fatal flaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weakness or fault that ultimately causes someone or something to fail or die.
Vietnamese Meaning
Một điểm yếu hoặc lỗi lầm cuối cùng gây ra sự thất bại hoặc cái chết cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His arrogance was his fatal flaw, leading to his downfall."
"Sự kiêu ngạo là điểm yếu chết người của anh ta, dẫn đến sự sụp đổ."
-
"The product's design contained a fatal flaw that caused it to overheat."
"Thiết kế của sản phẩm chứa một lỗi nghiêm trọng khiến nó bị quá nhiệt."
-
"Lack of funding proved to be the project's fatal flaw."
"Việc thiếu vốn đã chứng tỏ là điểm yếu chết người của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fatality | Sự chết chóc, tai nạn chết người |
| Adverb | fatally | Một cách chí tử, chết người |
| Noun | fate | Số phận, định mệnh |
| Adjective | flawless | Không tì vết, hoàn hảo |
| Adverb | flawlessly | Một cách hoàn hảo, không tì vết |
| Noun | flawlessness | Sự hoàn hảo, không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fatal flaw' thường được dùng để chỉ một đặc điểm tính cách, một sai sót trong thiết kế, hoặc một yếu tố then chốt trong một kế hoạch mà cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn là 'weakness' (điểm yếu) thông thường, vì nó mang hậu quả chết người (figuratively speaking). 'Fatal flaw' nhấn mạnh vào tính chất không thể sửa chữa hoặc khắc phục được của lỗi đó trong ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent fatal flaw (lỗi chí tử cố hữu)
-
major major fatal flaw (lỗi chí tử lớn)
-
underlying underlying fatal flaw (lỗi chí tử tiềm ẩn)
-
critical critical fatal flaw (lỗi chí tử nghiêm trọng)
-
reveal reveal a fatal flaw (tiết lộ một lỗi chí tử)
-
identify identify a fatal flaw (xác định một lỗi chí tử)
-
expose expose a fatal flaw (phơi bày một lỗi chí tử)
-
have have a fatal flaw (có một lỗi chí tử)
-
in the fatal flaw in the plan/system (lỗi chí tử trong kế hoạch/hệ thống)
-
of the fatal flaw of his character (lỗi chí tử trong tính cách của anh ấy)
Idioms
-
a fatal flaw in one's character
Một lỗi chí tử trong tính cách của một người, thường dẫn đến sự thất bại hoặc sụp đổ.
"His arrogance proved to be a fatal flaw in his character, leading to his downfall."
(Sự kiêu ngạo đã chứng tỏ là một lỗi chí tử trong tính cách của anh ấy, dẫn đến sự sụp đổ của anh.)
-
the fatal flaw in the argument/system
Một lỗi nghiêm trọng hoặc điểm yếu cốt lõi trong một lập luận, kế hoạch, hoặc hệ thống, làm cho nó không thể thành công hoặc hoạt động được.
"The security vulnerability was the fatal flaw in the company's new software."
(Lỗ hổng bảo mật là lỗi chí tử trong phần mềm mới của công ty.)
-
to expose a fatal flaw
Vạch trần hoặc làm lộ ra một lỗi chí tử, một khuyết điểm nghiêm trọng.
"The recent crisis served to expose a fatal flaw in the government's economic policy."
(Cuộc khủng hoảng gần đây đã làm lộ ra một lỗi chí tử trong chính sách kinh tế của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatal flaw
Danh từMột điểm yếu hoặc lỗi lầm cuối cùng gây ra sự thất bại hoặc cái chết cho ai đó hoặc cái gì đó.
"His arrogance was his fatal flaw, leading to his downfall."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His fatal flaw was his inability to trust others. |
Điểm yếu chết người của anh ấy là không có khả năng tin tưởng người khác. |
| Phủ định | Lack of funding isn't necessarily a fatal flaw, but it can severely limit progress. |
Thiếu kinh phí không nhất thiết là một sai sót chết người, nhưng nó có thể hạn chế nghiêm trọng sự tiến bộ. |
| Nghi vấn | Is pride his fatal flaw? |
Liệu sự kiêu hãnh có phải là điểm yếu chết người của anh ta? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's fatal flaw was its inability to adapt to new technologies. |
Nhược điểm chết người của công ty là không có khả năng thích ứng với các công nghệ mới. |
| Phủ định | The hero's fatal flaw wasn't a lack of courage, but a surplus of pride. |
Nhược điểm chết người của người hùng không phải là thiếu can đảm, mà là thừa kiêu hãnh. |
| Nghi vấn | Was the project's fatal flaw a lack of funding or poor management? |
Liệu nhược điểm chết người của dự án là thiếu vốn hay quản lý kém? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatal flaw".
