(Top Banner Ad)
stutteringly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

stutteringly

UK: /ˈstʌtərɪŋli/ • US: /ˈstʌtərɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lắp bắp ngập ngừng ấp úng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a halting or repetitive manner, especially when speaking; with stutters.

Vietnamese Meaning

Một cách ngập ngừng hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt khi nói; bằng giọng lắp bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered stutteringly, clearly nervous about the question."

    "Anh ta trả lời một cách lắp bắp, rõ ràng là lo lắng về câu hỏi."

  • "The child stutteringly recited the poem."

    "Đứa trẻ đọc bài thơ một cách lắp bắp."

  • "She stutteringly apologized for her mistake."

    "Cô ấy lắp bắp xin lỗi vì lỗi lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stutter Nói lắp, cà lăm; bị gián đoạn, không đều
Noun stutter Sự nói lắp, tật cà lăm
Noun stutterer Người nói lắp, người cà lăm
Adjective stuttering Bị nói lắp, cà lăm; gián đoạn, không đều đặn
Noun stuttering Sự nói lắp, tật cà lăm (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stutten
English
stutter
English
stuttering
English
stutteringly

Nguồn Gốc Từ 'Stutter'

Từ 'stutteringly' có nguồn gốc từ động từ 'stutter' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'nói lắp' hoặc 'cà lăm'. 'Stutter' xuất hiện từ thời Trung Anh (Middle English) với dạng 'stutten', mà bản thân nó có thể liên quan đến các từ gốc Đức cổ hoặc Bắc Âu cổ mang nghĩa 'đẩy' hoặc 'va đập', gợi tả cách lời nói bị ngắt quãng, không suôn sẻ. Với sự thêm vào của đuôi '-ing' tạo thành tính từ/danh từ 'stuttering', và sau đó là '-ly' để tạo thành trạng từ 'stutteringly', từ này được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách lắp bắp, ngập ngừng.

Usage Note

Từ này miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, cụ thể là hành động nói. Nó nhấn mạnh sự khó khăn, sự không trôi chảy và sự lặp lại không tự nguyện trong lời nói. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng, căng thẳng, hoặc sự thiếu tự tin của người nói. So với các từ như 'hesitantly' (do dự) hay 'haltingly' (ngập ngừng), 'stutteringly' nhấn mạnh hơn vào sự lặp lại âm tiết hoặc từ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stutteringly
  • speak speak stutteringly
    (nói lắp bắp, nói cà lăm)
  • reply reply stutteringly
    (đáp lời một cách ngập ngừng, lắp bắp)
  • confess confess stutteringly
    (thú nhận một cách lắp bắp, do dự)
  • explain explain stutteringly
    (giải thích một cách ngập ngừng, không mạch lạc)
  • whisper whisper stutteringly
    (thì thầm một cách lắp bắp)

Idioms

  • start stutteringly

    bắt đầu một cách ngập ngừng/gián đoạn (ám chỉ một quá trình, không chỉ lời nói)

    "The old engine started stutteringly before finally roaring to life."

    (Chiếc động cơ cũ bắt đầu nổ máy một cách gián đoạn trước khi cuối cùng gầm lên.)

  • proceed stutteringly

    tiến hành một cách gián đoạn/khó khăn

    "The negotiations proceeded stutteringly, with little progress made."

    (Cuộc đàm phán tiến hành một cách khó khăn, ít có tiến bộ nào được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stutteringly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngập ngừng hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt khi nói; bằng giọng lắp bắp.

"He answered stutteringly, clearly nervous about the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stutteringly".

Tật Nói Lắp trong Xã Hội

Nói lắp (stuttering) là một rối loạn lời nói phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Trong nhiều nền văn hóa, người nói lắp có thể phải đối mặt với sự kỳ thị, trêu chọc hoặc hiểu lầm, dẫn đến sự thiếu tự tin và khó khăn trong giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, ngày nay có nhiều tổ chức và cộng đồng hỗ trợ những người nói lắp, giúp họ vượt qua rào cản và tự tin hơn. Nhiều nhân vật nổi tiếng, như cựu Tổng thống Mỹ Joe Biden hay diễn viên gạo cội James Earl Jones, cũng từng có vấn đề về nói lắp và đã vượt qua hoặc học cách kiểm soát nó.

Sự Ngập Ngừng Trong Biểu Đạt

Trạng từ 'stutteringly' không chỉ đơn thuần mô tả hành động nói lắp bắp mà còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự ngập ngừng, do dự hoặc một quá trình diễn ra không suôn sẻ, bị gián đoạn. Trong văn học và điện ảnh, việc một nhân vật nói hoặc làm điều gì đó 'stutteringly' thường là dấu hiệu cho thấy sự lo lắng, sợ hãi, bối rối, hoặc thậm chí là đang che giấu một điều gì đó, giúp khắc họa sâu sắc hơn tính cách và tâm lý nhân vật, cũng như tạo kịch tính cho tình huống.