(Top Banner Ad)
fatal flaw
C1
Danh từ C1 Chung (thường dùng trong văn học, phân tích nhân vật, kinh doanh, v.v.)

fatal flaw

UK: /ˌfeɪ.təl ˈflɔː/ • US: /ˌfeɪ.t̬əl ˈflɔː/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chết người lỗi chí tử sai lầm chết người gót chân Achilles
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weakness or fault that ultimately causes someone or something to fail or die.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu hoặc lỗi lầm cuối cùng gây ra sự thất bại hoặc cái chết cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His arrogance was his fatal flaw, leading to his downfall."

    "Sự kiêu ngạo là điểm yếu chết người của anh ta, dẫn đến sự sụp đổ."

  • "The product's design contained a fatal flaw that caused it to overheat."

    "Thiết kế của sản phẩm chứa một lỗi nghiêm trọng khiến nó bị quá nhiệt."

  • "Lack of funding proved to be the project's fatal flaw."

    "Việc thiếu vốn đã chứng tỏ là điểm yếu chết người của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatality Sự chết chóc, tai nạn chết người
Adverb fatally Một cách chí tử, chết người
Noun fate Số phận, định mệnh
Adjective flawless Không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly Một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun flawlessness Sự hoàn hảo, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong văn học, phân tích nhân vật, kinh doanh, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fātum
Latin
fātālis
Old French
fatal
Old Norse
flaga
Middle English
fatal
Middle English
flawe
English
fatal flaw

Nguồn gốc 'fatal'

Từ 'fatal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fātum' (số phận, định mệnh) và 'fātālis' (thuộc về số phận, gây chết người). Qua tiếng Pháp cổ 'fatal', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến những điều đã được định trước hoặc gây ra cái chết.

Nguồn gốc 'flaw'

Từ 'flaw' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flaga', có nghĩa là 'một mảnh vỡ', 'một vết nứt' hoặc 'một khuyết điểm'. Trong tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'flawe' với ý nghĩa tương tự. Khi kết hợp với 'fatal', nó tạo thành 'fatal flaw' để chỉ một khuyết điểm nghiêm trọng dẫn đến hậu quả tai hại hoặc sự sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ 'fatal flaw' thường được dùng để chỉ một đặc điểm tính cách, một sai sót trong thiết kế, hoặc một yếu tố then chốt trong một kế hoạch mà cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn là 'weakness' (điểm yếu) thông thường, vì nó mang hậu quả chết người (figuratively speaking). 'Fatal flaw' nhấn mạnh vào tính chất không thể sửa chữa hoặc khắc phục được của lỗi đó trong ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatal flaw
  • inherent inherent fatal flaw
    (lỗi chí tử cố hữu)
  • major major fatal flaw
    (lỗi chí tử lớn)
  • underlying underlying fatal flaw
    (lỗi chí tử tiềm ẩn)
  • critical critical fatal flaw
    (lỗi chí tử nghiêm trọng)
Verb + fatal flaw
  • reveal reveal a fatal flaw
    (tiết lộ một lỗi chí tử)
  • identify identify a fatal flaw
    (xác định một lỗi chí tử)
  • expose expose a fatal flaw
    (phơi bày một lỗi chí tử)
  • have have a fatal flaw
    (có một lỗi chí tử)
Fatal flaw + Prepositional Phrase
  • in the fatal flaw in the plan/system
    (lỗi chí tử trong kế hoạch/hệ thống)
  • of the fatal flaw of his character
    (lỗi chí tử trong tính cách của anh ấy)

Idioms

  • a fatal flaw in one's character

    Một lỗi chí tử trong tính cách của một người, thường dẫn đến sự thất bại hoặc sụp đổ.

    "His arrogance proved to be a fatal flaw in his character, leading to his downfall."

    (Sự kiêu ngạo đã chứng tỏ là một lỗi chí tử trong tính cách của anh ấy, dẫn đến sự sụp đổ của anh.)

  • the fatal flaw in the argument/system

    Một lỗi nghiêm trọng hoặc điểm yếu cốt lõi trong một lập luận, kế hoạch, hoặc hệ thống, làm cho nó không thể thành công hoặc hoạt động được.

    "The security vulnerability was the fatal flaw in the company's new software."

    (Lỗ hổng bảo mật là lỗi chí tử trong phần mềm mới của công ty.)

  • to expose a fatal flaw

    Vạch trần hoặc làm lộ ra một lỗi chí tử, một khuyết điểm nghiêm trọng.

    "The recent crisis served to expose a fatal flaw in the government's economic policy."

    (Cuộc khủng hoảng gần đây đã làm lộ ra một lỗi chí tử trong chính sách kinh tế của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatal flaw

Danh từ
Lật mặt

Một điểm yếu hoặc lỗi lầm cuối cùng gây ra sự thất bại hoặc cái chết cho ai đó hoặc cái gì đó.

"His arrogance was his fatal flaw, leading to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fatal flaw was his inability to trust others.
Điểm yếu chết người của anh ấy là không có khả năng tin tưởng người khác.
Phủ định
Lack of funding isn't necessarily a fatal flaw, but it can severely limit progress.
Thiếu kinh phí không nhất thiết là một sai sót chết người, nhưng nó có thể hạn chế nghiêm trọng sự tiến bộ.
Nghi vấn
Is pride his fatal flaw?
Liệu sự kiêu hãnh có phải là điểm yếu chết người của anh ta?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fatal flaw was its inability to adapt to new technologies.
Nhược điểm chết người của công ty là không có khả năng thích ứng với các công nghệ mới.
Phủ định
The hero's fatal flaw wasn't a lack of courage, but a surplus of pride.
Nhược điểm chết người của người hùng không phải là thiếu can đảm, mà là thừa kiêu hãnh.
Nghi vấn
Was the project's fatal flaw a lack of funding or poor management?
Liệu nhược điểm chết người của dự án là thiếu vốn hay quản lý kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatal flaw".

Anh hùng bi kịch và 'hamartia'

Trong kịch Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'lỗi chí tử' (fatal flaw) thường được gọi là 'hamartia'. Đây là một khuyết điểm nghiêm trọng trong tính cách của nhân vật chính diện (anh hùng bi kịch) mà cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của họ. 'Hamartia' không nhất thiết là một lỗi đạo đức, mà có thể là một sự đánh giá sai lầm, một điểm yếu cố hữu, hoặc sự kiêu ngạo (hubris) quá mức.

Lỗi chí tử trong phát triển nhân vật

Trong văn học và kể chuyện hiện đại, 'lỗi chí tử' là một thủ pháp mạnh mẽ để phát triển nhân vật. Nó tạo chiều sâu, tính chân thực cho nhân vật, giúp người đọc hoặc khán giả hiểu được động cơ và những quyết định dẫn đến hành động và kết cục của họ. Việc nhận diện và khắc phục (hoặc không khắc phục) 'lỗi chí tử' là một yếu tố quan trọng trong nhiều câu chuyện.