non-hallucinogenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not producing hallucinations; not causing hallucinations.
Vietnamese Meaning
Không gây ảo giác; không sinh ra ảo giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company claims that their new drug is non-hallucinogenic."
"Công ty tuyên bố rằng loại thuốc mới của họ không gây ảo giác."
-
"This strain of cannabis is bred to be non-hallucinogenic."
"Giống cần sa này được lai tạo để không gây ảo giác."
-
"We need to develop non-hallucinogenic alternatives to these medications."
"Chúng ta cần phát triển các lựa chọn thay thế không gây ảo giác cho những loại thuốc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hallucinate | gây ảo giác; bị ảo giác |
| Noun | hallucination | sự ảo giác; ảo ảnh |
| Noun | hallucinogen | chất gây ảo giác |
| Adjective | hallucinogenic | gây ảo giác |
| Noun | non-hallucinogen | chất không gây ảo giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hợp chất mà không gây ra ảo giác như một tác dụng phụ. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và y tế, cũng như trong các cuộc thảo luận về thuốc, thực phẩm chức năng và các chất khác có thể ảnh hưởng đến nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
substance non-hallucinogenic substance (chất không gây ảo giác)
-
effects non-hallucinogenic effects (tác dụng không gây ảo giác)
-
compound non-hallucinogenic compound (hợp chất không gây ảo giác)
-
properties non-hallucinogenic properties (các đặc tính không gây ảo giác)
-
dose a non-hallucinogenic dose (một liều lượng không gây ảo giác)
Idioms
-
to have non-hallucinogenic effects
có tác dụng không gây ảo giác
"The new medication is designed to treat pain and is known to have non-hallucinogenic effects."
(Loại thuốc mới này được thiết kế để điều trị đau và được biết là có tác dụng không gây ảo giác.)
-
a non-hallucinogenic alternative
một lựa chọn thay thế không gây ảo giác
"Patients are seeking a non-hallucinogenic alternative for their mental health treatment."
(Bệnh nhân đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế không gây ảo giác cho việc điều trị sức khỏe tâm thần của họ.)
-
maintain non-hallucinogenic properties
duy trì các đặc tính không gây ảo giác
"Researchers are working to develop compounds that maintain non-hallucinogenic properties while still being effective."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các hợp chất duy trì các đặc tính không gây ảo giác mà vẫn hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-hallucinogenic
adjectiveKhông gây ảo giác; không sinh ra ảo giác.
"The company claims that their new drug is non-hallucinogenic."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plant had been hallucinogenic, the researchers would now understand the drug's non-hallucinogenic counterpart better. |
Nếu cây đó có tính gây ảo giác, các nhà nghiên cứu giờ đây sẽ hiểu rõ hơn về đối tác không gây ảo giác của thuốc. |
| Phủ định | If the new compound weren't non-hallucinogenic, it would have caused serious side effects during the trial. |
Nếu hợp chất mới không không gây ảo giác, nó đã gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trong quá trình thử nghiệm. |
| Nghi vấn | If the dose had been higher, would the effects of the non-hallucinogenic substance have been noticeable? |
Nếu liều lượng cao hơn, liệu tác dụng của chất không gây ảo giác có thể nhận thấy được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-hallucinogenic".
