(Top Banner Ad)
non-hallucinogenic
C1
adjective C1 Dược học, Y học

non-hallucinogenic

UK: /ˌnɒn.həˌluː.sɪˈnɒdʒ.ɪn.ɪk/ • US: /ˌnɒn.həˌluː.sɪˈnɒdʒ.ɪn.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không gây ảo giác không sinh ảo giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing hallucinations; not causing hallucinations.

Vietnamese Meaning

Không gây ảo giác; không sinh ra ảo giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claims that their new drug is non-hallucinogenic."

    "Công ty tuyên bố rằng loại thuốc mới của họ không gây ảo giác."

  • "This strain of cannabis is bred to be non-hallucinogenic."

    "Giống cần sa này được lai tạo để không gây ảo giác."

  • "We need to develop non-hallucinogenic alternatives to these medications."

    "Chúng ta cần phát triển các lựa chọn thay thế không gây ảo giác cho những loại thuốc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hallucinate gây ảo giác; bị ảo giác
Noun hallucination sự ảo giác; ảo ảnh
Noun hallucinogen chất gây ảo giác
Adjective hallucinogenic gây ảo giác
Noun non-hallucinogen chất không gây ảo giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
allucinari / hallucinári
Greek
-genes
English
hallucinate
English
hallucinogen
English
hallucinogenic
English
non-hallucinogenic

Nguồn gốc của 'non-hallucinogenic'

Từ 'non-hallucinogenic' (không gây ảo giác) là một từ ghép hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') với tính từ 'hallucinogenic' (gây ảo giác). Bản thân 'hallucinogenic' bắt nguồn từ 'hallucinogen' (chất gây ảo giác), mà từ đó lại đến từ động từ 'hallucinate' (gây ảo giác, bị ảo giác). Gốc Latin của 'hallucinate' là 'allucinari' hoặc 'hallucinari', có nghĩa là 'lang thang trong tâm trí, mơ mộng'. Phần '-genic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-genes', nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sản xuất'. Vì vậy, 'non-hallucinogenic' mô tả một chất hoặc tác dụng không tạo ra hoặc gây ra ảo giác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hợp chất mà không gây ra ảo giác như một tác dụng phụ. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và y tế, cũng như trong các cuộc thảo luận về thuốc, thực phẩm chức năng và các chất khác có thể ảnh hưởng đến nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

non-hallucinogenic + Noun
  • substance non-hallucinogenic substance
    (chất không gây ảo giác)
  • effects non-hallucinogenic effects
    (tác dụng không gây ảo giác)
  • compound non-hallucinogenic compound
    (hợp chất không gây ảo giác)
  • properties non-hallucinogenic properties
    (các đặc tính không gây ảo giác)
  • dose a non-hallucinogenic dose
    (một liều lượng không gây ảo giác)

Idioms

  • to have non-hallucinogenic effects

    có tác dụng không gây ảo giác

    "The new medication is designed to treat pain and is known to have non-hallucinogenic effects."

    (Loại thuốc mới này được thiết kế để điều trị đau và được biết là có tác dụng không gây ảo giác.)

  • a non-hallucinogenic alternative

    một lựa chọn thay thế không gây ảo giác

    "Patients are seeking a non-hallucinogenic alternative for their mental health treatment."

    (Bệnh nhân đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế không gây ảo giác cho việc điều trị sức khỏe tâm thần của họ.)

  • maintain non-hallucinogenic properties

    duy trì các đặc tính không gây ảo giác

    "Researchers are working to develop compounds that maintain non-hallucinogenic properties while still being effective."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các hợp chất duy trì các đặc tính không gây ảo giác mà vẫn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-hallucinogenic

adjective
Lật mặt

Không gây ảo giác; không sinh ra ảo giác.

"The company claims that their new drug is non-hallucinogenic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant had been hallucinogenic, the researchers would now understand the drug's non-hallucinogenic counterpart better.
Nếu cây đó có tính gây ảo giác, các nhà nghiên cứu giờ đây sẽ hiểu rõ hơn về đối tác không gây ảo giác của thuốc.
Phủ định
If the new compound weren't non-hallucinogenic, it would have caused serious side effects during the trial.
Nếu hợp chất mới không không gây ảo giác, nó đã gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
If the dose had been higher, would the effects of the non-hallucinogenic substance have been noticeable?
Nếu liều lượng cao hơn, liệu tác dụng của chất không gây ảo giác có thể nhận thấy được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-hallucinogenic".

Tầm quan trọng trong Y học và Dược phẩm

Trong lĩnh vực y học và dược phẩm, việc một chất không gây ảo giác là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo rằng bệnh nhân có thể nhận được các lợi ích điều trị mà không phải đối mặt với các tác dụng phụ làm thay đổi nhận thức, chẳng hạn như ảo ảnh, ảo thanh hoặc ảo giác thị giác. Ví dụ, các loại thuốc giảm đau thường được ưu tiên là không gây ảo giác để bệnh nhân vẫn tỉnh táo và có thể hoạt động bình thường trong quá trình điều trị.

Phân biệt Mục đích Sử dụng

Thuật ngữ 'non-hallucinogenic' giúp phân biệt rõ ràng giữa các hợp chất được sử dụng cho mục đích y tế hoặc nghiên cứu và các chất gây ảo giác thường được sử dụng cho mục đích giải trí. Việc một chất thiếu tác dụng gây ảo giác thường là một yếu tố quan trọng trong việc xác định tính an toàn, tính hợp pháp và tiềm năng trị liệu của nó, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về các liệu pháp tâm lý mới hoặc cần sa y tế.