hallucinogenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing hallucinations.
Vietnamese Meaning
Gây ra ảo giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some mushrooms are hallucinogenic."
"Một số loại nấm có khả năng gây ảo giác."
-
"The tribe used hallucinogenic plants in their rituals."
"Bộ tộc sử dụng các loại cây gây ảo giác trong các nghi lễ của họ."
-
"Hallucinogenic drugs can be dangerous."
"Các loại thuốc gây ảo giác có thể nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hallucination | Ảo giác, sự nhìn/nghe thấy những điều không có thật. |
| Verb | hallucinate | Bị ảo giác, gặp ảo giác. |
| Noun | hallucinogen | Chất gây ảo giác, ma túy gây ảo giác. |
| Adjective | hallucinatory | Mang tính ảo giác, thuộc về ảo giác. |
| Adverb | hallucinogenically | Một cách gây ảo giác, theo kiểu ảo giác. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hallucinogenic' mô tả một chất có khả năng gây ra ảo giác, tức là những trải nghiệm giác quan không có thật (nhìn, nghe, ngửi, cảm nhận, nếm) mà không có kích thích bên ngoài tương ứng. Nó thường liên quan đến các loại thuốc hoặc thực vật tác động đến não bộ và gây ra sự thay đổi trong nhận thức.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với tính từ 'hallucinogenic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent hallucinogenic substances (các chất gây ảo giác mạnh)
-
synthetic synthetic hallucinogenic drugs (thuốc gây ảo giác tổng hợp)
-
natural natural hallucinogenic plants (thực vật gây ảo giác tự nhiên)
-
mind-altering mind-altering hallucinogenic effects (các tác động gây ảo giác làm thay đổi tâm trí)
-
hallucinogenic hallucinogenic drugs (thuốc gây ảo giác)
-
hallucinogenic hallucinogenic effects (tác dụng gây ảo giác)
-
hallucinogenic hallucinogenic properties (đặc tính gây ảo giác)
-
hallucinogenic hallucinogenic mushrooms (nấm gây ảo giác)
-
experience experience hallucinogenic visions (trải nghiệm những ảo ảnh gây ảo giác)
-
induce induce a hallucinogenic state (gây ra trạng thái ảo giác)
Idioms
-
hallucinogenic experience
trải nghiệm gây ảo giác (trải nghiệm khi sử dụng chất gây ảo giác)
"He described his hallucinogenic experience as both terrifying and enlightening."
(Anh ấy mô tả trải nghiệm gây ảo giác của mình vừa đáng sợ vừa khai sáng.)
-
hallucinogenic substances
các chất gây ảo giác
"The police seized a large quantity of hallucinogenic substances during the raid."
(Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn các chất gây ảo giác trong cuộc đột kích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hallucinogenic
adjectiveGây ra ảo giác.
"Some mushrooms are hallucinogenic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallucinogenic".
