(Top Banner Ad)
wholehearted
B2
Adjective B2 Tính cách, Cảm xúc

wholehearted

UK: /ˌhəʊlˈhɑːtɪd/ • US: /ˌhoʊlˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tận tâm chân thành nhiệt tình hết lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely sincere and enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn chân thành và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave her wholehearted support to the project."

    "Cô ấy đã dành sự ủng hộ hoàn toàn cho dự án."

  • "The team received wholehearted encouragement from their manager."

    "Đội đã nhận được sự khích lệ nhiệt tình từ người quản lý của họ."

  • "He made a wholehearted apology for his mistake."

    "Anh ấy đã chân thành xin lỗi vì lỗi lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wholehearted chân thành, hết lòng, toàn tâm toàn ý
Adverb wholeheartedly một cách chân thành, hết lòng, toàn tâm toàn ý
Noun wholeheartedness sự chân thành, sự hết lòng, sự toàn tâm toàn ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
hool
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
English (17th Century)
wholehearted

Nguồn gốc 'Wholehearted'

'Wholehearted' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'whole' (có nghĩa là toàn bộ, trọn vẹn) và 'hearted' (từ trái tim, có tấm lòng). 'Whole' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāl', mang ý nghĩa khỏe mạnh, nguyên vẹn, toàn bộ. 'Heart' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heorte', chỉ trái tim, trung tâm của cảm xúc. Khi ghép lại, 'wholehearted' mô tả một hành động, nỗ lực, hoặc tình cảm được thực hiện với tất cả trái tim, sự chân thành và nhiệt huyết, không chút do dự hay dè dặt.

Usage Note

Từ 'wholehearted' nhấn mạnh đến sự chân thành, nhiệt huyết và tận tâm trong hành động hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để mô tả sự ủng hộ, đồng ý hoặc cam kết một cách đầy đủ và không hề do dự. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình) đơn thuần, 'wholehearted' còn mang ý nghĩa của sự chân thành và tận tâm.

Prepositions

in

Ví dụ: "wholehearted in something" - thể hiện sự nhiệt tình, tận tâm trong một hoạt động, mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Wholehearted + Noun
  • support wholehearted support
    (sự ủng hộ hết lòng)
  • commitment wholehearted commitment
    (sự cam kết hết lòng)
  • effort wholehearted effort
    (nỗ lực hết mình)
  • agreement wholehearted agreement
    (sự đồng ý hoàn toàn/hết lòng)
  • cooperation wholehearted cooperation
    (sự hợp tác hết mình)
  • welcome wholehearted welcome
    (sự chào đón nồng nhiệt/hết lòng)
  • approval wholehearted approval
    (sự tán thành hoàn toàn)
Verb + wholehearted + Noun
  • give give wholehearted support
    (dành sự ủng hộ hết lòng)
  • offer offer wholehearted cooperation
    (đề nghị sự hợp tác hết mình)
  • receive receive wholehearted praise
    (nhận được lời khen ngợi hết lòng/chân thành)

Idioms

  • Give/Lend one's wholehearted support (to something/someone)

    Dành sự ủng hộ hết lòng/toàn tâm toàn ý cho ai đó/cái gì đó.

    "The community gave wholehearted support to the new environmental project."

    (Cộng đồng đã dành sự ủng hộ hết lòng cho dự án môi trường mới.)

  • Make a wholehearted effort

    Nỗ lực hết mình, dốc toàn tâm toàn ý để làm gì.

    "She made a wholehearted effort to learn Vietnamese before her trip."

    (Cô ấy đã nỗ lực hết mình để học tiếng Việt trước chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholehearted

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn chân thành và nhiệt tình.

"She gave her wholehearted support to the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she offered her wholehearted support was a great comfort to him.
Việc cô ấy dành sự ủng hộ hết lòng là một niềm an ủi lớn đối với anh ấy.
Phủ định
It's not true that he approached the task wholeheartedly.
Không đúng là anh ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách hết lòng.
Nghi vấn
Whether they give their wholehearted approval remains to be seen.
Việc họ có chấp thuận hết lòng hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working wholeheartedly on the project before the deadline.
Cô ấy đã và đang làm việc hết lòng cho dự án trước thời hạn chót.
Phủ định
They hadn't been supporting the cause wholeheartedly until they understood its importance.
Họ đã không ủng hộ hết lòng cho sự nghiệp cho đến khi họ hiểu được tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Had he been dedicating himself wholeheartedly to his studies before he received the scholarship?
Có phải anh ấy đã và đang cống hiến hết mình cho việc học trước khi nhận được học bổng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wholehearted in her support of the team.
Cô ấy toàn tâm toàn ý ủng hộ đội bóng.
Phủ định
He does not wholeheartedly believe in the project's success.
Anh ấy không hoàn toàn tin vào sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Does he wholeheartedly dedicate himself to his studies?
Anh ấy có toàn tâm toàn ý cống hiến cho việc học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholehearted".

Giá trị của sự chân thành và cam kết

Trong văn hóa phương Tây, 'wholeheartedness' (sự chân thành, hết lòng) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và đóng góp xã hội. Nó thể hiện sự cam kết sâu sắc, nhiệt huyết và tính chính trực của một người, đối lập với sự hời hợt hoặc miễn cưỡng. Một người 'wholehearted' thường được tin tưởng và tôn trọng vì sự tận tâm không điều kiện của họ.

Biểu hiện của sự tận tâm

'Wholehearted' thường được dùng để mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện sự tham gia và cống hiến thực sự, từ trái tim. Nó ngụ ý rằng không có động cơ tiềm ẩn hay sự dè dặt nào, mà hoàn toàn là sự cống hiến tự nguyện và chân thật. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu sự tin cậy và lòng trung thành, như lãnh đạo, tình nguyện hoặc tình bạn.