(Top Banner Ad)
hallucinogenic
C1
adjective C1 Dược học, Tâm lý học

hallucinogenic

UK: /həˌluːsɪnəˈdʒɛnɪk/ • US: /həˌluːsɪnəˈdʒɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây ảo giác có khả năng gây ảo giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing hallucinations.

Vietnamese Meaning

Gây ra ảo giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some mushrooms are hallucinogenic."

    "Một số loại nấm có khả năng gây ảo giác."

  • "The tribe used hallucinogenic plants in their rituals."

    "Bộ tộc sử dụng các loại cây gây ảo giác trong các nghi lễ của họ."

  • "Hallucinogenic drugs can be dangerous."

    "Các loại thuốc gây ảo giác có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hallucination Ảo giác, sự nhìn/nghe thấy những điều không có thật.
Verb hallucinate Bị ảo giác, gặp ảo giác.
Noun hallucinogen Chất gây ảo giác, ma túy gây ảo giác.
Adjective hallucinatory Mang tính ảo giác, thuộc về ảo giác.
Adverb hallucinogenically Một cách gây ảo giác, theo kiểu ảo giác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gennan
Latin
allucinari/hallucinari
English
hallucinate
English
-genic
English
hallucinogenic

Nguồn gốc của 'hallucinogenic'

Từ 'hallucinogenic' là một từ ghép trong tiếng Anh. Phần đầu 'hallucinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allucinari' hoặc 'hallucinari', có nghĩa là 'lang thang trong tâm trí' hay 'mơ mộng'. Phần hậu tố '-genic' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'gennan', có nghĩa là 'sản xuất' hay 'sinh ra'. Khi ghép lại, 'hallucinogenic' có nghĩa là 'tạo ra ảo giác' hoặc 'gây ảo giác', mô tả khả năng làm thay đổi nhận thức và trải nghiệm tinh thần của một chất.

Usage Note

Từ 'hallucinogenic' mô tả một chất có khả năng gây ra ảo giác, tức là những trải nghiệm giác quan không có thật (nhìn, nghe, ngửi, cảm nhận, nếm) mà không có kích thích bên ngoài tương ứng. Nó thường liên quan đến các loại thuốc hoặc thực vật tác động đến não bộ và gây ra sự thay đổi trong nhận thức.

Prepositions

None

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với tính từ 'hallucinogenic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hallucinogenic
  • potent potent hallucinogenic substances
    (các chất gây ảo giác mạnh)
  • synthetic synthetic hallucinogenic drugs
    (thuốc gây ảo giác tổng hợp)
  • natural natural hallucinogenic plants
    (thực vật gây ảo giác tự nhiên)
  • mind-altering mind-altering hallucinogenic effects
    (các tác động gây ảo giác làm thay đổi tâm trí)
Noun + hallucinogenic (modifier)
  • hallucinogenic hallucinogenic drugs
    (thuốc gây ảo giác)
  • hallucinogenic hallucinogenic effects
    (tác dụng gây ảo giác)
  • hallucinogenic hallucinogenic properties
    (đặc tính gây ảo giác)
  • hallucinogenic hallucinogenic mushrooms
    (nấm gây ảo giác)
Verb + noun + hallucinogenic
  • experience experience hallucinogenic visions
    (trải nghiệm những ảo ảnh gây ảo giác)
  • induce induce a hallucinogenic state
    (gây ra trạng thái ảo giác)

Idioms

  • hallucinogenic experience

    trải nghiệm gây ảo giác (trải nghiệm khi sử dụng chất gây ảo giác)

    "He described his hallucinogenic experience as both terrifying and enlightening."

    (Anh ấy mô tả trải nghiệm gây ảo giác của mình vừa đáng sợ vừa khai sáng.)

  • hallucinogenic substances

    các chất gây ảo giác

    "The police seized a large quantity of hallucinogenic substances during the raid."

    (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn các chất gây ảo giác trong cuộc đột kích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallucinogenic

adjective
Lật mặt

Gây ra ảo giác.

"Some mushrooms are hallucinogenic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallucinogenic".

Nghi lễ cổ xưa và Tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và bản địa trên khắp thế giới, các loại cây và nấm có đặc tính gây ảo giác đã được sử dụng trong các nghi lễ tâm linh, chữa bệnh và tìm kiếm tầm nhìn. Chúng thường được coi là cầu nối giữa thế giới vật chất và thế giới linh hồn, giúp các pháp sư và thầy cúng đạt được trạng thái nhận thức cao hơn.

Phong trào Phản văn hóa những năm 1960

Vào những năm 1960, các chất gây ảo giác như LSD trở nên phổ biến trong phong trào phản văn hóa ở phương Tây. Chúng được xem là công cụ để khám phá tâm trí, mở rộng nhận thức và thách thức các giá trị xã hội truyền thống. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của nghệ thuật và âm nhạc psychedelic (ảo giác), ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng.