wholehearted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn chân thành và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave her wholehearted support to the project."
"Cô ấy đã dành sự ủng hộ hoàn toàn cho dự án."
-
"The team received wholehearted encouragement from their manager."
"Đội đã nhận được sự khích lệ nhiệt tình từ người quản lý của họ."
-
"He made a wholehearted apology for his mistake."
"Anh ấy đã chân thành xin lỗi vì lỗi lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wholehearted | chân thành, hết lòng, toàn tâm toàn ý |
| Adverb | wholeheartedly | một cách chân thành, hết lòng, toàn tâm toàn ý |
| Noun | wholeheartedness | sự chân thành, sự hết lòng, sự toàn tâm toàn ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wholehearted' nhấn mạnh đến sự chân thành, nhiệt huyết và tận tâm trong hành động hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để mô tả sự ủng hộ, đồng ý hoặc cam kết một cách đầy đủ và không hề do dự. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình) đơn thuần, 'wholehearted' còn mang ý nghĩa của sự chân thành và tận tâm.
Prepositions
Ví dụ: "wholehearted in something" - thể hiện sự nhiệt tình, tận tâm trong một hoạt động, mục tiêu nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support wholehearted support (sự ủng hộ hết lòng)
-
commitment wholehearted commitment (sự cam kết hết lòng)
-
effort wholehearted effort (nỗ lực hết mình)
-
agreement wholehearted agreement (sự đồng ý hoàn toàn/hết lòng)
-
cooperation wholehearted cooperation (sự hợp tác hết mình)
-
welcome wholehearted welcome (sự chào đón nồng nhiệt/hết lòng)
-
approval wholehearted approval (sự tán thành hoàn toàn)
-
give give wholehearted support (dành sự ủng hộ hết lòng)
-
offer offer wholehearted cooperation (đề nghị sự hợp tác hết mình)
-
receive receive wholehearted praise (nhận được lời khen ngợi hết lòng/chân thành)
Idioms
-
Give/Lend one's wholehearted support (to something/someone)
Dành sự ủng hộ hết lòng/toàn tâm toàn ý cho ai đó/cái gì đó.
"The community gave wholehearted support to the new environmental project."
(Cộng đồng đã dành sự ủng hộ hết lòng cho dự án môi trường mới.)
-
Make a wholehearted effort
Nỗ lực hết mình, dốc toàn tâm toàn ý để làm gì.
"She made a wholehearted effort to learn Vietnamese before her trip."
(Cô ấy đã nỗ lực hết mình để học tiếng Việt trước chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholehearted
AdjectiveHoàn toàn chân thành và nhiệt tình.
"She gave her wholehearted support to the project."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she offered her wholehearted support was a great comfort to him. |
Việc cô ấy dành sự ủng hộ hết lòng là một niềm an ủi lớn đối với anh ấy. |
| Phủ định | It's not true that he approached the task wholeheartedly. |
Không đúng là anh ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách hết lòng. |
| Nghi vấn | Whether they give their wholehearted approval remains to be seen. |
Việc họ có chấp thuận hết lòng hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working wholeheartedly on the project before the deadline. |
Cô ấy đã và đang làm việc hết lòng cho dự án trước thời hạn chót. |
| Phủ định | They hadn't been supporting the cause wholeheartedly until they understood its importance. |
Họ đã không ủng hộ hết lòng cho sự nghiệp cho đến khi họ hiểu được tầm quan trọng của nó. |
| Nghi vấn | Had he been dedicating himself wholeheartedly to his studies before he received the scholarship? |
Có phải anh ấy đã và đang cống hiến hết mình cho việc học trước khi nhận được học bổng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wholehearted in her support of the team. |
Cô ấy toàn tâm toàn ý ủng hộ đội bóng. |
| Phủ định | He does not wholeheartedly believe in the project's success. |
Anh ấy không hoàn toàn tin vào sự thành công của dự án. |
| Nghi vấn | Does he wholeheartedly dedicate himself to his studies? |
Anh ấy có toàn tâm toàn ý cống hiến cho việc học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholehearted".
