(Top Banner Ad)
halving
B2
Noun B2 Toán học, Tài chính, Khoa học

halving

UK: /ˈhɑːvɪŋ/ • US: /ˈhævɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia đôi giảm một nửa phân đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of dividing something into two equal parts.

Vietnamese Meaning

Hành động chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The halving of the price led to a surge in sales."

    "Việc giảm giá một nửa đã dẫn đến sự tăng vọt trong doanh số."

  • "The company announced a halving of its workforce."

    "Công ty thông báo việc giảm một nửa lực lượng lao động."

  • "Halving the amount of sugar made the cake healthier."

    "Việc giảm một nửa lượng đường đã làm cho bánh tốt cho sức khỏe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective, Adverb half Một nửa; nửa vời; phần nửa
Verb halve Chia đôi; giảm một nửa
Adjective, Past Participle halved Đã được chia đôi; đã giảm một nửa
Adjective half-hearted Nửa vời; không nhiệt tình
Adverb, Adjective halfway Nửa đường; giữa chừng
Adjective half-baked Nửa vời; chưa hoàn chỉnh (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolpH- (to cut, cleave)
Proto-Germanic
*halba- (side, half)
Old English
healf (half, side)
Middle English
half
English
half (noun/adjective)
English
halve (verb, c. 16th century)
English
halving (gerund/present participle)

Nguồn gốc của 'half' và 'halving'

Từ 'halving' bắt nguồn từ động từ 'halve', có nghĩa là 'chia đôi' hoặc 'giảm một nửa'. Bản thân từ 'halve' lại xuất phát từ danh từ 'half' (một nửa). 'Half' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'healf', nghĩa là 'một nửa' hoặc 'một phía'. Gốc rễ xa hơn có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'chia' một cái gì đó. Vì vậy, 'halving' mang ý nghĩa của hành động làm cho một vật, số lượng, hoặc giá trị giảm đi một nửa.

Usage Note

Khi được sử dụng như một danh từ, 'halving' thường đề cập đến quá trình hoặc kết quả của việc chia đôi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến tài chính.

Prepositions

of in

'Halving of' thường được dùng để chỉ việc giảm một số lượng cụ thể xuống một nửa. 'Halving in' có thể được dùng để chỉ sự giảm trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + halving
  • achieve achieve halving
    (Đạt được việc giảm một nửa)
  • aim for aim for halving
    (Nhắm đến việc giảm một nửa)
  • contribute to contribute to halving
    (Đóng góp vào việc giảm một nửa)
  • lead to lead to halving
    (Dẫn đến việc giảm một nửa)
  • support support halving
    (Ủng hộ việc giảm một nửa)
Adjective + halving
  • significant significant halving
    (Việc giảm đáng kể một nửa)
  • drastic drastic halving
    (Việc giảm mạnh một nửa)
  • sharp sharp halving
    (Việc giảm sâu một nửa)
  • potential potential halving
    (Khả năng giảm một nửa)
  • expected expected halving
    (Việc giảm một nửa được dự kiến)
Noun + halving
  • cost cost halving
    (Việc giảm một nửa chi phí)
  • emission emission halving
    (Việc giảm một nửa lượng khí thải)
  • price price halving
    (Việc giảm một nửa giá)
  • Bitcoin Bitcoin halving
    (Sự kiện giảm một nửa phần thưởng đào Bitcoin)

Idioms

  • halving the difference

    Chia đôi khoảng cách (trong đàm phán, để đạt được thỏa thuận)

    "After hours of negotiation, they decided on halving the difference to reach a compromise."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, họ quyết định chia đôi khoảng cách để đạt được một thỏa hiệp.)

  • halving the workload

    Giảm một nửa khối lượng công việc

    "By delegating tasks, we managed a significant halving of the workload for each team member."

    (Bằng cách phân công nhiệm vụ, chúng tôi đã giảm đáng kể một nửa khối lượng công việc cho mỗi thành viên trong nhóm.)

  • the Bitcoin halving

    Sự kiện giảm một nửa phần thưởng đào Bitcoin

    "Investors are closely watching the Bitcoin halving, which occurs approximately every four years."

    (Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ sự kiện Bitcoin halving, diễn ra khoảng bốn năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halving

Noun
Lật mặt

Hành động chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

"The halving of the price led to a surge in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better equipment, they would halve production costs now.
Nếu công ty đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, họ sẽ giảm một nửa chi phí sản xuất ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't started halving his portions last month, he wouldn't be losing weight now.
Nếu anh ấy không bắt đầu giảm một nửa khẩu phần ăn của mình tháng trước, thì bây giờ anh ấy sẽ không giảm cân.
Nghi vấn
If they had used the halving method, would they be more efficient today?
Nếu họ đã sử dụng phương pháp chia đôi, liệu họ có hiệu quả hơn vào ngày hôm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company announced its bankruptcy, they had already halved the workforce.
Vào thời điểm công ty tuyên bố phá sản, họ đã cắt giảm một nửa lực lượng lao động.
Phủ định
They hadn't halved the price of the product until after the competitor's sale ended.
Họ đã không giảm một nửa giá sản phẩm cho đến sau khi đợt giảm giá của đối thủ cạnh tranh kết thúc.
Nghi vấn
Had the baker halved the recipe before realizing she needed to double it?
Người thợ làm bánh đã giảm một nửa công thức trước khi nhận ra cô ấy cần phải nhân đôi nó lên chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to halve the production target last quarter.
Công ty đã quyết định giảm một nửa mục tiêu sản xuất vào quý trước.
Phủ định
They didn't halve the price of the product, even during the sale.
Họ đã không giảm một nửa giá của sản phẩm, ngay cả trong đợt giảm giá.
Nghi vấn
Did the chef halve the recipe when he cooked for fewer people?
Đầu bếp có giảm một nửa công thức khi anh ấy nấu cho ít người hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halving".

Sự kiện Bitcoin Halving

Một trong những ví dụ văn hóa nổi bật nhất liên quan đến 'halving' trong thời hiện đại là 'Bitcoin Halving'. Đây là một sự kiện được lập trình sẵn trong giao thức Bitcoin, xảy ra khoảng 4 năm một lần, làm giảm một nửa số lượng Bitcoin mới được tạo ra và trao cho những người đào (miners). Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát nguồn cung và chống lạm phát cho Bitcoin, thường gây ra biến động lớn trên thị trường tiền điện tử và được cộng đồng tài chính toàn cầu quan tâm rộng rãi.

Khái niệm Chia sẻ và Thỏa hiệp

Mặc dù 'halving' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế, hành động 'chia đôi' một thứ gì đó (halving) lại là một khái niệm sâu sắc trong văn hóa và xã hội. Nó có thể tượng trưng cho sự công bằng trong việc chia sẻ tài nguyên, gánh nặng hoặc lợi ích. Trong đàm phán, 'halving the difference' (chia đôi khoảng cách) là một chiến lược phổ biến để đạt được thỏa hiệp, cho thấy sự sẵn lòng nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một giải pháp đôi bên cùng chấp nhận.