halving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of dividing something into two equal parts.
Vietnamese Meaning
Hành động chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The halving of the price led to a surge in sales."
"Việc giảm giá một nửa đã dẫn đến sự tăng vọt trong doanh số."
-
"The company announced a halving of its workforce."
"Công ty thông báo việc giảm một nửa lực lượng lao động."
-
"Halving the amount of sugar made the cake healthier."
"Việc giảm một nửa lượng đường đã làm cho bánh tốt cho sức khỏe hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Adjective, Adverb | half | Một nửa; nửa vời; phần nửa |
| Verb | halve | Chia đôi; giảm một nửa |
| Adjective, Past Participle | halved | Đã được chia đôi; đã giảm một nửa |
| Adjective | half-hearted | Nửa vời; không nhiệt tình |
| Adverb, Adjective | halfway | Nửa đường; giữa chừng |
| Adjective | half-baked | Nửa vời; chưa hoàn chỉnh (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một danh từ, 'halving' thường đề cập đến quá trình hoặc kết quả của việc chia đôi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến tài chính.
Prepositions
'Halving of' thường được dùng để chỉ việc giảm một số lượng cụ thể xuống một nửa. 'Halving in' có thể được dùng để chỉ sự giảm trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve halving (Đạt được việc giảm một nửa)
-
aim for aim for halving (Nhắm đến việc giảm một nửa)
-
contribute to contribute to halving (Đóng góp vào việc giảm một nửa)
-
lead to lead to halving (Dẫn đến việc giảm một nửa)
-
support support halving (Ủng hộ việc giảm một nửa)
-
significant significant halving (Việc giảm đáng kể một nửa)
-
drastic drastic halving (Việc giảm mạnh một nửa)
-
sharp sharp halving (Việc giảm sâu một nửa)
-
potential potential halving (Khả năng giảm một nửa)
-
expected expected halving (Việc giảm một nửa được dự kiến)
-
cost cost halving (Việc giảm một nửa chi phí)
-
emission emission halving (Việc giảm một nửa lượng khí thải)
-
price price halving (Việc giảm một nửa giá)
-
Bitcoin Bitcoin halving (Sự kiện giảm một nửa phần thưởng đào Bitcoin)
Idioms
-
halving the difference
Chia đôi khoảng cách (trong đàm phán, để đạt được thỏa thuận)
"After hours of negotiation, they decided on halving the difference to reach a compromise."
(Sau nhiều giờ đàm phán, họ quyết định chia đôi khoảng cách để đạt được một thỏa hiệp.)
-
halving the workload
Giảm một nửa khối lượng công việc
"By delegating tasks, we managed a significant halving of the workload for each team member."
(Bằng cách phân công nhiệm vụ, chúng tôi đã giảm đáng kể một nửa khối lượng công việc cho mỗi thành viên trong nhóm.)
-
the Bitcoin halving
Sự kiện giảm một nửa phần thưởng đào Bitcoin
"Investors are closely watching the Bitcoin halving, which occurs approximately every four years."
(Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ sự kiện Bitcoin halving, diễn ra khoảng bốn năm một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halving
NounHành động chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.
"The halving of the price led to a surge in sales."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better equipment, they would halve production costs now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, họ sẽ giảm một nửa chi phí sản xuất ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't started halving his portions last month, he wouldn't be losing weight now. |
Nếu anh ấy không bắt đầu giảm một nửa khẩu phần ăn của mình tháng trước, thì bây giờ anh ấy sẽ không giảm cân. |
| Nghi vấn | If they had used the halving method, would they be more efficient today? |
Nếu họ đã sử dụng phương pháp chia đôi, liệu họ có hiệu quả hơn vào ngày hôm nay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company announced its bankruptcy, they had already halved the workforce. |
Vào thời điểm công ty tuyên bố phá sản, họ đã cắt giảm một nửa lực lượng lao động. |
| Phủ định | They hadn't halved the price of the product until after the competitor's sale ended. |
Họ đã không giảm một nửa giá sản phẩm cho đến sau khi đợt giảm giá của đối thủ cạnh tranh kết thúc. |
| Nghi vấn | Had the baker halved the recipe before realizing she needed to double it? |
Người thợ làm bánh đã giảm một nửa công thức trước khi nhận ra cô ấy cần phải nhân đôi nó lên chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to halve the production target last quarter. |
Công ty đã quyết định giảm một nửa mục tiêu sản xuất vào quý trước. |
| Phủ định | They didn't halve the price of the product, even during the sale. |
Họ đã không giảm một nửa giá của sản phẩm, ngay cả trong đợt giảm giá. |
| Nghi vấn | Did the chef halve the recipe when he cooked for fewer people? |
Đầu bếp có giảm một nửa công thức khi anh ấy nấu cho ít người hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halving".
