hamartia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fatal flaw leading to the downfall of a tragic hero or heroine.
Vietnamese Meaning
Một sai lầm chết người hoặc một khuyết điểm dẫn đến sự sụp đổ của một anh hùng hoặc nữ anh hùng bi kịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oedipus' hamartia was his relentless pursuit of truth, which ultimately revealed his own terrible actions."
"Hamartia của Oedipus là sự theo đuổi chân lý không ngừng nghỉ của ông, điều mà cuối cùng đã tiết lộ những hành động khủng khiếp của chính ông."
-
"Hamlet's hamartia is often considered to be his indecisiveness."
"Hamartia của Hamlet thường được coi là sự thiếu quyết đoán của anh ta."
-
"Macbeth's ambition, his hamartia, ultimately led to his demise."
"Tham vọng của Macbeth, hamartia của ông, cuối cùng đã dẫn đến sự diệt vong của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hamartiology | Học thuyết về tội lỗi (một nhánh của thần học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hamartia thường được hiểu là một 'lỗi lầm' hoặc 'sai sót' trong tính cách của nhân vật, không nhất thiết là một 'tội lỗi'. Nó có thể là sự thiếu hiểu biết, sự phán đoán sai lầm hoặc một đặc điểm tính cách thái quá. Nó khác với 'hubris' (sự kiêu ngạo thái quá) mặc dù hubris có thể là một dạng hamartia. Sự khác biệt chính nằm ở chỗ hamartia rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại sai lầm, trong khi hubris cụ thể ám chỉ sự kiêu ngạo.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra hamartia nằm trong tính cách của nhân vật: 'The hamartia in his character led to his downfall.' Sử dụng 'of' để chỉ ra bản chất của hamartia: 'His hamartia of pride blinded him to the truth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic hamartia (sai lầm bi thảm)
-
fatal fatal hamartia (sai lầm định mệnh (chết người))
-
inherent inherent hamartia (sai lầm vốn có)
-
reveal reveal a hamartia (bộc lộ một sai lầm định mệnh)
-
identify identify the hamartia (xác định sai lầm định mệnh)
-
protagonist's the protagonist's hamartia (sai lầm định mệnh của nhân vật chính)
Idioms
-
the hamartia of the tragic hero
sai lầm định mệnh của người anh hùng bi kịch
"In Oedipus Rex, hubris is often considered the hamartia of the tragic hero."
(Trong vở Oedipus Rex, thói ngạo mạn thường được coi là sai lầm định mệnh của người anh hùng bi kịch.)
-
a fundamental hamartia
một sai lầm định mệnh cơ bản
"The character's inability to trust others proved to be a fundamental hamartia."
(Việc nhân vật không thể tin tưởng người khác đã trở thành một sai lầm định mệnh cơ bản.)
-
to fall due to one's hamartia
sụp đổ vì sai lầm định mệnh của bản thân
"Many literary figures fall due to their hamartia, demonstrating the tragic nature of human existence."
(Nhiều nhân vật văn học sụp đổ vì sai lầm định mệnh của chính họ, thể hiện bản chất bi thảm của sự tồn tại của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamartia
danh từMột sai lầm chết người hoặc một khuyết điểm dẫn đến sự sụp đổ của một anh hùng hoặc nữ anh hùng bi kịch.
"Oedipus' hamartia was his relentless pursuit of truth, which ultimately revealed his own terrible actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamartia".
