(Top Banner Ad)
hamartia
C2
danh từ C2 Văn học, Kịch nghệ

hamartia

UK: /ˌhæmɑːˈtiːə/ • US: /ˌhɑːmɑːrˈtiːə/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm chết người lỗi lầm bi kịch điểm yếu chí mạng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fatal flaw leading to the downfall of a tragic hero or heroine.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm chết người hoặc một khuyết điểm dẫn đến sự sụp đổ của một anh hùng hoặc nữ anh hùng bi kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oedipus' hamartia was his relentless pursuit of truth, which ultimately revealed his own terrible actions."

    "Hamartia của Oedipus là sự theo đuổi chân lý không ngừng nghỉ của ông, điều mà cuối cùng đã tiết lộ những hành động khủng khiếp của chính ông."

  • "Hamlet's hamartia is often considered to be his indecisiveness."

    "Hamartia của Hamlet thường được coi là sự thiếu quyết đoán của anh ta."

  • "Macbeth's ambition, his hamartia, ultimately led to his demise."

    "Tham vọng của Macbeth, hamartia của ông, cuối cùng đã dẫn đến sự diệt vong của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hamartiology Học thuyết về tội lỗi (một nhánh của thần học)

Synonyms

tragic flaw (lỗi lầm bi kịch)fatal flaw (lỗi lầm chết người)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁμαρτία (hamartía)

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'hamartia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ἁμαρτία (hamartía), mang nghĩa đen là 'trượt mục tiêu' hoặc 'sai lầm'. Trong bi kịch Hy Lạp, Aristotle đã dùng thuật ngữ này để chỉ 'lỗi lầm định mệnh' hay 'sai sót trong phán đoán' của người anh hùng, dẫn đến sự sụp đổ của họ. Nó không nhất thiết là một lỗi đạo đức mà là một sai lầm nghiêm trọng trong hành động.

Usage Note

Hamartia thường được hiểu là một 'lỗi lầm' hoặc 'sai sót' trong tính cách của nhân vật, không nhất thiết là một 'tội lỗi'. Nó có thể là sự thiếu hiểu biết, sự phán đoán sai lầm hoặc một đặc điểm tính cách thái quá. Nó khác với 'hubris' (sự kiêu ngạo thái quá) mặc dù hubris có thể là một dạng hamartia. Sự khác biệt chính nằm ở chỗ hamartia rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại sai lầm, trong khi hubris cụ thể ám chỉ sự kiêu ngạo.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra hamartia nằm trong tính cách của nhân vật: 'The hamartia in his character led to his downfall.' Sử dụng 'of' để chỉ ra bản chất của hamartia: 'His hamartia of pride blinded him to the truth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamartia
  • tragic tragic hamartia
    (sai lầm bi thảm)
  • fatal fatal hamartia
    (sai lầm định mệnh (chết người))
  • inherent inherent hamartia
    (sai lầm vốn có)
Verb + hamartia
  • reveal reveal a hamartia
    (bộc lộ một sai lầm định mệnh)
  • identify identify the hamartia
    (xác định sai lầm định mệnh)
Possessive Noun + hamartia
  • protagonist's the protagonist's hamartia
    (sai lầm định mệnh của nhân vật chính)

Idioms

  • the hamartia of the tragic hero

    sai lầm định mệnh của người anh hùng bi kịch

    "In Oedipus Rex, hubris is often considered the hamartia of the tragic hero."

    (Trong vở Oedipus Rex, thói ngạo mạn thường được coi là sai lầm định mệnh của người anh hùng bi kịch.)

  • a fundamental hamartia

    một sai lầm định mệnh cơ bản

    "The character's inability to trust others proved to be a fundamental hamartia."

    (Việc nhân vật không thể tin tưởng người khác đã trở thành một sai lầm định mệnh cơ bản.)

  • to fall due to one's hamartia

    sụp đổ vì sai lầm định mệnh của bản thân

    "Many literary figures fall due to their hamartia, demonstrating the tragic nature of human existence."

    (Nhiều nhân vật văn học sụp đổ vì sai lầm định mệnh của chính họ, thể hiện bản chất bi thảm của sự tồn tại của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamartia

danh từ
Lật mặt

Một sai lầm chết người hoặc một khuyết điểm dẫn đến sự sụp đổ của một anh hùng hoặc nữ anh hùng bi kịch.

"Oedipus' hamartia was his relentless pursuit of truth, which ultimately revealed his own terrible actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamartia".

Trong Bi kịch Hy Lạp

Khái niệm 'hamartia' đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết bi kịch của Aristotle. Nó mô tả sai sót của một nhân vật cao quý (thường là anh hùng bi kịch) không phải do ác ý mà do một lỗi lầm trong nhận thức hoặc phán đoán, dẫn đến sự sụp đổ của họ và khơi gợi cảm giác thương xót và sợ hãi ở khán giả.

Trong Thần học Kitô giáo

Trong thần học Kitô giáo, 'hamartia' thường được dịch là 'tội lỗi'. Nó mang ý nghĩa 'lạc mất mục tiêu' hoặc 'không đạt được tiêu chuẩn đạo đức thần thánh'. Thay vì là một sai lầm đơn thuần, nó trở thành sự thiếu sót hoặc vi phạm chống lại ý muốn của Chúa.