(Top Banner Ad)
psychotropic
C1
Tính từ C1 Y học, Dược học, Tâm thần học

psychotropic

UK: /ˌsaɪkəˈtrɒpɪk/ • US: /ˌsaɪkəˈtroʊpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hướng thần tác động tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affecting the mind, behavior, or emotions.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng đến tâm trí, hành vi hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a psychotropic medication to help manage her anxiety."

    "Bác sĩ đã kê một loại thuốc hướng thần để giúp kiểm soát sự lo lắng của cô ấy."

  • "The overuse of psychotropic drugs can have serious side effects."

    "Việc lạm dụng thuốc hướng thần có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "This psychotropic agent should be used with caution."

    "Chất hướng thần này nên được sử dụng thận trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj psychotropic ảnh hưởng đến tâm thần; thuộc về thuốc hướng thần
Noun psychotropic thuốc hướng thần (thường dùng để chỉ một loại thuốc cụ thể)
Noun (plural) psychotropics các loại thuốc hướng thần (dùng để chỉ chung nhiều loại)
Adv psychotropically một cách hướng thần; theo cách ảnh hưởng đến tâm trí
Noun psychopharmacology dược lý học tâm thần (ngành nghiên cứu thuốc tác động lên tâm trí)
Adj psychopharmacological thuộc về dược lý học tâm thần

Synonyms

psychoactive (tác động tâm thần)mood-altering (thay đổi tâm trạng)

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psykhe (mind, soul)
Greek
trepein (to turn), tropos (a turn), tropikos (of or for turning)
English (Modern, early 20th century)
psychotropic (combining psycho- and -tropic)

Nguồn Gốc 'Hướng Tâm Thần'

Từ 'psychotropic' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'psycho-' (từ 'psykhe' nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn') và '-tropic' (từ 'trepein' nghĩa là 'xoay chuyển' hoặc 'ảnh hưởng'). Vì vậy, 'psychotropic' có nghĩa đen là 'ảnh hưởng đến tâm trí' hoặc 'làm xoay chuyển tâm trí', mô tả chính xác tác dụng của các loại thuốc này đối với chức năng não bộ.

Usage Note

Tính từ 'psychotropic' thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, thay đổi tâm trạng, nhận thức và hành vi. Nó mang ý nghĩa khoa học và chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dược học. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'psychoactive' (tác động tâm thần) có thể ám chỉ cả các chất hợp pháp và bất hợp pháp, hoặc 'mood-altering' (thay đổi tâm trạng) mang tính chất tổng quát hơn.
Danh từ 'psychotropic' dùng để chỉ một loại thuốc cụ thể có tác dụng lên tâm trí. Nó thường được sử dụng trong các văn bản khoa học và y tế. Khi sử dụng như một danh từ, nó ngụ ý một chất hoặc dược phẩm cụ thể, trái ngược với khi sử dụng như một tính từ để mô tả một đặc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

psychotropic + Danh từ
  • drugs psychotropic drugs
    (các loại thuốc hướng thần)
  • medication psychotropic medication
    (thuốc tâm thần, thuốc hướng thần)
  • substances psychotropic substances
    (các chất hướng thần)
  • effects psychotropic effects
    (tác dụng hướng thần)
Động từ + psychotropic + Danh từ
  • prescribe prescribe psychotropic drugs
    (kê đơn thuốc hướng thần)
  • take take psychotropic medication
    (uống thuốc hướng thần)
  • abuse abuse psychotropic substances
    (lạm dụng các chất hướng thần)

Idioms

  • psychotropic drug treatment

    điều trị bằng thuốc hướng thần

    "Many severe mental health conditions require psychotropic drug treatment."

    (Nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng cần được điều trị bằng thuốc hướng thần.)

  • non-psychotropic alternatives

    các lựa chọn thay thế không dùng thuốc hướng thần

    "Some patients prefer non-psychotropic alternatives like therapy or lifestyle changes."

    (Một số bệnh nhân thích các lựa chọn thay thế không dùng thuốc hướng thần như liệu pháp tâm lý hoặc thay đổi lối sống.)

  • under psychotropic influence

    dưới ảnh hưởng của thuốc/chất hướng thần

    "It is dangerous to drive when you are under psychotropic influence."

    (Rất nguy hiểm khi lái xe khi bạn đang chịu ảnh hưởng của thuốc/chất hướng thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychotropic

Tính từ
Lật mặt

Ảnh hưởng đến tâm trí, hành vi hoặc cảm xúc.

"The doctor prescribed a psychotropic medication to help manage her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychotropic".

Hiểu lầm và Kỳ thị về Thuốc Hướng thần

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng thuốc hướng thần để điều trị các bệnh tâm thần vẫn còn gắn liền với sự kỳ thị và hiểu lầm. Nhiều người lo ngại về tác dụng phụ, khả năng phụ thuộc, hoặc xem đây là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, đối với hàng triệu người, thuốc hướng thần là công cụ thiết yếu để quản lý các tình trạng sức khỏe tâm thần, giúp họ có cuộc sống ổn định và chất lượng hơn.

Vai trò trong Y học Hiện đại

Thuốc hướng thần đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong tâm thần học. Chúng được sử dụng để điều trị một loạt các rối loạn từ trầm cảm, lo âu đến tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Mặc dù cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, những loại thuốc này đã cách mạng hóa việc điều trị và cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân mắc bệnh tâm thần.