(Top Banner Ad)
doubling
B2
noun B2 Tổng quát

doubling

UK: /ˈdʌb.əl.ɪŋ/ • US: /ˈdʌb.əl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhân đôi tăng gấp đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of multiplying or increasing by two; the process of becoming twice as much or as many.

Vietnamese Meaning

Sự nhân đôi; quá trình trở nên gấp đôi về số lượng hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a doubling in the number of students applying to the university."

    "Đã có sự tăng gấp đôi về số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học."

  • "The doubling time for the population is estimated to be 50 years."

    "Thời gian tăng gấp đôi dân số ước tính là 50 năm."

  • "The company is aiming for a doubling of its sales in the next year."

    "Công ty đang hướng đến việc tăng gấp đôi doanh số bán hàng trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb double nhân đôi, gấp đôi
Noun double cái gấp đôi, bản sao, người đóng hai vai
Adjective double gấp đôi, hai lần
Adverb double gấp đôi, hai lần
Adjective doubled đã được nhân đôi, đã gấp đôi
Verb redouble tăng cường, gấp bội
Adverb undoubtedly không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-plos
Latin
duplus
Old French
doble
Middle English
double
English
double

Nguồn gốc 'Gấp Đôi'

Từ 'doubling' bắt nguồn từ động từ 'double', có nghĩa là 'nhân đôi' hoặc 'gấp đôi'. Từ 'double' này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus', mang ý nghĩa 'hai lần' hoặc 'hai phần', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dwo-plos (từ 'dwo-' nghĩa là hai và 'plos' nghĩa là gấp/gấp lại). Vì vậy, 'doubling' luôn mang ý nghĩa của sự tăng trưởng, lặp lại hoặc làm cho cái gì đó trở thành hai.

Usage Note

Doubling thường được dùng để chỉ sự gia tăng gấp đôi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột. Cần phân biệt với 'increasing' (tăng) nói chung, có thể không nhất thiết là gấp đôi, và 'multiplying' (nhân) ám chỉ phép toán học.

Prepositions

in of

* **doubling in:** sự tăng gấp đôi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: doubling in price). * **doubling of:** sự tăng gấp đôi của một cái gì đó (ví dụ: doubling of profits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doubling
  • rapid rapid doubling
    (sự tăng gấp đôi nhanh chóng)
  • significant significant doubling
    (sự tăng gấp đôi đáng kể)
  • constant constant doubling
    (sự tăng gấp đôi liên tục)
  • dramatic dramatic doubling
    (sự tăng gấp đôi ấn tượng/ngoạn mục)
Verb + doubling
  • achieve achieve a doubling
    (đạt được sự tăng gấp đôi)
  • experience experience a doubling
    (trải qua/chứng kiến sự tăng gấp đôi)
  • predict predict a doubling
    (dự đoán sự tăng gấp đôi)
  • lead to lead to a doubling
    (dẫn đến sự tăng gấp đôi)
Doubling + Noun
  • doubling doubling time
    (thời gian nhân đôi (thời gian cần để một lượng tăng gấp đôi))
  • doubling doubling effect
    (hiệu ứng nhân đôi)
  • doubling doubling rate
    (tỷ lệ nhân đôi)

Idioms

  • doubling down

    Cố gắng gấp đôi, kiên quyết hơn với một quyết định/hành động (thường khi đối mặt với rủi ro hoặc chỉ trích)

    "Despite the initial setback, she decided on doubling down on her investment in the startup."

    (Mặc dù gặp thất bại ban đầu, cô ấy vẫn quyết định tăng gấp đôi khoản đầu tư vào công ty khởi nghiệp.)

  • doubling up

    Chia sẻ không gian/nhiệm vụ với người khác (thường vì không đủ chỗ); gập đôi người lại (vì đau hoặc cười)

    "We had to double up in the hotel room because it was fully booked."

    (Chúng tôi phải ở chung phòng khách sạn vì đã hết phòng.)

  • doubling back

    Quay trở lại con đường cũ, thường để tránh bị phát hiện hoặc để làm bất ngờ ai đó

    "The fox doubled back on its tracks to confuse the hunters."

    (Con cáo quay ngược lại dấu vết của mình để đánh lừa những người thợ săn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubling

noun
Lật mặt

Sự nhân đôi; quá trình trở nên gấp đôi về số lượng hoặc kích thước.

"There has been a doubling in the number of students applying to the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the doubling of her investment surprised her.
Cô ấy nói rằng việc tăng gấp đôi khoản đầu tư của cô ấy đã làm cô ấy ngạc nhiên.
Phủ định
He said that the doubling of costs did not concern him.
Anh ấy nói rằng việc tăng gấp đôi chi phí không làm anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
She asked if the doubling of the prize money was announced yesterday.
Cô ấy hỏi liệu việc tăng gấp đôi tiền thưởng đã được công bố vào ngày hôm qua hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubling".

Chiến lược 'Doubling Down' trong cờ bạc

Trong trò Black Jack, 'doubling down' là một chiến lược phổ biến. Người chơi có quyền nhân đôi tiền cược ban đầu và chỉ nhận thêm một lá bài duy nhất. Điều này thể hiện ý chí chấp nhận rủi ro cao hơn để có khả năng thắng lớn hơn, một khái niệm đã đi vào ngôn ngữ thông thường để chỉ việc tăng cường nỗ lực hoặc cam kết.

Khái niệm 'Thời gian nhân đôi' (Doubling Time)

Trong kinh tế học, sinh học và các lĩnh vực khoa học khác, 'doubling time' (thời gian nhân đôi) là một khái niệm quan trọng để đo lường tốc độ tăng trưởng. Nó chỉ khoảng thời gian cần thiết để một lượng (như dân số, đầu tư, số lượng vi khuẩn) tăng gấp đôi kích thước ban đầu. Ví dụ, 'thời gian nhân đôi' của dân số toàn cầu cho thấy tốc độ tăng trưởng dân số nhanh chóng như thế nào.