psychotropic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affecting the mind, behavior, or emotions.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng đến tâm trí, hành vi hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a psychotropic medication to help manage her anxiety."
"Bác sĩ đã kê một loại thuốc hướng thần để giúp kiểm soát sự lo lắng của cô ấy."
-
"The overuse of psychotropic drugs can have serious side effects."
"Việc lạm dụng thuốc hướng thần có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng."
-
"This psychotropic agent should be used with caution."
"Chất hướng thần này nên được sử dụng thận trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | psychotropic | ảnh hưởng đến tâm thần; thuộc về thuốc hướng thần |
| Noun | psychotropic | thuốc hướng thần (thường dùng để chỉ một loại thuốc cụ thể) |
| Noun (plural) | psychotropics | các loại thuốc hướng thần (dùng để chỉ chung nhiều loại) |
| Adv | psychotropically | một cách hướng thần; theo cách ảnh hưởng đến tâm trí |
| Noun | psychopharmacology | dược lý học tâm thần (ngành nghiên cứu thuốc tác động lên tâm trí) |
| Adj | psychopharmacological | thuộc về dược lý học tâm thần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'psychotropic' thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, thay đổi tâm trạng, nhận thức và hành vi. Nó mang ý nghĩa khoa học và chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dược học. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'psychoactive' (tác động tâm thần) có thể ám chỉ cả các chất hợp pháp và bất hợp pháp, hoặc 'mood-altering' (thay đổi tâm trạng) mang tính chất tổng quát hơn.
Danh từ 'psychotropic' dùng để chỉ một loại thuốc cụ thể có tác dụng lên tâm trí. Nó thường được sử dụng trong các văn bản khoa học và y tế. Khi sử dụng như một danh từ, nó ngụ ý một chất hoặc dược phẩm cụ thể, trái ngược với khi sử dụng như một tính từ để mô tả một đặc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drugs psychotropic drugs (các loại thuốc hướng thần)
-
medication psychotropic medication (thuốc tâm thần, thuốc hướng thần)
-
substances psychotropic substances (các chất hướng thần)
-
effects psychotropic effects (tác dụng hướng thần)
-
prescribe prescribe psychotropic drugs (kê đơn thuốc hướng thần)
-
take take psychotropic medication (uống thuốc hướng thần)
-
abuse abuse psychotropic substances (lạm dụng các chất hướng thần)
Idioms
-
psychotropic drug treatment
điều trị bằng thuốc hướng thần
"Many severe mental health conditions require psychotropic drug treatment."
(Nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng cần được điều trị bằng thuốc hướng thần.)
-
non-psychotropic alternatives
các lựa chọn thay thế không dùng thuốc hướng thần
"Some patients prefer non-psychotropic alternatives like therapy or lifestyle changes."
(Một số bệnh nhân thích các lựa chọn thay thế không dùng thuốc hướng thần như liệu pháp tâm lý hoặc thay đổi lối sống.)
-
under psychotropic influence
dưới ảnh hưởng của thuốc/chất hướng thần
"It is dangerous to drive when you are under psychotropic influence."
(Rất nguy hiểm khi lái xe khi bạn đang chịu ảnh hưởng của thuốc/chất hướng thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychotropic
Tính từẢnh hưởng đến tâm trí, hành vi hoặc cảm xúc.
"The doctor prescribed a psychotropic medication to help manage her anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychotropic".
