nhiệt huyết

    "His lukewarm attitude towards his work worried his boss."

    (Thái độ hờ hững của anh ấy đối với công việc khiến sếp lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lukewarm

Tính từ
Lật mặt

Ấm nhẹ, âm ấm; không nhiệt tình, hờ hững.

"The coffee was lukewarm, so I asked them to heat it up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the committee will have been offering lukewarm support for the proposal, leading to its likely failure.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, ủy ban sẽ đã và đang đưa ra sự ủng hộ hờ hững cho đề xuất, dẫn đến khả năng thất bại của nó.
Phủ định
By next week, the company won't have been adopting a lukewarm approach to customer complaints; they will have implemented a new, proactive system.
Đến tuần tới, công ty sẽ không còn áp dụng cách tiếp cận hờ hững đối với các khiếu nại của khách hàng nữa; họ sẽ triển khai một hệ thống chủ động mới.
Nghi vấn
Will the investors have been showing lukewarm interest in the startup, causing them to reconsider their business plan?
Liệu các nhà đầu tư đã và đang thể hiện sự quan tâm hờ hững đến startup, khiến họ phải xem xét lại kế hoạch kinh doanh của mình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee is lukewarm.
Cà phê thì âm ấm.
Phủ định
The soup is not lukewarm.
Món súp không âm ấm.
Nghi vấn
Is the tea lukewarm?
Trà có âm ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lukewarm".

Sự thờ ơ trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'lukewarm' thường được dùng để chỉ sự thiếu nhiệt huyết hoặc thờ ơ đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cam kết hoặc đam mê.